Home / Basic Kanji Book / Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 10

Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 10

Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 10

Số thứ tự từ 98 đến 109
Các chữ
朝, 昼, 夜, 晩, 夕, 方, 午, 前, 後, 毎, 週, 曜

STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa
98

朝

TRIỀU

あさ チョウ 朝 あさ buổi sáng
朝日 あさひ Nắng sáng
朝食 ちょうしょく bữa sáng
99

昼

TRÚ

ひる シュウ 昼 ひる buổi trưa
昼寝 ひるね ngủ trưa
昼食 しゅうしょく bữa trưa
昼休み ひるやすみ nghỉ trưa
100

夜

DẠ

よる・
よ
ヤ 夜 よる buổi tối
夜食 やしょく bữa khuya
今夜 こんや tối nay
101

晩

VÃN

バン 晩 ばん buổi tối
今晩 こんばん tối nay
晩御飯 ばんごはん bữa tối
102

夕

TỊCH

ゆう セキ 夕べ ゆうべ tối qua, buổi tối
夕食 ゆうしょく bữa tối
七夕 たなばた lễ Ngưu Lang Chức Nữ – Tanabata
103

方

PHƯƠNG

かた・
がた
ホウ 方 かた cách~
様方 さまかた vị~
夕方 ゆうかた buổi tối
方法 ほうほう phương pháp
104

午

NGỌ

ゴ 午前 ごぜん sáng (am)
午後 ごご tối (pm)
正午 しょうご chính ngọ (giữa trưa)
105

前

TIỀN

まえ ゼン 前 まえ trước
前半 ぜんはん nửa đầu
年前 ねんまえ năm trước
106

後

HẬU

あと・のち・
うし-ろ
ゴ・
コウ
後 あと sau
後ろ うしろ sau
年後 ねんご năm sau
後半 こうはん nửa sau
107

毎

MỖI

マイ 毎日 まいにち mỗi ngày
毎週 まいしゅう mỗi tuần
毎月 まいげつ・まいつき mỗi tháng
108

週

CHU

シュウ 来週 らいしゅう tuần sau
週末 しゅうまつ cuối tuần
先週 せんしゅう tuần trước
一週間 いっしゅうかん 1 tuần
109

曜

DIỆU

ヨウ 月曜日 げつようび thứ Hai
火曜日 かようび thứ Ba
水曜日 すいようび thứ Tư
木曜日 もくようび thứ Năm

Xem thêm:
Basic Kanji Book – Bài 9
Basic Kanji Book – Bài 11