Động từ ghép trong tiếng Nhật Đó là động từ được ghép từ hai động từ khác nhau để diễn tả cụ thể về trạng thái, mục đích, đích đến… của hành động. Khi so sánh với tiếng Việt của chúng ta thì sẽ dễ hiểu hơn VD như : …
Read More »Từ vựng
Từ Vựng Tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì
Từ Vựng Tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì 溶接専門用語 Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì. Stt Tiếng Nhật Nghĩa 1 アーク vùng hồ quang 2 アーク溶接 hàn hồ quang 3 脚 chân 4 アセチレン khí axetylen 5 圧接 hàn …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nội Thất
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nội Thất Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nội Thất. Hy vọng với tài liệu trên sẻ hữu ích với các bạn học tiếng Nhật . Chúc bạn học tốt, thi tốt. Download : …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về bộ phận cơ thể người
Từ vựng tiếng Nhật về bộ phận cơ thể người Cùng chia sẻ với các bạn, các từ vựng tiếng Nhật chi tiết về bộ phận cơ thể người. STT Tiếng Nhật Tiếng Việt/Tiếng Anh 1 顔 / かお (kao) Mặt/ face 2 髪 / かみ (kami) Tóc/ Hair 3 …
Read More »Phó từ trong tiếng Nhật
Phó từ trong tiếng Nhật Phó Từ tiếng Nhật thông dụng PHÓ TỪ TRONG TIẾNG NHẬT !(副詞) 1.あくせく:cặm cụi, cắm cúi 意味-いみ(ý nghĩa):仕事に熱中(ねっちゅう)して余裕なくせかせかしている様子。Tình trạng mải mê làm việc không nghỉ 例文-れいぶん(câu ví dụ):ねんじゅう、あくせくと働(はたら)いている。cặm cụi làm việc suốt năm 2.あぜんと:sững sốt 意味:あきれて、言葉も出来ない様子。Trạng thái kinh ngạc không nói nên lời 例文:出来事にびっくりして、唖然(あぜん)としている:sững sốt …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về sơ yếu lý lịch
Từ vựng tiếng Nhật về sơ yếu lý lịch Hôm nay cùng chia sẽ với các bạn các từ vựng tiếng Nhật trong viết sơ yêu lý lịch. Hy vọng với các từ vựng này sẽ hưu ích với những ai đang làm sơ yêu lý lịch tiếng Nhật. Chúc …
Read More »Tên và chức vụ các cơ quan Nhật Bản
Tên và chức vụ các cơ quan Nhật Bản 和英機関名役職名 (tiếng Nhật-Anh) Cùng chia sẻ với mọi người tài liệu tên và chức vụ các cơ quan của Nhật Bản. Hy vọng với tài liệu trên sẻ hữu ích với mọi người học tiếng Nhật. Cảm ơn anh Pham Quyen …
Read More »740 thuật ngữ tiếng Nhật lĩnh vực tự động hóa xí nghiệp (Nhật – Việt)
740 thuật ngữ tiếng Nhật lĩnh vực tự động hóa xí nghiệp (Nhật – Việt) A用語解説集 日本語→ベトナム語 Tiếng Nhật→ Tiếng Việt. Bảng Thuật ngữ Tự động hóa Xí nghiệp FA に関連する用語740 語以上について 日本語・ベトナム語対訳を収録しております。 Bao gồm hơn 740 thuật ngữ Nhật – Việt thuộc lĩnh vực tự động hóa xí nghiệp …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí, tiện và gia công kim loại
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí, tiện và gia công kim loại Tài liệu từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí, tiện và gia công kim loại. Hy vọng với tài liệu này sẻ hữu ích với các bạn đang học tiếng Nhật. Cảm ơn bạn Nguyễn …
Read More »Tên các trường đại học Việt Nam bằng tiếng Nhật
Tên các trường đại học Việt Nam bằng tiếng Nhật Sau đây cùng chia sẻ với các bạn tên các trường Đại Học ở Việt Nam bằng tiếng Nhật. 【ベトナムの大学一覧】List of Universities in Vietnam DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM ・幼稚園(ようちえん): Trường Mẫu giáo; Nhà trẻ ・小学校(しょうがっこう): …
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
