Home / Từ vựng (page 21)

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng Genki

Từ vựng trái nghĩa trong tiếng Nhật

Từ vựng trái nghĩa trong tiếng Nhật Chia sẻ với các bạn bộ từ vựng trái nghĩa trong tiếng Nhật, theo từng cặp đôi giúp học nhanh hơn Hy vọng với tài liệu trên sẻ hữu ích với các bạn đang học tiếng Nhật . Chúc bạn học tốt, thi …

Read More »

Cách đọc bảng lương tại Nhật

Cách đọc bảng lương tại Nhật Cùng chia sẻ với các bạn, cách đọc bảng lương cho thực tập sinh làm việc tại Nhật Bản. 🎌💴 CÁCH ĐỌC BẢNG LƯƠNG TẠI NHẬT Bảng lương cơ bản thường gồm 4 mục sau: 🔅 1.「勤怠」(きんたい): Các thông tin chi tiết về số ngày, giờ …

Read More »

ミーツベトナム – Meets Vietnam (Nhật – Việt)

ミーツベトナム – Meets Vietnam (Nhật – Việt) Có rất nhiều cuộc trò chuyện thuận tiện cho việc kinh doanh, nhưng nó cũng có sẵn cho mục đích du lịch. ベトナム航空は、今年で日本就航25周年を迎えます✈ . それを記念して、『ビジネス向け 指さし会話帳®(ベトナム語)』の無料ダウンロード版を作成。昨日より「ミーツベトナム」サイト内で提供を開始しています. . ビジネスに便利な会話が多いですが、観光目的の方にもご利用いただけます。  Download : Here

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong ngành Điều Dưỡng PDF

Từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong ngành Điều Dưỡng Cùng chia sẻ với mọi người bộ từ vựng tiếng Nhật thường xuyên sử dụng trong ngành Điều Dưỡng. Từ vựng tiếng Nhật chủ đề điều dưỡng  Download: PDF   Từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong ngành Điều …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật khi mang thai ở Nhật

Từ vựng tiếng Nhật khi mang thai ở Nhật. Thấy nhiều mẹ nói kém tiếng Nhật nên khi đi khám gặp khó khăn, nay mình liệt kê các từ vựng thường dùng khi mang thai để các mẹ học dần nha. Người Nhật nói là mang bầu 10 tháng 10 …

Read More »