Từ vựng tiếng Nhật Mimi Kara Oboeru N3 Phần 1
Học Từ Vựng Tiếng Nhật – Mimi Kara Oboeru N3

| STT | Kanji | Âm hán việt | Hiragana | Meaning |
| 1 | 男性 | nam, tính | だんせい | đàn ông |
| 2 | 女性 | nữ, tính | じょせい | phụ nữ |
| 3 | 高齢 | cao, linh | こうれい | cao tuổi |
| 4 | 年上 | niên, thượng | としうえ | hơn tuổi |
| 5 | 目上 | mục, thượng | めうえ | bề trên |
| 6 | 先輩 | tiên, bối | せんぱい | tiền bối |
| 7 | 後輩 | hậu, bối | こうはい | hậu bối |
| 8 | 上司 | thượng, tư | じょうし | cấp trên |
| 9 | 相手 | tương, thủ | あいて | người đối diện |
| 10 | 知り合い | tri, hợp | しりあい | người quen |
| 11 | 友人 | hữu, nhân | ゆうじん | bạn bè |
| 12 | 仲 | trọng | なか | mối quan hệ |
| 13 | 生年月日 | sinh, niên, nguyệt, nhât | せいねんがっぴ | ngày tháng năm sinh |
| 14 | 誕生 | đản, sinh | たんじょう | ra đời |
| 15 | 年 | niên | とし | năm |
| 16 | 出身 | xuất, thân | しゅっしん | quê quán |
| 17 | 故郷 | cố, hương | こきょう | cố hương |
| 18 | 成長 | thành, trường | せいちょう | trưởng thành |
| 19 | 成人 | thành, nhân | せいじん | người trưởng thành |
| 20 | 合格 | hợp, cách | ごうかく | đỗ đại học |
| 21 | 進学 | tiêến, học | しんがく | vào đại học |
| 22 | 退学 | thoái, học | たいがく | bỏ học |
| 23 | 就職 | tựu, chức | しゅうしょく | có việc làm |
| 24 | 退職 | thoái, chức | たいしょく | nghỉ việc |
| 25 | 失業 | thất, nghiệp | しつぎょう | thất nghiệp |
| 26 | 残業 | tàn, nghiệp | ざんぎょう | làm thêm |
| 27 | 生活 | sinh, hoạt | せいかつ | cuộc sống |
| 28 | 通勤 | thông, cần | つうきん | đi làm |
| 29 | 学歴 | học, lịch | がくれき | bằng cấp |
| 30 | 給料 | cấp, liệu | きゅうりょう | tiền lương |
| 31 | 面接 | diện, tiếp | めんせつ | phỏng vấn |
| 32 | 休憩 | hưu, khế | きゅうけい | nghỉ ngơi |
| 33 | 観光 | quan, quang | かんこう | tham quan |
| 34 | 帰国 | qui, quốc | きこく | về nước |
| 35 | 帰省 | qui, tỉnh | きせい | về quê |
| 36 | 帰宅 | qui, trạch | きたく | về nhà |
| 37 | 参加 | tham, gia | さんか | tham gia |
| 38 | 出席 | xuất, tịch | しゅっせき | có mặt |
| 39 | 欠席 | khiếm, tịch | けっせき | vắng mặt |
| 40 | 遅刻 | trì, khắc | ちこく | đến muộn |
| 41 | 化粧 | hóa, trang | けしょう | trang điểm |
| 42 | 計算 | kế, toán | けいさん | tính toán |
| 43 | 計画 | kế, họa | けいかく | kế hoạch |
| 44 | 成功 | thành, công | せいこう | thành công |
| 45 | 失敗 | thất, bại | しっぱい | thất bại |
| 46 | 準備 | chuẩn, bị | じゅんび | chuẩn bị |
| 47 | 整理 | chỉnh, lý | せいり | chỉnh sửa |
| 48 | 注文 | chú, văn | ちゅうもん | đặt hàng |
| 49 | 貯金 | trữ, kim | ちょきん | tiết kiệm |
| 50 | 徹夜 | triệt, dạ | てつや | thức xuyên đêm |
| 51 | 引っ越し | dẫn, việt | ひっこし | chuyển nhà |
| 52 | 身長 | thân, trường | しんちょう | chiều cao |
