Từ vựng tiếng Nhật chỉ Trạng Thái Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những từ vựng tiếng Nhật về Trạng Thái của sử vật … rất hay thường sử dụng. Xem thêm: Số đếm trong tiếng Nhật Ngày tháng năm trong tiếng Nhật
Read More »Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật về Nấu ăn – Dụng cụ nhà bếp
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ NẤU ĂN – NHÀ BẾP 1. Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn – Hành động Nấu (nói chung) ちょうりする (調理する) Nêm gia vị あじつける (味付ける) Luộc/ đun nước ゆでる (茹でる) Nướng やく (焼く) Rang/ Xào/ Rán ít dầu いためる (炒める) Rán ngập dầu あげる (揚げる) Hấp むらす(蒸らす) Ninh にる (煮る) Trộn/ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về các món ăn
Từ vựng tiếng Nhật về các món ăn Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề ẩm thực 1. 食べ物 / たべもの (tabe mono) : Thức ăn 2 . 日本料理 / にほんりょうり (nihon ryouri) : Nấu ăn Nhật, Thực phẩm Nhật Bản 3. 朝食 / ちょうしょく (chou shoku) : Bữa ăn …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về Giáng Sinh Noel
Từ vựng tiếng Nhật về Giáng Sinh Noel Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những từ vựng, câu thúc tiếng Nhật về Giáng Sinh Noel Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa クリスマス kurisumasu Giáng sinh サンタクロース santa kuroosu Ông già Noel 馴鹿 となかい Tonakai Tuần lộc 煙突 えんとつ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về các động tác
Từ vựng tiếng Nhật về các động tác Cùng học tiếng Nhật về các động tác, hoạt động trong tiếng Nhật. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 行く いく iku Đi 立つ たつ Tatsu Đứng 座る すわる Suwaru Ngồi 走る はしる Hashiru Chạy 飛ぶ とぶ Tobu Bay 跳ぶ とぶ Tobu Nhảy 登る …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật Chủ đề đồ uống
Từ vựng tiếng Nhật Chủ đề đồ uống Cùng học những từ vựng tiếng Nhật về các loại đồ uống trong tiếng Nhật. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 飲み物 のみもの nomimono Đồ uống 水 みず mizu Nước お湯 おゆ oyu Nước nóng 温水 おんすい onsui Nước ấm 冷水 れいすい reisui …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về quần áo
Từ vựng tiếng Nhật về quần áo Cùng học về những từ vựng tiếng Nhạt về chủ đề quần áo, trang phục. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 衣服 いふく ifuku Trang phục 着物 きもの kimono Kimono (trang phục truyền thống của Nhật) 浴衣 ゆかた yukata Yukata (Đồ mặc trong mùa …
Read More »1000 từ vựng tiếng Nhật có âm Hán Việt cũng chính là nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp hơn 1000 từ vựng tiếng Nhật có âm Hán Việt cũng chính là nghĩa tiếng Việt No. Tiếng Nhật Hiragana Hán Việt 1 悲哀 ひあい Bi ai 2 愛情 あいじょう Ái tình 3 恋愛 れんあい Luyến ái 4 悪意 あくい Ác ý 5 圧力 あつりょく Áp lực 6 …
Read More »Tổng hợp từ vựng Katakana hay xuất hiện trong đề thi BJT và môi trường công sở
TỔNG HỢP TỪ VỰNG KATAKANA HAY XUẤT HIỆN NHẤT TRONG ĐỀ THI BJT VÀ MÔI TRƯỜNG CÔNG SỞ *Đính kèm ví dụ, giải thích vụ thể 1. タスク = Task (đầu mục việc) Công việc, nhiệm vụ cụ thể phải hoàn thành trong một thời gian cố định. Các nhiệm vụ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về đơn vị đo lường
Từ vựng tiếng Nhật về đơn vị đo lường Tên đơn vị đo chiều dài bằng tiếng Nhật: キロメートル : km メートル : mét センチメートル : cm ミリメートル : mm Đơn vị diện tích tiếng Nhật 平方メートル : mét vuông 平方キロメートル : kilo mét vuông 平方ミリメートル : mili mét vuông Đơn vị …
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
