Home / Từ vựng N4

Từ vựng N4

350 Động Từ N5-N4 Theo Nhóm PDF

350 Động Từ N5-N4 Theo Nhóm PDF Động Từ tiếng Nhât Nhóm I Động Từ tiếng Nhât Nhóm II Động Từ tiếng Nhât Nhóm III  Download: PDF Xem thêm: Cách chia Động Từ các thể của ngữ pháp N5 199 Động Từ N4 PDF

Read More »

200 Động Từ N3-N4 kèm ví dụ

200 Động Từ N3-N4 trọng điểm nhất định phải ghi nhớ STT Động từ Nghĩa Ví dụ 1 与える(あたえる) ban cho, trao cho 先生は学生に宿題を与えた。 → Giáo viên đã giao bài tập cho học sinh. 2 認める(みとめる) công nhận, thừa nhận 彼の努力が認められた。 → Sự cố gắng của anh ấy đã được …

Read More »

40 Từ đồng nghĩa N4

40 Từ đồng nghĩa N4 Stt Từ vựng Từ đồng nghĩa Ý nghĩa 1 たくさん 一杯 (いっぱい) Nhiều 2 多分 (たぶん) 恐らく (おそらく) Có lẽ, có thể 3 簡単 (かんたん) 易しい (やさしい) Đơn giản, dễ dàng 4 難しい (むずかしい) 大変 (たいへん) Khó khăn, vất vả 5 怖い (こわい) 恐ろしい (おそろしい) …

Read More »

Từ vựng N4 xuất hiện trong JLPT N4 các năm (2017-2024)

Từ vựng N4 xuất hiện trong JLPT N4 các năm (2017-2024) JLPT N4 – 7/2017 No. Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 1 冷える ひえる Lạnh 2 説明 せつめい Giải thích 3 治る なおる Khỏi bệnh 4 案内 あんない Hướng dẫn 5 濡れる ぬれる Bị ướt 6 趣味 しゅみ Sở thích 7 乾く …

Read More »

Tổng hợp từ vựng N4

Tổng hợp từ vựng N4 1. Danh Từ N4 No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 お姉さん おねえさん oneesan Chị gái (người khác) 2 弟 おとうと otouto Em trai (mình) 3 妹 いもうと imouto Em gái (mình) 4 親 おや oya Bố mẹ 5 両親 りょうしん ryoushin Bố mẹ 6 母親 …

Read More »

Tổng hợp Từ Vựng JLPT N5-N4 PDF

Tổng hợp Từ Vựng JLPT N5-N4 PDF Trong bài này chùng chia sẻ vơi các bạn file từ vựng tiếng Nhật N5-N4 chi tiết. Download: PDF Xem thêm: Tổng hợp Tính Từ tiếng Nhật N5 Những cặp Tính Từ trái nghĩa trong tiếng Nhật N5, N4

Read More »

Full Từ vựng N4 PDF

Full Từ vựng N4 PDF Danh sách 462 từ vựng tiếng Nhật N4.  Download: PDF Xem thêm: 1136 Từ vựng N4 theo từng bài PDF Tổng hợp bài tập Từ Vựng JLPT N4 (Có đáp án)

Read More »

1136 Từ vựng N4 theo từng bài PDF

1136 Từ vựng N4 theo từng bài PDF Từ vựng N4 trích trong giáo trình Minna no Nihongo Bài này bao gồm: Hiragana Hán Tự Âm Hán Việt Ý nghĩa Phân loại bài.  Download: PDF Xem thêm: Từ vựng TRY N4 PDF Tổng hợp bài tập Ngữ Pháp JLPT …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật thường gặp trong JLPT N4

Từ vựng tiếng Nhật thường gặp trong JLPT N4 1. Thời gian – Ngày tháng : 時間 (じかん) : Thời gian 午前 (ごぜん) : Buổi sáng 午後 (ごご) : Buổi chiều 週末 (しゅうまつ) : Cuối tuần 今度 (こんど) : Lần tới, Lần sau しょうらい : Tương lai 過去 (かこ) : …

Read More »