| 53 | 体重 | thể, trọng | たいじゅう | cân nặng |
| 54 | けが | けが | vết thương | |
| 55 | 会 | hội | かい | hội, tiệc |
| 56 | 趣味 | thú, vị | しゅみ | sở thích |
| 57 | 興味 | hưng, vị | きょうみ | hứng thú |
| 58 | 思い出 | tư, xuất | おもいで | nhớ lại |
| 59 | 冗談 | nhũng, đàm | じょうだん | đùa cợt |
| 60 | 目的 | mục, đích | もくてき | mục đích |
| 61 | 約束 | ước, thúc | やくそく | lời hứa |
| 62 | おしゃべり | おしゃべり | nói chuyện riêng | |
| 63 | 遠慮 | viễn, lự | えんりょ | ngại ngần |
| 64 | 我慢 | ngã, mạn | がまん | chịu đựng |
| 65 | 目枠 | mục, khung | めわく | làm phiền |
| 66 | 希望 | hi, vọng | きぼう | hi vọng |
| 67 | 夢 | mộng | ゆめ | giấc mơ |
| 68 | 賛成 | tán, thành | さんせい | đồng ý |
| 69 | 反対 | phản, đối | はんたい | đối lập |
| 70 | 創造 | sáng, tạo | そうぞう | tưởng tượng |
| 71 | 努力 | nỗ, lực | どりょく | nỗ lực |
| 72 | 太陽 | thái, dương | たいよう | mặt trời |
| 73 | 地球 | địa, cầu | ちきゅう | trái đất |
| 74 | 温度 | ôn, độ | おんど | nhiệt độ |
| 75 | 湿度 | thấp, độ | しつど | độ ẩm |
| 76 | 湿気 | thấp, khí | しっけ | hơi ẩm |
| 77 | 梅雨 | mai, vũ | つゆ | mùa mưa |
| 78 | かび | かび | nấm mốc | |
| 79 | 暖房 | noãn, phòng | だんぼう | điều hòa ấm |
| 80 | 皮 | bì | かわ | da |
| 81 | 館 | quán | かん | can |
| 82 | 画面 | họa, diện | がめん | màn hình |
| 83 | 番組 | phiên, tổ | ばんぐみ | chương trình |
| 84 | 記事 | kí, sự | きじ | ký sự |
| 85 | 近所 | cận, sở | きんじょ | xung quanh |
| 86 | 警察 | cảnh, sát | けいさつ | cảnh sát |
| 87 | 犯人 | phạm, nhân | はんにん | tội phạm |
| 88 | 小銭 | tiểu, tiền | こぜに | tiền lẻ |
| 89 | ごちそう | ごちそう | chiêu đãi | |
| 90 | 作者 | tác, giả | 作者 | tác giả |
| 91 | 作品 | tác, phẩm | さくひん | tác phẩm |
| 92 | 制服 | chế, phục | せいふく | đồng phục |
| 93 | 洗剤 | tiễn, tễ | せんざい | bột giặt |
| 94 | 底 | để | そこ | đáy |
| 95 | 地下 | địa, hạ | ちか | ngầm |
| 96 | 寺 | tự | てら | chùa |
| 97 | 道路 | đạo, lộ | どうろ | đường |
| 98 | 坂 | phản | さか | dốc |
| 99 | 煙 | yên | けむり | khói |
| 100 | 灰 | hôi | はい | tàn |
| 101 | 判 | phán | はん | con dấu |
| 102 | 名刺 | danh, thích | めいし | danh thiếp |
| 103 | 免許 | miễn, hứa | めんきょ | giấy phép |
| 104 | 多く | đa | おおく | nhiều |
| 105 | 前半 | tiền, bán | ぜんはん | phần đầu |
| 106 | 後半 | hậu, bán | こうはん | phần cuối |
| 107 | 最高 | tối, cao | さいこう | cao nhất |
| 108 | 最低 | tối, đê | さいてい | thấp nhất |
| 109 | 最初 | tối, sơ | さいしょ | đầu tiên |
| 110 | 最後 | tối, hậu | さいご | cuối cùng |
| 111 | 自動 | tự, động | じどう | tự động |
| 112 | 種類 | chủng, loại | しゅるい | loại |
| 113 | 性格 | tính, cách | せいかく | tính cách |
| 114 | 性質 | tính, chất | せいしつ | tính chất |
| 115 | 順番 | thuận, phiên | じゅんばん | thứ tự |
| 116 | 番 | phiên | ばん | lượt |
| 117 | 方法 | phương, pháp | ほうほう | phương pháp |
| 118 | 製品 | chế, phẩm | せいひん | sản phẩm |
| 119 | 値上がり | triị, thượng | ねあがり | tăng giá |
| 120 | 生 | sinh | なま | tươi |
| 121 | 渇く | khát | かわく | khát |
| 122 | 嗅ぐ | xúy | かぐ | ngửi |
| 123 | 叩く | khấu | たたく | đánh, vỗ |
| 124 | 殴る | ẩu | なぐる | đấm |
| 125 | ける | ける | đá | |
| 126 | 抱く | bão | だく | ôm |
| 127 | 倒れる | đảo | たおれる | đổ |
| 128 | 倒す | đảo | たおす | làm đổ |
| 129 | 起きる | khởi | おきる | thức dậy |
| 130 | 起こす | khởi | おこす | đánh thức |
| 131 | 尋ねる | tầm | たずねる | hỏi |
| 132 | 呼ぶ | hôi | よぶ | gọi |
| 133 | 叫ぶ | khiếu | さけぶ | gào to |
| 134 | 黙る | mặc | だまる | im lặng |
| 135 | 飼う | tự | かう | nuôi |
| 136 | 数える | số | かぞえる | đếm |
| 137 | 乾く | can | かわく | khô |
| 138 | 乾かす | can | かわかす | làm khô |
| 139 | 畳む | điệp | たたむ | gấp |
| 140 | 誘う | dụ | さそう | mời, rủ |
| 141 | おごる | おごる | chiêu đãi | |
| 142 | 預かる | dự | あずかる | chăm sóc |
| 143 | 預ける | dự | あずける | gửi |
| 144 | 決まる | quyết | きまる | được quyết định |
| 145 | 決める | quyết | きめる | quyết định |
| 146 | 写る | tả | うつる | chụp được |
| 147 | 写す | tả | うつす | chụp |
| 148 | 思い出す | tư | おもいだす | nhớ lại |
| 149 | 教わる | giáo | おそわる | được dạy |
| 150 | 申し込む | thân, nhập | もうしこむ | đăng ký |
| 151 | 断る | đoạn | ことわる | từ chối |
| 152 | 見つかる | kiến | みつかる | được tìm thấy |
| 153 | 見つける | kiến | みつける | tìm thấy |
| 154 | 捕まる | bộ | つかまる | bị bắt |
| 155 | 捕まえる | bộ | つかまえる | bắt |
| 156 | 乗る | thừa | のる | leo lên |
| 157 | 乗せる | thừa | のせる | cho lên |
| 158 | 降りる | giáng | おりる | xuống |
| 159 | 降ろす | giáng | おろす | cho xuống |
| 160 | 直る | trực | なおる | được sửa |
| 161 | 直す | trực | なおす | sửa |
| 162 | 治る | trị | なおる | hồi phục |
| 163 | 治す | trị | なおす | cứu chữa |
| 164 | 亡くなる | vong | なくなる | chết |
| 165 | 亡くす | vong | なくす | mất |
| 166 | 生まれる | sinh | うまれる | được sinh ra |
| 167 | 生む | sinh | うむ | sinh |
| 168 | 出会う | xuất, hợp | であう | gặp (ngẫu nhiên) |
| 169 | 訪ねる | phóng | たずねる | thăm |
| 170 | 付き合う | phó, hợp | つきあう | hẹn hò, giao tiếp |
| 171 | 効く | hiệu | きく | có hiệu quả |
| 172 | はやる | はやる | phổ biến | |
| 173 | 経つ | kinh | たつ | qua |
| 174 | 間に合う | gian, hợp | まにあう | làm cho kịp giờ |
| 175 | 間に合わせる | gian, hợp | まにあわせる | kịp giờ |
| 176 | 通う | thông | かよう | đi làm, học |
| 177 | 込む | nhập | こむ | đông |
| 178 | すれ違う | vi | すれちあう | vượt, lướt |
| 179 | 掛かる | quải | かかる | được bao phủ |
