Home / Từ vựng

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Tiếng Nhật theo chủ đề

Tổng hợp từ vựng xuất hiện trong JLPT N3 T12/2023

Tổng hợp từ vựng xuất hiện trong JLPT N3 T12/2023 Mondai 1 汚す(よごす):Làm bẩn, làm dơ 選手(せんしゅ):Tuyển thủ, vận động viên 月末(げつまつ):Cuối tháng 裏(うら):Mặt sau, phía sau 産業(さんぎょう):Ngành công nghiệp, ngành sản xuất 朝刊(ちょうかん):Báo buổi sáng 断る(ことわる):Từ chối 広場(ひろば):Quảng trường Mondai 2 降りる(おりる):Xuống tàu, xuống xe 帰宅(きたく):Về nhà 細かい(こまかい):Nhỏ, vụn …

Read More »

Tổng hợp Động Từ Trái Nghĩa trong tiếng Nhật

Tổng hợp Động Từ Trái Nghĩa trong tiếng Nhật CÁC ĐỘNG TỪ ĐỐI LẬP HAY GẶP TRONG TIẾNG NHẬT. Cùng học những Động Từ tiếng Nhật thông dụng thường dùng trong tiếng Nhật. Xem thêm: 50 Động Từ tiếng Nhật thông dụng Tổng hợp Động Từ N4

Read More »

Các cặp từ Đồng Nghĩa thường gặp trong JLPT

CÁC CẶP TỪ ĐỒNG NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG BÀI THI JLPT 1. 空港(くうこう) = 飛行場(ひこうじょう) : phi trường, sân bay 2. 車(くるま) = 自動車(じどうしゃ) : xe hơi 3. また = 再(ふたた)び : một lần nữa 4. 道(みち) = 道路(どうろ) : đường , con đường 5. 難(むずか)しい = 困難(こんなん)な : khó …

Read More »

Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 12

Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 12 Từ vựng N3 mimi kara oboeru No. Kanji Hiragana Romaji  Nghĩa 846 ぐっすり Gussuri say 847 きちんと Kichinto ngay ngắn, gọn gàng 848 しっかり Shikkari kiên quyết, chắc chắn, đáng tin cậy 849 はっきり Hakkiri rõ ràng 850 じっと Jitto kiên …

Read More »

Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 11

Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 11 Từ vựng N3 mimi kara oboeru No. Kanji Hiragana/katakana Romaji Nghĩa 796 パートナー paatonaa đối tác 797 リーダー riidaa lãnh đạo 798 ボランティア Borantia tình nguyện 799 コミュニケーション komyunikeeshon giao tiếp 800 ユーモア Yūmoa hài hước, đùa 801 ショック Shokku shock, …

Read More »

Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 10

Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 10 Từ vựng N3 mimi kara oboeru No. Kanji Hiragana Romaji  Nghĩa 716 上る のぼる Noboru leo lên 717 下る くだる Kudaru đi xuống 718 進む すすむ Susumu tiến lên 719 進める すすめる Susumeru làm cho tiến lên 720 通る とおる tooru …

Read More »

Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 9

Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 9 Từ vựng N3 mimi kara oboeru No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 636 読書 どくしょ Dokusho đọc viết 637 演奏 えんそう ensou biểu diễn 638 芸術 げいじゅつ Geijutsu nghệ thuật 639 検査 けんさ Kensa kiểm tra 640 血液 けつえき Ketsueki máu 641 …

Read More »

Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 8

Từ Vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Bài 8 Từ vựng N3 mimi kara oboeru No. Kanji Hiragana Romaji  Nghĩa 592 大変 (に) たいへん (に) Taihen ni khủng khiếp, rất nhiều 593 ほとんど Hotondo hầu hết, gần như 594 大体 だいたい Daitai đại khái, ước chừng 595 かなり Kanari khá, …

Read More »