Home / Từ vựng (page 12)

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng Genki

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nông Nghiệp

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nông Nghiệp Cùng gửi đến các bạn bộ danh sách từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành nông nghiệp. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 トラクター máy kéo 2 耕運機 こううんき Máy cày 3 支柱 しちゅう Cây chống 4 ネット Lưới 5 霧吹き きりふき  Bình …

Read More »

Các từ chỉ Tần Suất trong tiếng Nhật

Các từ chỉ Tần Suất trong tiếng Nhật Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về, các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Nhật hay dùng nhất. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning よく yoku thường xuyên 毎日 まいにち mainichi Hằng ngày 時々 ときどき tokidoki đôi khi; thỉnh thoảng …

Read More »

20 Động từ tiếng Nhật mà bạn nên biết

20 Động từ tiếng Nhật mà bạn nên biết Sau đây là 20 đồng từ tiếng Nhật cơ bản mà các bạn mới học tiếng Nhật cần phải biết. 1. います (imasu) Ý nghĩa: được; tồn tại (được sử dụng cho các đối tượng hoạt hình, tức là người và …

Read More »

100 Từ vựng tiếng Nhật cơ bản

100 Từ vựng tiếng Nhật cơ bản Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn 100 từ vựng tiếng Nhật cơ bản, thông dụng. Lời chào hỏi Hiragana Romaji Meaning おはようございます Ohayou gozaimasu Chào buổi sáng こんにちは Konnichiwa Xin chào/ chào buổi chiều こんばんは Konbanwa Chào buổi tối おやすみなさい Oyasuminasai …

Read More »

Cách nói giờ, hỏi giờ và trả lời trong tiếng Nhật

Cách nói giờ, hỏi giờ và trả lời trong tiếng Nhật Mấy giờ なんじですか。 Giờ (時) có cách đọc là じ “ji” Kanji Hiragana Romaji Meaning 1時 いちじ  ichi ji  1 giờ 2時  にじ  ni ji  2 giờ 3時  さんじ  san ji  3 giờ 4時  よじ  yo ji  4 giờ 5時 …

Read More »

Tổng hợp 500 từ vựng tiếng Nhật hay trong cuốn sách FACT FULLNESS

TỔNG HỢP 500 TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT HAY TRONG CUỐN SÁCH NỔI TIẾNG FACT FULLNESS! – cuốn sách nổi tiếng trên toàn thế giới! 蘇る よみがえる hồi sinh 稲妻 いなずま tia chớp 象る かたどる mô phỏng 毳毳しい けばけばしい loè loẹt sặc sỡ 初等 しょとう sơ đẳng 絶滅危惧種 ぜつめつきぐしゅ loài có …

Read More »