| 180 | 掛ける | quải | かける | bao phủ |
| 181 | 動く | động | うごく | hoạt động |
| 182 | 動かす | động | うごかす | di chuyển |
| 183 | 離れる | li | はなれる | tránh xa |
| 184 | 離す | li | はなす | tách ra |
| 185 | ぶつかる | ぶつかる | bị đâm | |
| 186 | ぶつける | ぶつける | đâm | |
| 187 | こぼれる | こぼれる | bị tràn | |
| 188 | こぼす | こぼす | tràn | |
| 189 | ふく | ふく | lau | |
| 190 | 片付く | phiến, phó | かたづく | được dọn dẹp |
| 191 | 片付ける | phiến, phó | かたづける | dọn dẹp |
| 192 | 包む | bao | つつむ | bọc |
| 193 | 張る | trương | はる | dán |
| 194 | 無くなる | vô | なくなる | bị mất |
| 195 | 無くす | vô | なくす | mất |
| 196 | 足りる | túc | たりる | đủ |
| 197 | 残る | tàn | のこる | bị thừa |
| 198 | 残す | tàn | のこす | thừa |
| 199 | 腐る | hủ | くさる | thối |
| 200 | むける | むける | bị lột | |
| 201 | むく | むく | lột | |
| 202 | 滑る | hoạt | すべる | trượt |
| 203 | 積もる | tích | つもる | được tích tụ |
| 204 | 積む | tích | つむ | tích tụ, chất lại |
| 205 | 空く | không | あく | bị thủng |
| 206 | 空ける | không | あける | thủng |
| 207 | 下がる | hạ | さがる | bị giảm |
| 208 | 下げる | hạ | さげる | giảm |
| 209 | 冷える | lãnh | ひえる | bị lạnh |
| 210 | 冷やす | lãnh | ひやす | làm lạnh |
| 211 | 冷める | lãnh | さめる | bị nguội |
| 212 | 冷ます | lãnh | さます | làm nguội |
| 213 | 燃える | thiêu | もえる | cháy |
| 214 | 燃やす | thiêu | もやす | đốt |
| 215 | 沸く | phí | わく | sôi |
| 216 | 沸かす | phí | わかす | đun sôi |
| 217 | 鳴る | minh | なる | kêu |
| 218 | 鳴らす | minh | ならす | làm kêu |
| 219 | 役立つ | dịch | やくだつ | hữu ích |
| 220 | 役立てる | dịch, lập | やくだてる | được sử dụng |
| 221 | 飾り | sức | かざり | trang trí |
| 222 | 遊び | du | あそび | chơi |
| 223 | 集まり | tập | あつまり | tập hợp |
| 224 | 教え | giáo | おしえ | dạy |
| 225 | 踊り | dũng | おどり | nhảy |
| 226 | 思い | tư | おもい | suy nghĩ, cảm giác |
| 227 | 考え | khảo | かんがえ | nghĩ, ý tưởng |
| 228 | 片づけ | phiến | かたづけ | ngăn nắp |
| 229 | 手伝い | thủ, truyền | てつだい | giúp đỡ |
| 230 | 働き | động | はたらき | hoạt động |
| 231 | 決まり | quyết | きまり | luật lệ |
| 232 | 騒ぎ | tào | さわぎ | ồn ào, om xòm |
| 233 | 知らせ | tri | しらせ | tin tức, thông báo |
| 234 | 頼み | lại | たのみ | yêu cầu |
| 235 | 疲れ | bì | つかれ | vất vả, mệt mỏi |
| 236 | 違い | vi | ちがい | khác biệt |
| 237 | 始め | thủy | はじめ | khởi đầu |
| 238 | 続き | tục | つづき | tiếp tục |
| 239 | 暮れ | mộ | くれ | cuối năm |
| 240 | 行き | hành | いき | đi |
| 241 | 帰り | qui | かえり | trở về |
| 242 | 急ぎ | cấp | いそぎ | khẩn cấp, vội |
| 243 | 遅れ | trì | おくれ | gián đoạn |
| 244 | 貸し | thải | かし | cho mượn |
| 245 | 借り | tá | かり | mượn |
| 246 | 勝ち | thắng | かち | thắng |
