Home / Từ vựng N3 (page 5)

Từ vựng N3

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3. Học từ vựng giúp việc ôn thi tiếng Nhật JLPT N3 được hơn

Từ vựng tiếng Nhật Mimi Kara Oboeru N3 Phần 1

Từ vựng tiếng Nhật Mimi Kara Oboeru N3 Phần 1 Học Từ Vựng Tiếng Nhật – Mimi Kara Oboeru N3 STT Kanji Âm hán việt Hiragana Meaning 1 男性 nam, tính だんせい đàn ông 2 女性 nữ, tính じょせい phụ nữ 3 高齢 cao, linh こうれい cao tuổi 4 年上 …

Read More »

Tiền tố và hậu tố trong tiếng Nhật N2, N3

Tiền tố và hậu tố trong tiếng Nhật N2, N3 Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật online. Cùng học về tiền tố, hậu tố trong tiếng Nhật. 高~ 高学歴 (こうがくれき) : học vấn cao 高学年 (こうがくねん) : cấp lớp cao 高収入 (こうしゅうにゅう) : thu nhập cao 高性能 (こうせいのう) : …

Read More »

110 Cặp Từ Đồng Nghĩa N3 thường có trong JLPT N3

110 Cặp Từ Đồng Nghĩa N3 thường có trong JLPT N3 Tổng hợp 110 cặp từ đồng nghĩa N3 dễ nhầm trong JLPT. STT Từ vựng Từ đồng nghĩa Nghĩa 1 決まり 規則 Quy tắc 2 不安 心配 Lo lắng 3 勉強する 学ぶ Học 4 全く 全然 Hoàn toàn 5 …

Read More »

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N3

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N3 Dưới đây tổng hợp từ vựng N3 tiếng Nhật, khá nhiều, khoảng 1793 từ. Các bạn có thể download bản pdf về để in ra học sẽ trực quan hơn là xem qua trên mạng như thế này. 1 あっ Ah!,Oh! 2 愛 …

Read More »

Tổng hợp Tính Từ N3-N2 PDF

Tổng hợp Tính Từ N3-N2 cần năm vựng cho kỳ thi JLPT. Tổng hợp phần tính từ để các bạn N3 và N2 có thể học chung, vì các bạn thi N3 cũng có tầm 20% từ vựng N2 nên các bạn lướt dần cho quen và nhớ luôn nhé. …

Read More »

80 Tính Từ N3

80 Tính Từ N3 Cùng học danh sách Tính Từ N3 thường xuất hiện trong JLPT N3. No. Kanji Hiragana Nghĩa 1 幸せな しあわせな hạnh phúc 2 得意な とくいな giỏi 3 苦手な にがてな kém, yếu 4 熱心な ねっしんな nhiệt tình 5 夢中な むちゅうな say sưa, miệt mài 6 退屈な たいくつな …

Read More »

60 Tính Từ N3 thường gặp trong giao tiếp

60 Tính Từ N3 thường gặp trong giao tiếp Cùng học 60 Tính Từ tiếng Nhật N3 thường gặp trong giao tiếp tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana Nghĩa 1 平気 へいき bình tĩnh 2 平和 へいわ hòa bình 3 豊富 ほうふ phong phú 4 滅茶苦茶 めちゃくちゃ cực kỳ 5 面倒 …

Read More »

100 Tính Từ N3-N2 quan trọng

100 Tính Từ N3-N2 quan trọng 100 Tính Từ tiếng Nhật hay xuất hiện trong đề thi JLPT. Stt Kanji Hiragana Ý nghĩa Ví dụ 1 明らか あきらか rõ ràng 原因は明らかだ。 2 明確 めいかく rõ ràng, cụ thể 目標を明確にする。 3 意外 いがい ngoài dự đoán 結果は意外だった。 4 重大 じゅうだい nghiêm …

Read More »