Từ vựng tiếng Nhật chủ đề về Dáng người, Thể hình Từ vựng tiếng Nhật dùng để miêu tả về dáng người. Stt Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 1 体型 たいけい taikei vóc dáng 2 体格 たいかく taikaku thể trạng 3 細い ほそい hosoi gầy / thon 4 太い ふとい …
Read More »Từ vựng
Sổ tay Tính từ tiếng Nhật cơ bản PDF
Sổ tay Tính từ tiếng Nhật cơ bản PDF Sổ tay Tính từ tiếng Nhật cơ bản do nhóm AhoVN biên soạn. Sách gồm 125 trang, với 121 tính từ được bố trí 1 tính từ một trang để các bạn có thể in ra thành thẻ Flashcard. Xem thêm: …
Read More »108 Tự Động Từ và Tha Động Từ trong tiếng Nhật
108 Tự Động Từ và Tha Động Từ trong tiếng Nhật Để không nhầm lẫn giữa TỰ ĐỘNG TỪ & THA ĐỘNG TỪ trong tiếng Nhật, các bạn cần học ngay bài này nhé. – Tự động từ: việc tự xảy ra → dùng が – Tha động từ: có …
Read More »300 Từ vựng Tokutei 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà
300 Từ vựng Tokutei 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà Cùng học 300 từ vựng Tokutei 1 về chủ đề Vệ Sinh Tòa Nhà. Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ. Xem thêm: 800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF Tìm hiểu về kỳ thi năng lực tiếng …
Read More »800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF
800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF TỪ VỰNG TOKUTEI 1 CHẾ BIẾN THỰC PHẨM Từ vựng tiếng Nhật giúp các bạn học và ôn thi JFT A2 Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ. Download: PDF Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật chủ đề công nghệ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini
Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini Combini (コンビニ) là cửa hàng tiện lợi tại Nhật Bản. 1. Chúng về Combini Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 コンビニ konbini cửa hàng tiện lợi 2 コンビニエンスストア konbiniensu sutoa cửa hàng tiện lợi 3 店 みせ mise cửa hàng 4 店内 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về ngành xuất nhập khẩu
Từ vựng tiếng Nhật về ngành xuất nhập khẩu Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành xuất nhập khẩu 1. Từ vựng tiếng Nhật về các loại hàng hóa (商品 – しょうひん) Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 輸入品 ゆにゅうひん yunyūhin Hàng nhập khẩu 2 輸出品 ゆしゅつひん yushutsuhin Hàng xuất khẩu …
Read More »700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ PDF
700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ PDF Tổng hợp 700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ dịch Nhật – Việt. Download: PDF Xem thêm: Bảng Chia Động Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Từ vựng Tokutei ngành Thực Phẩm
Read More »Bảng Chia Động Từ Tiếng Nhật Cơ Bản
Bảng Chia Động Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Nhóm III Trợ từ Động từ Nghĩa Thể ます Thể て Thể た Thể ~ない へ くる Đến きます きて きた こない を する Làm します して した しない Nhóm II Trợ từ Động từ Nghĩa Thể ます Thể て Thể た …
Read More »Từ vựng Tokutei ngành Thực Phẩm
Từ vựng Tokutei ngành Thực Phẩm Tổng hợp chi tiết từ vựng tiếng Nhật Tokutei thực phẩm theo từng chương. Xem thêm: Danh sách Động Từ ở thể て trong tiếng Nhật Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi Bệnh Viện
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
