Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 14
Số thứ tự từ 110 đến 121
Các chữ
近, 遠, 速, 遅, 道, 青, 晴, 静, 寺, 持, 荷, 歌
| STT | Chữ | Hán Việt | Âm Nhật | Âm Hán | Từ | Cách đọc | Nghĩa |
| 146 |
近 |
CẬN |
ちかーい | キン | 近い | ちかい | gần |
| 近く | ちかく | gần | |||||
| 近所 | きんじょ | Vùng lân cận, hàng xóm | |||||
| 147 |
遠 |
VIỄN |
とおーい | エン | 遠い | とおい | xa xôi |
| 遠く | とおく | xa | |||||
| 遠足 | えんそく | Chuyến tham quan; dã ngoại | |||||
| 148 |
速 |
TỐC |
はやーい | ソク | 速い | はやい | nhanh |
| 速達 | そくたつ | giao hàng đặc biệt | |||||
| 速度 | そくど | tốc độ | |||||
| 149 |
遅 |
TRÌ |
おそーい・おくーれる | チ | 遅い | おそい | chậm |
| 遅れる | おくれる | ở chậm lại sau | |||||
| 遅刻する | ちこくする | đi muộn | |||||
| 150 |
道 |
ĐẠO |
みち | ドウ | 道 | みち | đường |
| 歩道 | ほどう | đường đi bộ | |||||
| 水道 | すいどう | nước máy | |||||
| 車道 | しゃどう | Đường xe chạy | |||||
| 151 |
青 |
THANH |
あおーい | セイ | 青い | あおい | màu xanh |
| 青年 | せいねん | tuổi trẻ | |||||
| 青信号 | あおしんごう | Đèn xanh | |||||
| 152 |
晴 |
TÌNH |
はーれる・はーれ | セイ | 晴れ | はれ | Trời nắng |
| 晴れる | はれる | Nắng | |||||
| 晴天 | せいてん | trời đẹp | |||||
| 153 |
静 |
TĨNH |
しずーかな | セイ | 静かな | しずかな | yên lặng |
| 静止する | せいしする | còn lại | |||||
| 静まる | しずまる | lắng xuống; yên tĩnh xuống | |||||
| 154 |
寺 |
TRỤ |
てら | ジ | 寺 | てら | đền |
| 東大寺 | とうだいじ | Chùa Todai | |||||
| 155 |
持 |
TRÌ |
もーつ | ジ | 持つ | もつ | có |
| 持続する | じぞくする | kéo dài | |||||
| 持ち物 | もちもの | Vật mang theo; vật sở hữu | |||||
| 気持ち | きもち | cảm giac | |||||
| 156 |
荷 |
HÀ, HẠ |
に | カ | 荷物 | にもつ | hành lý |
| 荷作りする | にづくりする | Đóng hàng; đóng gói hành lý | |||||
| 手荷物 | てにもつ | Hành lí gửi đi; hành lí mang theo người | |||||
| 157 |
歌 |
CA |
うたーう・うた | カ | 歌 | うた | bài hát |
| 歌う | うたう | hát | |||||
| 歌手 | かしゅ | ca sĩ | |||||
| 国歌 | こっか | quốc ca |
Xem thêm:
Basic Kanji Book – Bài 13
Basic Kanji Book – Bài 15
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí

