Home / Từ vựng (page 23)

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng Genki

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kỹ thuật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kỹ thuật PDF Để đáp ứng yêu cầu của rất nhiều bạn đang tìm kiếm tài liệu từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kỹ Thuật Hôm nay cùng gửi đến các bạn 1173 từ vựng tiêng Nhật chuyên ngành Kỹ Thuật. Xin cảm ơn …

Read More »

Download A Dictionary of Japanese Particles PDF

A Dictionary of Japanese Particles For English-speaking students of Japanese, particles are perhaps the most difficult aspect of the language to learn. It would be no exaggeration to say that, for most people, they can never be completely mastered. Thus, the study of particles is a lifetime undertaking, and students …

Read More »

600 Động Từ tiếng Nhật cơ bản cho kỳ thi JLPT

600 Basic Japanese Verbs: The Essential Reference Guide: Learn the Japanese Vocabulary and Grammar You Need to Learn Japanese and Master the JLPT 600 Basic Japanese Verbs is a handy, easy-to-use guide to one of the building blocks of Japanese grammar—verbs. This book will be an essential resource for students …

Read More »

Download A Frequency Dictionary of Japanese PDF

A Frequency Dictionary of Japanese A Frequency Dictionary of Japanese is an invaluable tool for all learners of Japanese, providing a list of the 5,000 most commonly used words in the language. Based on a100 million word corpus, composed of spoken, fiction, non-fiction and news texts in current use, the …

Read More »

Bảng Tính Từ Tiếng Nhất Cơ Bản (KANA)

Bảng Tính Từ Tiếng Nhất Cơ Bản (KANA) Tài liệu bao gồm 1 số tính từ cơ bản trong tiếng nhật, được chia thành 2 loại với nhiều cấp độ giúp phân biệt cách sử dụng 2 loại tính từ được chuyển đổi từ trạng từ. 

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Ô tô Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề là phương pháp vô cùng hiệu quả để bạn nhớ và vận dụng chúng. 適用 てきよう  Áp dụng, ứng dụng 隠す かくす  Ẩn, giấu kín 悪影響 あくえいきょう  Ảnh hưởng xấu 安全 あんぜん  An toàn …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin IT

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật ngành công nghệ thông tin. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 管理者 かんりしゃ kanri sha Quản trị viên 編集者 へんしゅうしゃ henshuu sha biên tập viên 投稿者 とうこうしゃ toukou …

Read More »