300 Từ vựng Tokutei 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà Cùng học 300 từ vựng Tokutei 1 về chủ đề Vệ Sinh Tòa Nhà. Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ. Xem thêm: 800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF Tìm hiểu về kỳ thi năng lực tiếng …
Read More »Từ vựng
800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF
800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF TỪ VỰNG TOKUTEI 1 CHẾ BIẾN THỰC PHẨM Từ vựng tiếng Nhật giúp các bạn học và ôn thi JFT A2 Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ. Download: PDF Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật chủ đề công nghệ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini
Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini Combini (コンビニ) là cửa hàng tiện lợi tại Nhật Bản. 1. Chúng về Combini Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 コンビニ konbini cửa hàng tiện lợi 2 コンビニエンスストア konbiniensu sutoa cửa hàng tiện lợi 3 店 みせ mise cửa hàng 4 店内 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về ngành xuất nhập khẩu
Từ vựng tiếng Nhật về ngành xuất nhập khẩu Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành xuất nhập khẩu 1. Từ vựng tiếng Nhật về các loại hàng hóa (商品 – しょうひん) Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 輸入品 ゆにゅうひん yunyūhin Hàng nhập khẩu 2 輸出品 ゆしゅつひん yushutsuhin Hàng xuất khẩu …
Read More »700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ PDF
700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ PDF Tổng hợp 700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ dịch Nhật – Việt. Download: PDF Xem thêm: Bảng Chia Động Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Từ vựng Tokutei ngành Thực Phẩm
Read More »Bảng Chia Động Từ Tiếng Nhật Cơ Bản
Bảng Chia Động Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Nhóm III Trợ từ Động từ Nghĩa Thể ます Thể て Thể た Thể ~ない へ くる Đến きます きて きた こない を する Làm します して した しない Nhóm II Trợ từ Động từ Nghĩa Thể ます Thể て Thể た …
Read More »Từ vựng Tokutei ngành Thực Phẩm
Từ vựng Tokutei ngành Thực Phẩm Tổng hợp chi tiết từ vựng tiếng Nhật Tokutei thực phẩm theo từng chương. Xem thêm: Danh sách Động Từ ở thể て trong tiếng Nhật Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi Bệnh Viện
Read More »Danh sách Động Từ ở thể て trong tiếng Nhật
Danh sách Động Từ ở thể て trong tiếng Nhật (Bảng này giúp các em nhớ cách chia động từ nhóm II (る-verbs) sang thể て và thể ます nha. Nghĩa (いみ) Loại động từ Dạng từ điển Thể て Thể ます (Hiện tại / Lịch sự) Ăn る たべる …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về cách sử dụng điều hòa
Trong bài này chúng ta sẽ cùng học những từ vựng về sử dụng Điều Hòa Không Khí ở Nhật. Cực kỳ hữu ích trong cuộc sống sinh hoạt ở Nhật. 1. 冷房 : れいぼう : Làm lạnh 2. 除湿 : じょしつ : Hút ẩm 3. 暖房 : だんぼう : …
Read More »Từ Nối, Liên Từ quan trọng trong Đọc Hiểu tiếng Nhật
Từ Nối, Liên Từ quan trọng trong Đọc Hiểu tiếng Nhật Trong JLPT phần khiến các bạn sợ nhất chính là đọc hiểu 読解 phải không nào . Chính vì thấu hiểu nỗi sợ đó của các bạn nên mình đã tổng hợp lại các nhóm từ nối( hay còn …
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
