60 Tính Từ N3 thường gặp trong giao tiếp
Cùng học 60 Tính Từ tiếng Nhật N3 thường gặp trong giao tiếp tiếng Nhật.

| No. | Kanji | Hiragana | Nghĩa |
| 1 | 平気 | へいき | bình tĩnh |
| 2 | 平和 | へいわ | hòa bình |
| 3 | 豊富 | ほうふ | phong phú |
| 4 | 滅茶苦茶 | めちゃくちゃ | cực kỳ |
| 5 | 面倒 | めんどう | phiền hà |
| 6 | 乱暴 | らんぼう | quá đáng, bạo loạn |
| 7 | 利口 | りこう | lanh lợi, mồm mép |
| 8 | お洒落 | おしゃれ | hợp thời trang, hợp mốt |
| 9 | お得 | おとく | hời, lợi, rẻ |
| 10 | 主 | おも | chủ yếu, chính |
| 11 | 確実 | かくじつ | chính xác, chắc chắn |
| 12 | 可能 | かのう | có khả năng |
| 13 | 急速 | きゅうそく | cấp tốc, nhanh chóng |
| 14 | 幼い | おさない | thơ ấu |
| 15 | 恐ろしい | おそろしい | đáng sợ |
| 16 | 賢い | かしこい | thông minh |
| 17 | 格好いい | かっこいい | đẹp trai, lôi cuốn |
| 18 | 痒い | かゆい | ngứa |
| 19 | — | きつい | chật chội, vất vả |
| 20 | 不可能 | ふかのう | không có khả năng |
| 21 | 完全 | かんぜん | hoàn toàn |
| 22 | 幸運 | こううん | may mắn |
| 23 | 不運 | ふうん | không may mắn |
| 24 | 高価 | こうか | đắt |
| 25 | 幸福 | こうふく | hạnh phúc |
| 26 | 不幸 | ふこう | bất hạnh, không may mắn |
| 27 | 盛ん | さかん | phổ biến, thịnh hành |
| 28 | 様々 | さまざま | đa dạng |
| 29 | 自由 | じゆう | tự do |
| 30 | 不自由 | ふじゆう | không tự do |
| 31 | 真剣 | しんけん | nghiêm chỉnh |
| 32 | 醜い | みにくい | xấu xí |
| 33 | — | ものすごい | kinh khủng |
| 34 | 緩い | ゆるい | lỏng lẻo, chậm rãi |
| 35 | 曖昧 | あいまい | mơ hồ, khó hiểu |
| 36 | いい加減 | いいかげん | vô trách nhiệm |
| 37 | 意外 | いがい | ngoài sức tưởng tượng |
| 38 | 贅沢 | ぜいたく | xa hoa |
| 39 | 退屈 | たいくつ | chán ngắt |
| 40 | 確か | たしか | hình như là |
| 41 | 適当 | てきとう | tương thích, phù hợp |
| 42 | 微妙 | びみょう | mơ hồ |
| 43 | 貧乏 | びんぼう | bần cùng |
| 44 | 冷静 | れいせい | bình tĩnh |
| 45 | 鋭い | するどい | sắc bén |
| 46 | 騒々しい | そうぞうしい | ồn ào, sôi nổi |
| 47 | 憎い | にくい | đáng ghét |
| 48 | 鈍い | のろい | chậm chạp |
| 49 | 激しい | はげしい | mãnh liệt |
| 50 | 貧しい | まずしい | nghèo |
| 51 | 汗臭い | あせくさい | mùi mồ hôi |
| 52 | 怪しい | あやしい | đáng ngờ |
| 53 | 粗い | あらい | thô thiển, qua loa |
| 54 | 有難い | ありがたい | biết ơn, đáng quý |
| 55 | 薄暗い | うすぐらい | âm u, u ám |
| 56 | 可笑しい | おかしい | buồn cười |
| 57 | 悔しい | くやしい | hối hận |
| 58 | 苦しい | くるしい | đau đớn, đau khổ |
| 59 | 険しい | けわしい | dựng đứng, dốc |
| 60 | 騒がしい | さわがしい | ồn ào |
| 61 | 仕方がない | しかたがない | không còn cách khác |
| 62 | — | ずるい | láu cá |
Xem thêm:
Từ vựng N3 đã xuất hiện trong JLPT N3 (2021-2024)
880 Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 PDF
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí

