Home / Từ vựng (page 10)

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng Genki

1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 2

1000-tu-vung-tieng-nhat-thong-dung-phan-2 1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 2 Đây là bộ tài liệu gồm 1000 Từ vựng Tiếng Nhật rất hay gặp, các bạn lưu lại để học dần nhé. Từ vựng vô cùng quan trọng trong quá trình làm bài thi cũng như trong Giao tiếp …

Read More »

1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 1

1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 1 Đây là bộ tài liệu gồm 1000 Từ vựng Tiếng Nhật rất hay gặp, các bạn lưu lại để học dần nhé. Từ vựng vô cùng quan trọng trong quá trình làm bài thi cũng như trong Giao tiếp nên …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về mỹ phẩm, chăm sóc da

Từ vựng tiếng Nhật về mỹ phẩm, chăm sóc da Từ vựng tiếng nhật theo chủ đề mỹ phẩm Từ vựng tiếng Nhật về Loại da 1.普通肌 (ふつうはだ) (futsuhada): Da thường 2.脂性肌 (しせいはだ/ オイリースキン) (shiseihada/oirīsukin): Da dầu 3. 乾燥肌 (かんそうはだ/ ドライスキン) (kansohada/doraisukin): Da khô 4. 混合肌 (こんごうはだ/ ミックススキン) (kongouhada/mikkususukin): Da …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến học bằng lái xe

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến học bằng lái xe TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN BẰNG LÁI XE DÀNH CHO NHỮNG AI ĐANG CẦN 徐行「じょこう」Đi chậm ( tốc độ có thể dừng xe bất cứ lúc nào) エンストする Chết máy アクセルペダル Bàn đạp ga ブレーキペダル Bàn đạp phanh ハンドブレーキ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về các loại bảng hiệu, biển báo

Từ vựng tiếng Nhật về các loại bảng hiệu, biển báo Trong bài này chúng ra sẽ cùng học về những từ vựng chủ đề các biển báo trong tiếng Nhật. Kanji Hiragana Nghĩa 看板 かんばん Bảng hiệu 注意 ちゅうい Chú ý 危険 きけん Nguy hiểm 立入禁止 たちいりぐち Cấm vào, …

Read More »

Tổng hợp tính từ đuôi な “Na” trong tiếng Nhật

Tổng hợp tính từ đuôi な “Na” trong tiếng Nhật Sau đây cùng chia sẻ với các bạn những tính từ đuôi “Na” nhất định phải biết trong tiếng Nhật. Xem thêm: 65 từ tượng thanh trong tiếng Nhật Tổng hợp tính từ đuôi な (na) trong tiếng Nhật đầy …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề bệnh tật

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề bệnh tật Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến chủ đề sức khỏe , những căn bệnh thường gặp trong cuộc sống hàng ngày . 風邪(かぜ): Bị cảm ~痛 (~つう): Đau 頭痛 (ずつう): …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Kaigo

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Kaigo ・食事介助 (しょくじかいじょ) hỗ trợ ăn uống 手指消毒剤(てゆびしょうどくざい)nước sát khuẩn tay エプロン tạp dề 献立(こんだて)/メニュー:thực đơn おしぼり khăn ướt lau tay コップ cốc お茶碗(おちゃわん)bát お皿(おさら)đĩa お箸(おはし)đũa スプーン thìa 盆(ぼん) khay ストロー ống hút 吸飲み(すいのみ)bình hút トロミ剤(とろみざい)chất làm sánh đặc スプーンスポンジ miếng mút xốp gắn vào tay cầm của thìa …

Read More »