Home / Học tiếng Nhật

Học tiếng Nhật

Học tiếng Nhật, Study Japanese

Phân biệt ていく và てくる

Phân biệt ~ ていく、~ てくる ~ ていく、~ てくる là 2 mẫu Ngữ pháp hay được sử dụng và cũng rất dễ nhầm lẫn trong tiếng Nhật Cấu trúc: 1) Thì hiện tại dạng khẳng định: Vていく/ ていきます Vてくる/ てきます 2) Thì hiện tại dạng phủ định: Vていかない/ ていきません Vてこない/ てきません …

Read More »

Các từ chỉ Tần Suất trong tiếng Nhật

Các từ chỉ Tần Suất trong tiếng Nhật Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về, các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Nhật hay dùng nhất. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning よく yoku thường xuyên 毎日 まいにち mainichi Hằng ngày 時々 ときどき tokidoki đôi khi; thỉnh thoảng …

Read More »

Chào hỏi cơ bản bằng tiếng Nhật

Chào hỏi cơ bản bằng tiếng Nhật Để giúp các bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Nhật. Với tài liệu này chúng ta sẻ học được cách giao tiếp bằng tiếng Nhật với mọi người xung quanh.  Download :PDF Xem thêm: Những câu giao tiếp tiếng …

Read More »

20 Động từ tiếng Nhật mà bạn nên biết

20 Động từ tiếng Nhật mà bạn nên biết Sau đây là 20 đồng từ tiếng Nhật cơ bản mà các bạn mới học tiếng Nhật cần phải biết. 1. います (imasu) Ý nghĩa: được; tồn tại (được sử dụng cho các đối tượng hoạt hình, tức là người và …

Read More »

18 Mẫu câu so sánh tiếng Nhật từ N5 – n2

18 Mẫu câu so sánh tiếng Nhật từ N5 – n2 Cùng gửi đến bạn tài liệu học 18 mâu câu so sánh từ N5 – N1 Chúc bạn học tốt, thi tốt.  Download tài liệu: PDF Xem thêm: Phân biệt 学ぶ、習う、学習、勉強 Từ vựng tiếng Nhật cho người đi …

Read More »

Phân biệt 学ぶ、習う、学習、勉強 trong tiếng Nhật

Phân biệt 学ぶ、習う、学習、勉強 1. 学ぶ Nghĩa: HỌC – Dựa trên kinh 失敗から学ぶことは多い。 Shippai kara manabu koto wa ōi. Những điều mà chúng ta học được từ sự thất bại thì rất nhiều. 2. 習う Nghĩa: HỌC – Bắt chước theo, làm cho quen ピアノを習う Piano o narau Học đàn 柔道を習う …

Read More »

Katakana Chart – Bảng chữ cái Katakana

Katakana Chart – Bảng chữ cái Katakana Table of Katakana Letters The 46 Basic Characters vowels ア a イ i ウ u エ e オ o k-line カ ka キ ki ク ku ケ ke コ ko s-line サ sa シ shi ス su セ se ソ so t-line タ …

Read More »

Hiragana Chart – Bảng chữ cái Hiragana

Hiragana Chart – Bảng chữ cái Hiragana Table of Hiragana Letters The 46 Basic Characters vowels あ a い i う u え e お o k-line か ka き ki く ku け ke こ ko s-line さ sa し shi す su せ se そ so t-line た …

Read More »