Học từ vựng tiếng Nhật hay Gửi mọi người full bộ 4 phần của 読めないと恥ずかしい漢字 nhé. Tổng 4 phần やさしい、普通、難しい、超難しい gồm 101 bài (1010 từ) và mình đã tự tra lại nghĩa 100% không dựa trên bất cứ tài liệu dịch sẵn nào. Trong quá trình mình biên soạn cũng …
Read More »Từ vựng
Từ nối trong tiếng Nhật
Từ nối trong tiếng Nhật Cùng chia sẽ với các bạn những từ nối thường được sử dụng trong tiếng Nhật. Đây là những từ nối được sử dụng nhiều trong phần đọc hiểu tiếng Nhật. 1 – LIÊN KẾT THUẬN: Biểu thị vế trước là nguyên nhân – lý …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật trên bao bì thực phẩm
Từ vựng tiếng Nhật trên bao bì thực phẩm Trong bài hôm nay chúng ta sẽ cùng học về những từ vựng tiếng Nhật được in trên các bao bì sản phẩm, thực phẩm. Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ hữu ích với các bạn đang học tiếng …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành chống thấm
Từ vựng tiếng Nhật ngành chống thấm 防水工事 用語集 Với các bạn đang muốn đi XKLĐ ở Nhật ngành Chông Thấm, thì việc học từ vựng là rất cần thiết. Sau đây cùng gửi cùng gửi đến các bạn bộ danh sách từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chống thâm. …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chi phương hướng
Từ vựng tiếng Nhật chi phương hướng Sau đây cùng gửi đến các bạn từ vựng chỉ phương hướng trong Tiếng Nhật. . 4 Phương hướng chính : – 「東」「ひがし」 higashi: phía đông – 「南」「みなみ」 minami: phía nam – 「西」「にし」 nishi: phía tây – 「北」「きた」 kita: phía bắc . 6 …
Read More »Tổng hợp 100 Phó Từ hay gặp trong đề thi JLPT
Tổng hợp 100 Phó Từ hay gặp trong đề thi JLPT (Bản tiếng Nhật – Anh – Việt và có kiểm ví dụ) Cùng gửi đến các bạn tài liệu tổng hợp 100 Phó Từ thường có trong đề thi JLPT Phó từ là những từ có vai trò bổ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật trong ngành Y Tế – Điều Dưỡng
Từ vựng tiếng Nhật trong ngành Y Tế – Điều Dưỡng 介護用語集 Đây là bộ từ vựng tiếng Nhật với các thuật ngữ chuyên ngành Diều Dưỡng, Y tế. Hy vọng với bộ từ vững này hữu ích với các bạn. No. Từ vựng Nghĩa 1 ADHD rối loạn tăng …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nông Nghiệp
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nông Nghiệp Cùng gửi đến các bạn bộ danh sách từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành nông nghiệp. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 トラクター máy kéo 2 耕運機 こううんき Máy cày 3 支柱 しちゅう Cây chống 4 ネット Lưới 5 霧吹き きりふき Bình …
Read More »Bộ từ vựng tiếng Nhật qua hình ảnh có cách Nhấn Âm
Bộ từ vựng tiếng Nhật qua hình ảnh có cách Nhấn Âm Trong bài nay cùng gửi đến các bạn tài liệu học từ vựng tiếng Nhật qua hình ảnh. Đây là bộ từ vựng tiếng Nhật với nhiều chủ đề trong cuộc sống, với bộ từ vựng này hướng …
Read More »Các từ chỉ Tần Suất trong tiếng Nhật
Các từ chỉ Tần Suất trong tiếng Nhật Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về, các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Nhật hay dùng nhất. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning よく yoku thường xuyên 毎日 まいにち mainichi Hằng ngày 時々 ときどき tokidoki đôi khi; thỉnh thoảng …
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
