Từ vựng tiếng Nhật về bệnh viện 総合病院(そうごうびょういん): Bệnh viện đa khoa 病棟(びょうとう): Tòa nhà Bệnh viện 内科(ないか): Nội khoa 外科(げか): Ngoại khoa 小児科(しょうにか): Khoa nhi 耳鼻科(じびか): Khoa tai mũi họng 産婦人科(さんふじんか): Khoa sản 眼科(がんか): Khoa mắt 歯科(しか): Khoa răng 消化器科(しょうかきか): Khoa tiêu hóa 呼吸器科(こきゅうきか): Khoa hô hấp お薬(おくすり): Quầy …
Read More »Từ vựng
70 Tự động từ và Tha động từ trong tiếng Nhật
Học tự động từ và tha động từ trong tiếng Nhật Cùng chia sẻ với các bạn tài liệu học tự động từ và tha động từ trong tiếng Nhật Cảm ưn Nhật Ngữ Kikitori đã chia sẻ. Chúc các bạn học tập và thi tốt.
Read More »Từ vựng tiếng Nhật các đồ dùng trong gia đình
Từ vựng tiếng Nhật về đồ gia dụng trong gia đình Một danh sách các từ khóa giúp các bạn tìm kiếm hàng hóa ở Nhật dễ dàng hơn. ① Các loại máy móc, đồ điện tử: 炊飯器(すいはんき): nồi cơm điện 電子レンジ(でんしれんじ): lò vi sóng 電気(でんき)ケトル/ 電動(でんどう)ポット: bình đun nước điện …
Read More »Từ đồng nghĩa Mondai 5
Từ đồng nghĩa Mondai 5 Cùng gửi đến mọi người tài liệu từ đồng nghĩa Mondai 5. Cảm ơn câu hỏi jlpt đã chia sẻ. Download : Here
Read More »Tổng hợp tính từ đuôi な (na) trong tiếng Nhật
Tổng hợp tính từ đuôi な (na) trong tiếng Nhật đầy đủ nhất STT Từ vựng Kanji Nghĩa 1 わがまま 我がまま bướng bỉnh ,ngoan cố 2 わずか 僅か hiếm, ít, lượng nhỏ 3 らく 楽 nhẹ nhàng, thoải mái, dễ dàng 4 ゆるやか 緩やか giảm nhẹ, bớt căng thẳng, giảm …
Read More »Tổng hợp tính từ đuôi い (I) trong tiếng Nhật
Tổng hợp tính từ đuôi い (I) trong tiếng Nhật đầy đủ nhất STT Từ vựng Kanji Nghĩa 1 あおい 青い màu xanh[thanh] 2 あおじろい 青白い xanh nhạt[thanh bạch] 3 あかい 赤い màu đỏ[xích] 4 あかるい 明るい sáng sủa[minh] 5 あたたかい 暖かい ấm áp( hí hậu)[noãn] 6 あたらしい 新しい mới …
Read More »Liên từ trong tiếng Nhật
Liên từ trong tiếng Nhật Ôn tập một chút liên từ, từ nối cơ bản trong tiếng Nhật Download : Here Xem thêm: Học bảng chữ cái Katakana kết hợp từ vựng Học bảng chữ cái Hiragana kết hợp từ vựng
Read More »Truyển tập tính từ trong tiếng Nhật
Truyển tập tính từ trong tiếng Nhật Hôm này cùng gửi đến mọi người dánh sách các tính từ trong tiếng Nhật. Chúc mọi người học tập và thi tốt. Download : Here Xem thêm: Tổng hợp 110 Tính Từ N4, N3 Tổng hợp tính từ đuôi な “Na” …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về thời tiết
Từ vựng tiếng Nhật về thời tiết có phiên âm Cùng gửi đến các bạn các từ vựng về thời tiết bằng tiếng Nhật. STT Kanji Hiragana Nghĩa 1 夕立 ゆうだち Mưa rào 2 大雨 おおあめ Mưa to 3 雷が落ちる かみなりがおちる Sấm 4 霧 きり Sương mù 5 霜 しも …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật các bộ phận ô tô
Chia sẻ với các bạn một số từ vựng liên quan tới ô tô nó rất hữu ích cho những bạn nào đam mê, đang học hay đi làm về ô tô. 1. バックミラー (Bakku mira-) : Gương chiếu hậu 2. フロントガラス (furonto garasu) : Kính trước 3. ハンドル (handoru) …
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
