Home / Từ vựng

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

2000 từ vựng N3 sắp xếp theo vần – TANGO N3

2000 từ vựng N3 sắp xếp theo vần – TANGO N3 Cùng gửi đến các bạn danh sách gồm 2000 từ vựng tiếng Nhật N3 sắp xếp theo vần được trích từ giáo trình Tango N3 Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá …

Read More »

Tổng hợp Động Từ N4

Tổng hợp Động Từ N4 Tổng hợp động từ tiếng Nhật N4 được sử dụng nhiều trong tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana Romaji Meaning 1 合う あう au hợp với, phù hợp 2 上がる あがる agaru đi lên, tăng lên (giá cả..) 3 空く あく aku trống rỗng 4 あげる …

Read More »

Tổng hợp các Phó Từ trong tiếng Nhật N5

Tổng hợp các Phó Từ trong tiếng Nhật N5 Kanji Hiragana Romaji Meaning いま ima bây giờ すぐ sugu ngay lập tức もうすぐ mousugu sắp sửa これから korekara ngay sau đây そろそろ sorosoro chuẩn bị ra về あとで atode sau まず mazu đầu tiên 次に つぎに tsugini tiếp theo まだ …

Read More »

100 Từ vựng tiếng Nhật cơ bản

100 Từ vựng tiếng Nhật cơ bản Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn 100 từ vựng tiếng Nhật cơ bản, thông dụng. Lời chào hỏi Hiragana Romaji Meaning おはようございます Ohayou gozaimasu Chào buổi sáng こんにちは Konnichiwa Xin chào/ chào buổi chiều こんばんは Konbanwa Chào buổi tối おやすみなさい Oyasuminasai …

Read More »

Cách nói giờ, hỏi giờ và trả lời trong tiếng Nhật

Cách nói giờ, hỏi giờ và trả lời trong tiếng Nhật Mấy giờ なんじですか。 Giờ (時) có cách đọc là じ “ji” Kanji Hiragana Romaji Meaning 1時 いちじ  ichi ji  1 giờ 2時  にじ  ni ji  2 giờ 3時  さんじ  san ji  3 giờ 4時  よじ  yo ji  4 giờ 5時 …

Read More »

Từ vựng Mondai 2 JLPT N1 năm 2018 – 2021

Từ vựng Mondai 2 JLPT N1 năm 2018 – 2021 GOI MONDAI 2 JLPT CÁC NĂM 7/2018 – 7/2021 – JLPT N1 Những từ vựng có nghĩa của nó sẽ hơi giống nhau. Nếu không học kĩ thì rất dễ nhầm lẫn. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu …

Read More »

Tổng hợp tất cả Mondai 4 trong đề thi JLPT N1

Tổng hợp tất cả Mondai 4 trong đề thi JLPT N1 Tên file: Tổng hợp Mondai4 N1 của hầu hết các đầu sách luyện thi (20 nichi gokaku, soumatome, Pawa doriru, Taisaku, Tettei) cũng như đề thi chính thức các năm. Tất cả đều được dịch chuẩn nghĩa và lấy …

Read More »

Tổng hợp 80 Từ vựng Katakana N4

Tổng hợp 80 Từ vựng Katakana N4 No. Katakana Romaji Meaning 1 ボランティア borantia Tình nguyện viên 2 ペット petto Thú nuôi 3 クリーニング kuriiningu Làm sạch 4 マンション manshon khu chung cư; căn hộ 5 パーティールーム paatiiruumu Phòng tiệc 6 ガム gamu Kẹo cao su 7 ボーナス boonasu Tiền …

Read More »