Home / Từ vựng

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Tổng hợp tất cả Mondai 4 trong đề thi JLPT N1

Tổng hợp tất cả Mondai 4 trong đề thi JLPT N1 Tên file: Tổng hợp Mondai4 N1 của hầu hết các đầu sách luyện thi (20 nichi gokaku, soumatome, Pawa doriru, Taisaku, Tettei) cũng như đề thi chính thức các năm. Tất cả đều được dịch chuẩn nghĩa và lấy …

Read More »

Tổng hợp 80 Từ vựng Katakana N4

Tổng hợp 80 Từ vựng Katakana N4 No. Katakana Romaji Meaning 1 ボランティア borantia Tình nguyện viên 2 ペット petto Thú nuôi 3 クリーニング kuriiningu Làm sạch 4 マンション manshon khu chung cư; căn hộ 5 パーティールーム paatiiruumu Phòng tiệc 6 ガム gamu Kẹo cao su 7 ボーナス boonasu Tiền …

Read More »

Tổng hợp 128 Từ vựng Katakana N5

Tổng hợp 128 Từ vựng Katakana N5 No. Katakana Romaji Meaning 1 エンジニア enjinia kỹ sư 2 ノート nooto note 3 カード kaado Thẻ 4 テレホンカード terehonkaado Thẻ điện thoại 5 ボールペン boorupen Bút bi 6 シャープペンシル shaapupenshiru Bút chì bấm 7 テープレコーダー teepurekoodaa Máy ghi âm 8 テレビ terebi …

Read More »

Từ đồng nghĩa N2

Từ đồng nghĩa N2 Sau đây cùng chia sẻ với các bản tổng hợp những Từ đồng nghĩa N2.  Download tài liệu: PDF Xem thêm: Từ vựng Shinkanzen N2 1160 Từ vựng MimiKara Oboeru N2

Read More »

Từ đồng nghĩa N1

Từ đồng nghĩa N1 ĐÁNH BAY NỖI SỢ TỪ ĐỒNG NGHĨA MONDAI 3 GOI – N1 BÍ QUYẾT VÀNG TRONG VIỆC CHỌN ĐÁP ÁN DOKKAI – N1 ( THƯỜNG TÁC GIẢ SẼ DÙNG TỪ ĐỒNG NGHĨA ĐỂ THAY THẾ CHO TỪ KHOÁ TRONG BÀI, CHỨ KHÔNG BÊ NGUYÊN TỪ TRÊN …

Read More »

Từ đồng nghĩa N3

Tổng hợp các Từ đồng nghĩa N3 1. きつい: chặt, nghiêm trọng, khó khăn =大変(たいへん): mệt mỏi, khó khăn, vất vả 2. 草臥(くたび)れる: mệt mỏi, kiệt sức =疲(つか)れる: mệt mỏi, mệt nhọc 3. 混雑(こんざつ)している: đông đúc =客(きゃく)がたくさんいる: nhiều khách, đông khách 4. 単純(たんじゅん): đơn giản =わかりやすい: dễ hiểu 5. 欠点(けってん): …

Read More »

Tổng hợp 500 từ vựng tiếng Nhật hay trong cuốn sách FACT FULLNESS

TỔNG HỢP 500 TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT HAY TRONG CUỐN SÁCH NỔI TIẾNG FACT FULLNESS! – cuốn sách nổi tiếng trên toàn thế giới! 蘇る よみがえる hồi sinh 稲妻 いなずま tia chớp 象る かたどる mô phỏng 毳毳しい けばけばしい loè loẹt sặc sỡ 初等 しょとう sơ đẳng 絶滅危惧種 ぜつめつきぐしゅ loài có …

Read More »

Từ vựng Shinkanzen N1 PDF

Từ vựng Shinkanzen N1 JLPT N1 Shinkanzen Master Goi 新完全マスター 語彙 N1 Cùng gửi đến các bạn tài liệu học từ vựng N1 được trích từ giáo trình luyện thi JLPT Shinkanzen Goi N1. Sách Shinkanzen Masuta Từ vựng N1 này là sách chọn lọc những từ vựng chuyên dùng …

Read More »