Home / Từ vựng

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng Genki

300 Từ vựng Tokutei 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà

300 Từ vựng Tokutei 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà Cùng học 300 từ vựng Tokutei 1 về chủ đề Vệ Sinh Tòa Nhà. Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ. Xem thêm: 800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF Tìm hiểu về kỳ thi năng lực tiếng …

Read More »

800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF

800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF TỪ VỰNG TOKUTEI 1 CHẾ BIẾN THỰC PHẨM Từ vựng tiếng Nhật giúp các bạn học và ôn thi JFT A2 Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ.  Download: PDF Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật chủ đề công nghệ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini Combini (コンビニ) là cửa hàng tiện lợi tại Nhật Bản. 1. Chúng về Combini Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 コンビニ konbini cửa hàng tiện lợi 2 コンビニエンスストア konbiniensu sutoa cửa hàng tiện lợi 3 店 みせ mise cửa hàng 4 店内 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về ngành xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Nhật về ngành xuất nhập khẩu Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành xuất nhập khẩu 1. Từ vựng tiếng Nhật về các loại hàng hóa (商品 – しょうひん) Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 輸入品 ゆにゅうひん yunyūhin Hàng nhập khẩu 2 輸出品 ゆしゅつひん yushutsuhin Hàng xuất khẩu …

Read More »

700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ PDF

700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ PDF Tổng hợp 700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ dịch Nhật – Việt.  Download: PDF Xem thêm: Bảng Chia Động Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Từ vựng Tokutei ngành Thực Phẩm

Read More »

Bảng Chia Động Từ Tiếng Nhật Cơ Bản

Bảng Chia Động Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Nhóm III  Trợ từ Động từ Nghĩa Thể ます Thể て Thể た Thể ~ない へ くる Đến きます きて きた こない を する Làm します して した しない Nhóm II Trợ từ Động từ Nghĩa Thể ます Thể て Thể た …

Read More »

Từ vựng Tokutei ngành Thực Phẩm

Từ vựng Tokutei ngành Thực Phẩm Tổng hợp chi tiết từ vựng tiếng Nhật Tokutei thực phẩm theo từng chương. Xem thêm: Danh sách Động Từ ở thể て trong tiếng Nhật Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi Bệnh Viện

Read More »

Danh sách Động Từ ở thể て trong tiếng Nhật

Danh sách Động Từ ở thể て trong tiếng Nhật (Bảng này giúp các em nhớ cách chia động từ nhóm II (る-verbs) sang thể て và thể ます nha. Nghĩa (いみ) Loại động từ Dạng từ điển Thể て Thể ます (Hiện tại / Lịch sự) Ăn る たべる …

Read More »