Home / Từ vựng Genki / Từ vựng Genki I bài 1

Từ vựng Genki I bài 1

Từ vựng Genki I bài 1
Cùng học từ vựng tiếng Nhật được trích trong giáo trình Genki I

Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
あの ano um…
いま ima Hiện nay
英語 えいご eego Tiếng Anh
学生 がくせい gakusee học sinh
高校 こうこう kookoo Trung học phổ thông
午前 ごぜん gozen Buổi sáng
午後 ごご gogo Buổi chiều
〜歳 〜さい 〜 sai ~ tuổi
〜時 〜じ 〜 ji 〜 giờ
〜人 〜じん 〜 jin mọi người (ví dụ. Người Nhật Bản)
先生 せんせい sensee giáo viên
専門 せんもん senmon lớn lao
大学 だいがく daigaku trường cao đẳng
電話 でんわ denwa Điện thoại
友達 ともだち tomodachi người bạn
名前 なまえ namae tên
なん / なに nan / nani Cái gì
日本 にほん Nihon Nhật Bản
はい hai Đúng
いいえ iie Không
番号 ばんごう bangoo con số
留学生 りゅうがくせい ryuugakusee sinh viên quốc tế
わたし watashi Tôi
アメリカ Amerika Hoa Kỳ
イギリス Igirisu nước Anh
韓国 かんこく Kankoku Hàn Quốc
中国 ちゅうごく Chuugoku Trung Quốc
仕事 しごと shigoto công việc
医者 いしゃ isha bác sĩ
会社員 かいしゃいん kaishain Nhân viên công ty
高校生 こうこうせい kookoosee Học sinh trung học
大学生 だいがくせい daigakusee sinh viên
大学院生 だいがくいんせい daigakuinsee sinh viên tốt nghiệp
主婦 しゅふ shufu vợ nhà
弁護士 べんごし bengoshi luật sư

Xem thêm:
740 thuật ngữ tiếng Nhật lĩnh vực tự động hóa xí nghiệp (Nhật – Việt)
Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Hợp Đồng