Home / Từ vựng

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Học đếm người và vật bằng tiếng Nhật

Học đếm người và vật bằng tiếng Nhật Cùng học cách đếm người, đồ vật bằng tiếng Nhật. Đếm đồ vật nói chung ~つ Hiragana Romaji Meaning ひとつ  hitotsu 1 cái ふたつ  futatsu 2 cái みっつ mittsu 3 cái よっつ yottsu 4 cái いつつ  itsutsu 5 cái むっつ muttsu 6 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nông Nghiệp

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nông Nghiệp Cùng gửi đến các bạn bộ danh sách từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành nông nghiệp. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 トラクター máy kéo 2 耕運機 こううんき Máy cày 3 支柱 しちゅう Cây chống 4 ネット Lưới 5 霧吹き きりふき  Bình …

Read More »

655 Từ vựng N5 thông dụng

655 Từ vựng N5 thông dụng Tổng hợp 655 từ vựng N5 thông dụng, mà các bạn mới học tiếng cần phải nắm vững. No. Kanji Hiragana Romaji Meaning 1 会う あう au gặp 2 青い あおい aoi xanh 3 赤い あかい akai đỏ 4 明るい あかるい akarui sáng 5 …

Read More »

Từ vựng Pawa N1

Từ vựng Pawa N1 Từ vựng (Power Drill N1) Cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 có trong giáo trình Pawa N1. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Chúc các bạn học tốt, …

Read More »

2000 từ vựng N3 sắp xếp theo vần – TANGO N3

2000 từ vựng N3 sắp xếp theo vần – TANGO N3 Cùng gửi đến các bạn danh sách gồm 2000 từ vựng tiếng Nhật N3 sắp xếp theo vần được trích từ giáo trình Tango N3 Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá …

Read More »

Tổng hợp Động Từ N4

Tổng hợp Động Từ N4 Tổng hợp động từ tiếng Nhật N4 được sử dụng nhiều trong tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana Romaji Meaning 1 合う あう au hợp với, phù hợp 2 上がる あがる agaru đi lên, tăng lên (giá cả..) 3 空く あく aku trống rỗng 4 あげる …

Read More »