Home / Từ vựng (page 15)

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng Genki

Tổng hợp các Phó từ và Trạng từ trong tiếng Nhật

Tổng hợp các Phó từ và Trạng từ trong tiếng Nhật Cùng chia sẻ với các bạn danh sách các Phó từ và Trạng từ trong tiếng Nhật. PHÓ TỪ VÀ TRẠNG TỪ TIẾNG NHẬT 1. 副詞 2級: ぴったり / ぴたり : Vừa vặn , vừa khít (quần áo) やはり、やっぱり …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành gia công cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành gia công cơ khí Sau đây cùng chia sẻ với mọi người danh sách các từ vựng tiếng Nhật liên quan đến gia công cơ khí. Với hơn 200 từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí sẻ hữu ích với mọi người học …

Read More »

Các từ vựng tiếng Nhật thông dụng trong nhà hàng Nhật

Các từ vựng tiếng Nhật thông dụng trong nhà hàng Nhật Các từ tiếng Nhật thông dụng trong nhà hàng Nhật cả nhà ôn lại nhé 1. メニュー(めにゅー)/menu: thực đơn 2.  禁煙席 (きんえんせき)/kinenseki: ghế không hút thuốc 3.  喫煙席(きつえんせき)kitsuenseki: ghế ngồi được hút thuốc 4. 定食(ていしょく)/teishoku: suất ăn 5. 単品(たんぴん)/tanpin: …

Read More »

Những cụm từ đi với かかる thường gặp

Những cụm từ đi với かかる thường gặp Trong tiếng Nhật có rất nhiều cụm từ đi kèm với những từ nhất định, như 足、手、頭、気、身… Những từ này được sử dụng rất phổ biến trong hội thoại thông thường. Trong bài viết này, mình xin giới thiệu với các bạn …

Read More »

Từ vựng tiêng Nhật chuyên ngành Giàn Giáo

Từ vựng tiêng Nhật chuyên ngành Giàn Giáo Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành giàn giáo xây dựng 枠組足場専門用語 1 足場 あしば Giàn giáo 2 枠組足場 わくぐみあしば 3 移動式足場 いどうしきあしば Giàn giáo di động, di chuyển 4 丸太足場 まるたあしば Giàn giáo dựng bằng gỗ 5 交換足場 こうかんあしば Giàn giáo bằng …

Read More »

Từ vựng tiêng Nhật chuyên ngành Mộc

Từ vựng tiêng Nhật chuyên ngành Mộc 建築大工専門用語 1 赤身・赤味 あかみ Phần lõi bên trong cùng của gỗ, thường có mầu đỏ 2 圧縮木材 あっしゅくもくざい Gỗ đàn hồi, chịu lực tốt 3 粗板 あらいた Tấm ván ghép, gỗ thô 4 板目取り いためどり Tấm ván gỗ vân ngang 5 板目面、接線断面 いためめん、いためだんめん …

Read More »

Từ vựng tiêng Nhật chuyên ngành Nuôi Lợn

Từ vựng tiêng Nhật chuyên ngành Nuôi Lợn 養豚専門用語 1 育成豚 いくせいぶた Lợn nuôi 2 子豚 こぶた Lợn con 3 種雄豚 しゅゆうとん Lợn giống 4 餌箱 えさばこ Máng lợn 5 尾 お Đuôi 6 肩 かた Vai 7 頸 くび・けい Cổ 8 家畜糞尿 かちくふんにょう Chất thải gia súc 9 換気扇 …

Read More »

Từ vựng tiêng Nhật chuyên ngành Nhựa

Từ vựng tiêng Nhật chuyên ngành Nhựa プラスチック専門用語 1 ABS樹脂 ABSじゅし Nhựa ABS 2 油汚れ あぶらよごれ Bẩn dầu 3 穴を開ける あなをあける Khoan lỗ 4 圧力 あつりょく Áp lực 5 バフ Đĩa vải đánh bóng sản phẩm 6 バリ仕上げ ばりしあげ Hoàn thiện gọt Bari 7 バリ取り ばりとり Gọt Bari 8 ベージュ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật trong công việc

Từ vựng tiếng Nhật trong công việc Sau đây cùng chia sẻ với các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật thường xuất hiện trong công việc. 1. 仕事(しごと): công việc 2. 求人 (きゅうじん): tuyển người 3. 就職 (しゅうしょく): xin việc, tìm việc 4. 募集 ( ぼしゅう): tuyển dụng 5. …

Read More »