Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 14 Số thứ tự từ 110 đến 121 Các chữ 近, 遠, 速, 遅, 道, 青, 晴, 静, 寺, 持, 荷, 歌 STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa 146 近 CẬN ちかーい キン 近い …
Read More »Basic Kanji Book
Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 13
Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 13 Số thứ tự từ 134 đến 145 Các chữ 広, 店, 度, 病, 疲, 痛, 屋, 国, 回, 困, 開, 閉 STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa 134 広 QUẢNG ひろーい コウ 広い …
Read More »Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 12
Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 12 Số thứ tự từ 122 đến 133 Các chữ 宅, 客, 室, 家, 英, 薬, 会, 今, 雪, 雲, 電, 売 STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa 122 宅 TRẠCH タク お宅 おたく …
Read More »Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 11
Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 11 Số thứ tự từ 110 đến 121 Các chữ 作, 泳, 油, 海, 酒, 待, 校, 時, 言, 計, 語, 飯 STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa 110 作 TÁC つくーる サク・サ 作る …
Read More »Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 10
Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 10 Số thứ tự từ 98 đến 109 Các chữ 朝, 昼, 夜, 晩, 夕, 方, 午, 前, 後, 毎, 週, 曜 STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa 98 朝 TRIỀU あさ チョウ 朝 …
Read More »Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 9
Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 9 Số thứ tự từ 76 đến 97 Các chữ 行, 来, 帰, 食, 飲, 見, 聞, 読, 書, 話, 買, 教 STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa 86 行 HÀNH い-く・ おこなう コウ・ギョウ …
Read More »Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 8
Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 8 Số thứ tự từ 76 đến 85 Các chữ 新, 古, 長, 短, 高, 安, 低, 暗, 多, 少 STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa 76 新 TÂN あたら-しい シン 新しい あたらしい mới …
Read More »Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 7
Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 7 Số thứ tự từ 66 đến 75 Các chữ 花, 茶, 肉, 文, 字, 物, 牛, 馬, 鳥, 魚 STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa 66 花 HOA はな カ 花 はな hoa …
Read More »Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 6
Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 6 Số thứ tự từ 56 đến 65 Các chữ 目, 耳, 手, 足, 雨, 竹, 米, 貝, 石, 糸 STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa 56 目 MỤC め モク 目 め mắt …
Read More »Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 5
Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 5 Số thứ tự từ 46 đến 55 Các chữ 明, 休, 体, 好, 男, 林, 森, 間, 畑, 岩 STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa 46 明 MINH あか-るい・ あ-ける メイ 明るい あかるい …
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