| 247 | 負け | phụ | まけ | thua |
| 248 | 迎え | nghênh | むかえ | đón |
| 249 | 始まり | thủy | はじまり | bắt đầu |
| 250 | 終わり | chung | おわり | kết thúc |
| 251 | 戻り | lệ | もどり | trở về, trả lại |
| 252 | 別れ | biệt | わかれ | chia ly |
| 253 | 喜び | hỷ | よろこび | hớn hở |
| 254 | 楽しみ | lạc | たのしみ | sung sướng |
| 255 | 笑い | tiếu | わらい | cười |
| 256 | 驚き | kinh | おどろき | ngạc nhiên |
| 257 | 怒り | nộ | いかり | giận dữ |
| 258 | 悲しみ | bi | かたしみ | buồn bã |
| 259 | 幸せな | hạnh | しあわせな | hạnh phúc |
| 260 | 得意な | đắc, ý | とくいな | mạnh, giỏi |
| 261 | 苦手な | khổ, thủ | にがてな | yếu, kém |
| 262 | 熱心な | nhiệt, tâm | ねっしんな | chăm chỉ |
| 263 | 夢中な | mộng, trung | むちゅうな | chú tâm |
| 264 | 退屈な | thoái, quật | たいくつな | chán |
| 265 | 健康な | kiện, khang | けんこうな | khỏe khoắn |
| 266 | 苦しい | khổ | くるしい | cực khổ |
| 267 | 平気な | bình, khí | へいきな | bình thản |
| 268 | 悔しい | hối | くやしい | cay cú |
| 269 | うらやましい | うらやましい | ghen tỵ | |
| 270 | かゆい | かゆい | ngứa | |
| 271 | おとなしい | おとなしい | trầm lặng | |
| 272 | 我慢強い | ngã, mạn, cường | がまんづよい | chịu đựng giỏi |
| 273 | 正直な | chính, trị | しょうじきな | trung thực |
| 274 | けちな | けちな | kẹt xỉ | |
| 275 | 我儘な | ngã,tẫn | わがままな | ích kỷ |
| 276 | 積極的な | tích, cực, đích | せっきょくてきな | tích cực |
| 277 | 消極的な | tiêu, cực, đích | しょうきょくてきな | tiêu cực |
| 278 | 満足な | mãn, túc | まんぞくな | thỏa mãn |
| 279 | 不満な | bất, mãn | ふまんな | bất mãn |
| 280 | 不安な | bất, an | ふあんな | bất an |
| 281 | 大変な | đại, biến | たいへんな | tồi tệ |
| 282 | 無理な | vô, lý | むりな | vô lý |
| 283 | 不注意な | bất, trú, ý | ふちゅういな | không chú ý |
| 284 | 楽な | lạc | らくな | thoải mái |
| 285 | 面倒な | diện, đảo | めんどうな | phiền phức |
| 286 | 失礼な | thất, lễ | しつれいな | thất lễ |
| 287 | 当然な | đương, nhiên | とうぜんな | đương nhiên |
| 288 | 意外な | ý, ngoại | いがいな | không ngờ đến |
| 289 | 結構な | kết, cấu | けっこうな | tốt, đủ |
| 290 | 派手な | phái, thủ | はでな | lòe loẹt |
| 291 | 地味な | địa, vị | じみな | giản dị |
| 292 | おしゃれな | おしゃれな | thời trang, mốt | |
| 293 | 変な | biến | へんな | lạ |
| 294 | 不思議な | bất, tư, nghị | ふしぎな | thần bí |
| 295 | ましな | ましな | tốt lên | |
| 296 | むだな | むだな | lãng phí | |
| 297 | 自由な | tự, do | じゆうな | tự do |
| 298 | 不自由な | bất, tự, do | ふじゆうな | tàn tật, không tự do |
| 299 | 温まる | ôn | あたたまる | trở nên ấm hơn |
| 300 | 温める | ôn | あたためる | ấm, nóng |
| 301 | 高まる | cao | たかまる | cao lên |
| 302 | 高める | cao | たかめる | làm cao lên |
| 303 | 強まる | cường | つよまる | mạnh lên |
| 304 | 強める | cường | つよめる | làm mạnh lên |
| 305 | 弱まる | nhược | よわまる | yếu đi |
| 306 | 弱める | nhược | よわめる | làm yếu đi |
| 307 | 広まる | quảng | ひろまる | rộng ra |
| 308 | 広める | quảng | ひろめる | làm rộng ra |
| 309 | 深まる | thâm | ふかまる | sâu hơn |
| 310 | 深める | thâm | ふかめる | làm sâu thêm |
| 311 | 世話 | thế, thoại | せわ | chăm sóc |
| 312 | 家庭 | gia, đình | かてい | gia đình |
| 313 | 協力 | hiệp, lực | きょうりょく | hiệp lực |
| 314 | 感謝 | cảm, tạ | かんしゃ | cảm tạ |
| 315 | お礼 | lễ | おれい | đáp lễ |
| 316 | お詫び | sá | おわび | xin lỗi |
| 317 | おじぎ | おじぎ | cúi chào | |
| 318 | 握手 | ác | あくしゅ | bắt tay |
| 319 | いじわる | いじわる | xấu bụng | |
| 320 | いたずら | いたずら | nghịch ngợm | |
| 321 | 節約 | tiết, ước | せつやく | tiết kiệm |
| 322 | 経営 | kinh, doanh | けいえい | quản lý |
| 323 | 反省 | phản, tỉnh | はんせい | tự kiểm tra |
| 324 | 実行 | thực, hành | じっこう | thực hành |
| 325 | 進歩 | tiến, bộ | しんぽ | tiến bộ |
| 326 | 変化 | biến, hóa | へんか | thay đổi, biến hóa |
| 327 | 発達 | phát, triển | はったつ | phát triển |
| 328 | 体力 | thể, lực | たいりょく | thể lực |
| 329 | 出場 | xuất, trường | しゅつじょう | tham dự |
| 330 | 活躍 | hoạt, dược | かつやく | hoạt động |
| 331 | 競争 | cạnh, tranh | きょうそう | cạnh tranh |
| 332 | 応援 | ứng, viện | おうえん | cổ vũ |
| 333 | 拍手 | phách, thủ | はくしゅ | vỗ tay |
| 334 | 人気 | nhận, khí | にんき | nổi tiếng |
| 335 | うわさ | うわさ | tin đồn | |
| 336 | 情報 | tình, báo | じょうほう | thông tin |
| 337 | 交換 | giao, hoán | こうかん | trao đổi |
| 338 | 流行 | lưu, hành | りゅうこう | trào lưu |
| 339 | 宣伝 | tuyên, truyền | せんでん | tuyên truyền |
| 340 | 広告 | quảng, cáo | こうこく | quảng cáo |
| 341 | 注目 | trú, mục | ちゅうもく | chú trọng |
| 342 | 通訳 | thông, dịch | つうやく | thông dịch |
| 343 | 翻訳 | phiên. Dịch | ほにゃく | biên dịch |
| 344 | 伝言 | truyền, ngôn | でんごん | tin nhắn thoại |
| 345 | 報告 | báo, cáo | ほうこく | báo cáo |
| 346 | 録画 | lục, họa | ろくが | ghi lại |
| 347 | 混雑 | hỗn, tạp | こんざつ | hỗn tạp |
| 348 | 渋滞 | sáp, trệ | じゅうたい | tắc đường |
| 349 | 衝突 | xung, đột | しょうとつ | xung đột |
| 350 | 被害 | bị, hại | ひがい | thiệt hại |
| 351 | 事故 | sự, cố | じこ | tai nạn |
| 352 | 事件 | sự, kiện | じけん | sự kiện |
| 353 | 故障 | cố, chướng | こしょう | hỏng |
| 354 | 修理 | tu, lý | しゅうり | sửa chữa |
| 355 | 停電 | đình, điện | ていでん | mất điện |
| 356 | 調子 | điều, tử | ちょうし | trạng thái |
| 357 | 緊張 | khẩn, trương | きんちょう | lo lắng |
| 358 | 自身 | tự, thân | じしん | tự tin |
| 359 | 自慢 | tự, mạn | じまん | tự mãn |
| 360 | 感心 | cảm, tâm | かんしん | quan tâm |
| 361 | 感動 | cảm, động | かんどう | cảm động |
