Home / Từ vựng (page 19)

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng Genki

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nội Thất

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nội Thất Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nội Thất. Hy vọng với tài liệu trên sẻ hữu ích với các bạn học tiếng Nhật . Chúc bạn học tốt, thi tốt.  Download : …

Read More »

Phó từ trong tiếng Nhật

Phó từ trong tiếng Nhật Phó Từ tiếng Nhật thông dụng PHÓ TỪ TRONG TIẾNG NHẬT !(副詞) 1.あくせく:cặm cụi, cắm cúi 意味-いみ(ý nghĩa):仕事に熱中(ねっちゅう)して余裕なくせかせかしている様子。Tình trạng mải mê làm việc không nghỉ 例文-れいぶん(câu ví dụ):ねんじゅう、あくせくと働(はたら)いている。cặm cụi làm việc suốt năm 2.あぜんと:sững sốt 意味:あきれて、言葉も出来ない様子。Trạng thái kinh ngạc không nói nên lời 例文:出来事にびっくりして、唖然(あぜん)としている:sững sốt …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về sơ yếu lý lịch

Từ vựng tiếng Nhật về sơ yếu lý lịch Hôm nay cùng chia sẽ với các bạn các từ vựng tiếng Nhật trong viết sơ yêu lý lịch. Hy vọng với các từ vựng này sẽ hưu ích với những ai đang làm sơ yêu lý lịch tiếng Nhật. Chúc …

Read More »

Tên và chức vụ các cơ quan Nhật Bản

Tên và chức vụ các cơ quan Nhật Bản 和英機関名役職名 (tiếng Nhật-Anh) Cùng chia sẻ với mọi người tài liệu tên và chức vụ các cơ quan của Nhật Bản. Hy vọng với tài liệu trên sẻ hữu ích với mọi người học tiếng Nhật. Cảm ơn anh Pham Quyen …

Read More »

740 thuật ngữ tiếng Nhật lĩnh vực tự động hóa xí nghiệp (Nhật – Việt)

740 thuật ngữ tiếng Nhật lĩnh vực tự động hóa xí nghiệp (Nhật – Việt) A用語解説集 日本語→ベトナム語 Tiếng Nhật→ Tiếng Việt. Bảng Thuật ngữ Tự động hóa Xí nghiệp FA に関連する用語740 語以上について 日本語・ベトナム語対訳を収録しております。 Bao gồm hơn 740 thuật ngữ Nhật – Việt thuộc lĩnh vực tự động hóa xí nghiệp …

Read More »

Tên các trường đại học Việt Nam bằng tiếng Nhật

Tên các trường đại học Việt Nam bằng tiếng Nhật Sau đây cùng chia sẻ với các bạn tên các trường Đại Học ở Việt Nam bằng tiếng Nhật. 【ベトナムの大学一覧】List of Universities in Vietnam DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM ・幼稚園(ようちえん): Trường Mẫu giáo; Nhà trẻ ・小学校(しょうがっこう): …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành may

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành may Cùng học tiếng Nhật qua từ vựng chuyên ngành may. Chúc các bạn học tập tốt. Từ chuyên môn về ngành May (Nhật-Việt) Tiếng Nhật chuyên ngành May mặc 1. 配色 : Vải phối 2.千鳥カン止め: Bọ 3.見返し: Nẹp đỡ 4.タック: Ly 5.カフス: Măng …

Read More »

Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật

Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật Bài viết này mình gửi đến các bạn danh sách một số các trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật Chúc các bạn học tập tốt. Danh sách từ vựng tiếng Nhật chủ đề về trạng từ chỉ thời gian: STT …

Read More »