Home / Từ vựng

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng Genki

Động Từ Phức trong tiếng Nhật

Động Từ Phức trong tiếng Nhật Danh sách Động Từ Phức tiếng Nhật cần biết cho kỳ thi JLPT. Stt Kanji Hiragana Nghĩa 1 やり過ごす やりすごす Bỏ qua, để trôi qua (vấn đề) 2 やり直す やりなおす Làm lại 3 呼び込む よびこむ Gọi vào, mời vào 4 読み返す よみかえす Đọc lại, …

Read More »

Tổng hợp cụm từ cố định trong JLPT

Tổng hợp cụm từ cố định trong JLPT Đây là những cụm từ cố định tiếng Nhật quan trọng, thường xuất hiện trong các phần Từ vựng, Đọc hiểu, nghe hiểu trong đề thi JLPT. Stt Kanji Nghĩa Ví dụ minh họa 1 問題を取り上げる Đưa ra vấn đề 会議でその問題を取り上げた。 → …

Read More »

Liên Từ Nối quan trọng trong JLPT đọc hiểu

Liên Từ Nối quan trọng trong JLPT đọc hiểu 1 – LIÊN KẾT THUẬN Biểu thị vế trước là nguyên nhân – lý do, dẫn đến kết quả – kết luận ở vế sau. だから: Bởi vậy, vì vậy そのため: Do đó, vì lý do đó それゆえに: Và vì vậy, …

Read More »

Tổng hợp 162 Động Từ tiếng Nhật sơ cấp

Tổng hợp 162 Động Từ tiếng Nhật sơ cấp Danh sách một số Động Từ thuộc nhóm 3 STT Kanji Hiragana Âm Hán Việt Nghĩa 1 愛する あいします ái yêu 2 挨拶する あいさつします ai tát chào hỏi 3 朝ねぼうする あさねぼうします triêu khứ ngủ dậy trễ 4 暗記する あんきをします ám ký …

Read More »

Sổ tay Tính từ tiếng Nhật cơ bản PDF

Sổ tay Tính từ tiếng Nhật cơ bản PDF Sổ tay Tính từ tiếng Nhật cơ bản do nhóm AhoVN biên soạn. Sách gồm 125 trang, với 121 tính từ được bố trí 1 tính từ một trang để các bạn có thể in ra thành thẻ Flashcard. Xem thêm: …

Read More »

300 Từ vựng Tokutei 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà

300 Từ vựng Tokutei 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà Cùng học 300 từ vựng Tokutei 1 về chủ đề Vệ Sinh Tòa Nhà. Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ. Xem thêm: 800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF Tìm hiểu về kỳ thi năng lực tiếng …

Read More »

800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF

800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF TỪ VỰNG TOKUTEI 1 CHẾ BIẾN THỰC PHẨM Từ vựng tiếng Nhật giúp các bạn học và ôn thi JFT A2 Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ.  Download: PDF Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật chủ đề công nghệ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini Combini (コンビニ) là cửa hàng tiện lợi tại Nhật Bản. 1. Chúng về Combini Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 コンビニ konbini cửa hàng tiện lợi 2 コンビニエンスストア konbiniensu sutoa cửa hàng tiện lợi 3 店 みせ mise cửa hàng 4 店内 …

Read More »