Từ vựng tiếng Nhật Chủ đề đồ uống Cùng học những từ vựng tiếng Nhật về các loại đồ uống trong tiếng Nhật. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 飲み物 のみもの nomimono Đồ uống 水 みず mizu Nước お湯 おゆ oyu Nước nóng 温水 おんすい onsui Nước ấm 冷水 れいすい reisui …
Read More »Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật về quần áo
Từ vựng tiếng Nhật về quần áo Cùng học về những từ vựng tiếng Nhạt về chủ đề quần áo, trang phục. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 衣服 いふく ifuku Trang phục 着物 きもの kimono Kimono (trang phục truyền thống của Nhật) 浴衣 ゆかた yukata Yukata (Đồ mặc trong mùa …
Read More »1000 từ vựng tiếng Nhật có âm Hán Việt cũng chính là nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp hơn 1000 từ vựng tiếng Nhật có âm Hán Việt cũng chính là nghĩa tiếng Việt No. Tiếng Nhật Hiragana Hán Việt 1 悲哀 ひあい Bi ai 2 愛情 あいじょう Ái tình 3 恋愛 れんあい Luyến ái 4 悪意 あくい Ác ý 5 圧力 あつりょく Áp lực 6 …
Read More »Tổng hợp từ vựng Katakana hay xuất hiện trong đề thi BJT và môi trường công sở
TỔNG HỢP TỪ VỰNG KATAKANA HAY XUẤT HIỆN NHẤT TRONG ĐỀ THI BJT VÀ MÔI TRƯỜNG CÔNG SỞ *Đính kèm ví dụ, giải thích vụ thể 1. タスク = Task (đầu mục việc) Công việc, nhiệm vụ cụ thể phải hoàn thành trong một thời gian cố định. Các nhiệm vụ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về đơn vị đo lường
Từ vựng tiếng Nhật về đơn vị đo lường Tên đơn vị đo chiều dài bằng tiếng Nhật: キロメートル : km メートル : mét センチメートル : cm ミリメートル : mm Đơn vị diện tích tiếng Nhật 平方メートル : mét vuông 平方キロメートル : kilo mét vuông 平方ミリメートル : mili mét vuông Đơn vị …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp
Từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp 1. 公務員 (こうむいん) coumuin: công nhân viên chức. 2. 駅員 (えきいん) ekiin: nhân viên nhà ga. 3. 店員 (てんいん) tenin: nhân viên cửa hàng. 4. 会社員 (かいしゃいん) kaishain: nhân viên công ty. 5. 警備員 (けいびいん) keibiin: bảo vệ. 6. 研究員 (けんきゅういん) kenkyuuin: nhà …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về trường học
Từ vựng tiếng Nhật về trường học Sau đây chúng ta cùng học về những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến trường học Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 学校 がっこう gakkou Trường học 幼稚園 ようちえん youchi en Trường mầm non 小学校 しょうがっこう shou gakkou Trường tiểu học 中学校 ちゅうがっこう chuu …
Read More »1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 10
1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 10 Đây là bộ tài liệu gồm 1000 Từ vựng Tiếng Nhật rất hay gặp, các bạn lưu lại để học dần nhé. Từ vựng vô cùng quan trọng trong quá trình làm bài thi cũng như trong Giao tiếp nên …
Read More »1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 9
1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 9 Đây là bộ tài liệu gồm 1000 Từ vựng Tiếng Nhật rất hay gặp, các bạn lưu lại để học dần nhé. Từ vựng vô cùng quan trọng trong quá trình làm bài thi cũng như trong Giao tiếp nên …
Read More »1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 8
1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 8 Đây là bộ tài liệu gồm 1000 Từ vựng Tiếng Nhật rất hay gặp, các bạn lưu lại để học dần nhé. Từ vựng vô cùng quan trọng trong quá trình làm bài thi cũng như trong Giao tiếp nên …
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
