Home / Từ vựng N3 (page 6)

Từ vựng N3

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3. Học từ vựng giúp việc ôn thi tiếng Nhật JLPT N3 được hơn

60 Tính Từ N3 thường gặp trong giao tiếp

60 Tính Từ N3 thường gặp trong giao tiếp Cùng học 60 Tính Từ tiếng Nhật N3 thường gặp trong giao tiếp tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana Nghĩa 1 平気 へいき bình tĩnh 2 平和 へいわ hòa bình 3 豊富 ほうふ phong phú 4 滅茶苦茶 めちゃくちゃ cực kỳ 5 面倒 …

Read More »

100 Tính Từ N3-N2 quan trọng

100 Tính Từ N3-N2 quan trọng 100 Tính Từ tiếng Nhật hay xuất hiện trong đề thi JLPT. Stt Kanji Hiragana Ý nghĩa Ví dụ 1 明らか あきらか rõ ràng 原因は明らかだ。 2 明確 めいかく rõ ràng, cụ thể 目標を明確にする。 3 意外 いがい ngoài dự đoán 結果は意外だった。 4 重大 じゅうだい nghiêm …

Read More »