Home / Từ vựng (page 18)

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng Genki

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề giao thông

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề giao thông Bộ từ vựng theo chủ đề giao thông bằng tiếng Nhật. Với các bạn đang học tiếng Nhật và chuận bị sang Nhật Bản thì việc học các từ vựng về giao thông là rất quan trọng. Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 交通 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về các loại rau củ quả

Từ vựng tiếng Nhật về các loại rau củ quả Sau đây là các từ vựng tiếng Nhật về các loại củ quả thường gặp hàng ngày. Chúc các bạn học tập tốt. 果物(くだもの):Trái cây りんご: Quả táo みかん: Quả quýt オレンジ: Quả cam マンゴ: Quả xoài スイカ: Quả dưa …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Thương Mại

Từ vựng tiếng Nhật ngành Thương Mại Từ vựng tiếng Nhật về Thương Mai là một phần rất quan trọng với những ai đang học và làm việc về xuất nhập khẩu và thương mại. Với mong muốn cung cấp đầy đủ các từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương …

Read More »

Liên từ, từ nối thường dùng trong tiếng Nhật

Liên từ, từ nối thường dùng trong tiếng Nhật Hy vọng với tài liệu này sẻ hữu ích với các bạn đang học tiếng Nhật. Chúc các bạn học tốt, thi tốt. LIÊN TỪ, TỪ NỐI THƯỜNG DÙNG TRONG TIẾNG NHẬT この :Ý là: Đây, đây là (người hoặc vật) …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Nhật ngành Kế Toán Cùng chia sẻ với mọi người tài liệu tiếng Nhật chuyên ngành kế toán doành nghiệp, công ty… Hy vọng với tài liệu trên sẻ hữu ích với các bạn học tiếng Nhật liên quan đến kế toán. Chúc mọi người học tốt. …

Read More »

Động từ ghép trong tiếng Nhật

Động từ ghép trong tiếng Nhật Đó là động từ được ghép từ hai động từ khác nhau để diễn tả cụ thể về trạng thái, mục đích, đích đến… của hành động. Khi so sánh với tiếng Việt của chúng ta thì sẽ dễ hiểu hơn VD như : …

Read More »

Từ Vựng Tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì

Từ Vựng Tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì 溶接専門用語 Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì. Stt Tiếng Nhật Nghĩa 1 アーク vùng hồ quang 2 アーク溶接 hàn hồ quang 3 脚 chân 4 アセチレン khí axetylen 5 圧接 hàn …

Read More »