Home / Từ vựng N3

Từ vựng N3

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3. Học từ vựng giúp việc ôn thi tiếng Nhật JLPT N3 được hơn

100 Động Từ JLPT N3 nhất định phải nhớ

100 Động Từ JLPT N3 nhất định phải nhớ Dánh sách 100 Động Từ N3 thường xuất hiện trong đề thi JLPT N3. Stt Kanji Hiragana Ý nghĩa Ví dụ 1 与える あたえる trao, gây ra 影響を与える 2 加える くわえる thêm vào 説明を加える 3 加わる くわわる tham gia, được bổ …

Read More »

50 Từ vựng N3 có thể xuất hiện trong JLPT N3 2026

50 Từ vựng N3 có thể xuất hiện trong JLPT N3 2026 Stt Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 当分 とうぶん tōbun Tạm thời 2 当面 とうめん tōmen Trước mắt 3 複雑 ふくざつ fukuzatsu Phức tạp 4 穏やか おだやか odayaka Ôn hòa 5 冷静 れいせい reisei Bình tĩnh 6 的確 てきかく …

Read More »

70 Phó Từ, Từ Láy N3 thường gặp trong JLPT N3

70 Phó Từ, Từ Láy N3 thường gặp trong JLPT N3   Stt Phó từ / Từ láy Nghĩa Ví dụ Nghĩa 1 しっかり Chắc chắn, cẩn thận しっかり勉強してください。 Hãy học thật cẩn thận. 2 はっきり Rõ ràng はっきり聞こえません。 Tôi nghe không rõ. 3 さっぱり Hoàn toàn không / sảng …

Read More »

Liên Từ Nối đã xuất hiện trong JLPT N3 các năm

Danh sách Liên Từ Nối đã xuất hiện trong JLPT N3 các năm Danh sách các Liên Từ Nối đã xuất hiện trong JLPT N3 các năm 2018 đến  2023 Xem thêm: Tổng hợp Động Từ Phức tiếng Nhật N3-N2 PDF Từ vựng N3 đã xuất hiện trong JLPT N3 …

Read More »

Từ vựng đã xuất hiện trong JLPT N3 – 12/2025

Từ vựng đã xuất hiện trong JLPT N3 – 12/2025 Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật đã xuất hiện trong đề thi JLPT N3 – Tháng 12/2025. Cảm ơn Rainichi Nihongo đã chia sẻ. Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật N3 đã từng xuất hiện trong JLPT (7/2013-12/2017) Từ Vựng …

Read More »