| 362 | 興奮 | hưng, phấn | こうふん | hưng phấn |
| 363 | 感想 | cảm, tưởng | かんそう | cảm tưởng |
| 364 | 予想 | dự, tưởng | よそう | dự đoán |
| 365 | 専門 | chuyên, môn | せんもん | chuyên môn |
| 366 | 研究 | nghiên, cứu | けんきゅう | nghiên cứu |
| 367 | 調査 | điều, tra | ちょうさ | điều tra |
| 368 | 原因 | nguyên, nhân | げんいん | nguyên nhân |
| 369 | 結果 | kết, quả | けっか | kết quả |
| 370 | 解決 | giải, quyết | かいけつ | giải quyết |
| 371 | 確認 | xác, nhận | かくにん | xác nhận |
| 372 | 利用 | lợi, dụng | りよう | sử dụng |
| 373 | 理解 | lý, giải | りかい | lý giải |
| 374 | 発見 | phát, kiến | はっけん | phát kiến |
| 375 | 発明 | phát, minh | はつめい | phát minh |
| 376 | 関係 | quan, hệ | かんけい | quan hệ |
| 377 | 団体 | đoàn, thể | だんたい | đoàn thể |
| 378 | 選挙 | tuyển, cử | せんきょ | bầu cử |
| 379 | 税金 | thuế, kim | ぜいきん | thuế |
| 380 | 責任 | trách,nhiệm | せきにん | trách nhiệm |
| 381 | 書類 | thư, loại | しょるい | tài liệu |
| 382 | 題名 | đề, danh | だいめい | tiêu đề |
| 383 | 条件 | điều, kiện | じょうけん | điều kiện |
| 384 | 締め切り | đế, thiết | しめきり | hạn cuối |
| 385 | 期間 | kỳ, hạn | きかん | thời gian, thời kỳ |
| 386 | 倍 | bội | ばい | lần |
| 387 | くじ | くじ | xổ số, rút thăm | |
| 388 | 近道 | cận, đạo | ちかみち | đường tắt |
| 389 | 中心 | trung, tâm | ちゅうしん | trung tâm |
| 390 | 辺り | biên | あたり | gần, lân cận |
| 391 | 周り | chu | まわり | xung quanh, vòng quanh |
| 392 | 穴 | huyệt | あな | lỗ |
| 393 | 列 | liệt | れつ | hàng |
| 394 | 幅 | phúc | はば | chiều rộng |
| 395 | 範囲 | phạm, vi | はんい | phạm vi |
| 396 | 内容 | nội, dung | ないよう | nội dung |
| 397 | 中身 | trung, thân | なかみ | bên trong |
| 398 | 特徴 | đặc, trưng | とくちょう | đặc trưng |
| 399 | 普通 | phổ, thông | ふつう | bình thường |
| 400 | 当たり前 | đương | あたりまえ | đương nhiên |
| 401 | 偽 | ngụy | にせ | giả |
| 402 | 別 | biệt | べつ | khác |
| 403 | 国籍 | quốc, tịch | こくせき | quốc tịch |
| 404 | 東洋 | đông, dương | とうよう | phương đông |
| 405 | 西洋 | tây, phương | せいよう | phương tây |
| 406 | 国際 | quốc, tế | こくさい | quốc tế |
| 407 | 自然 | tự, nhiên | しぜん | tự nhiên |
| 408 | 景色 | phong, cảnh | けしき | phong cảnh |
| 409 | 宗教 | tông, giáo | しゅうきょう | tôn giáo |
| 410 | 愛 | yêu | あい | yêu |
| 411 | 届く | giới | とどく | được giao đến |
| 412 | 届ける | giới | とどける | giao đến |
| 413 | かく | かく | gãi | |
| 414 | つかむ | つかむ | tóm, chộp | |
| 415 | 握る | ác | にぎる | nắm chặt |
| 416 | 抑える | ức | おさえる | giữ |
| 417 | 近づく | cận | ちかづく | lại gần |
| 418 | 近づける | cận | ちかづける | mang đến gần |
| 419 | 合う | hợp | あう | gặp |
| 420 | 合わせる | hợp | あわせる | tập hợp, hiệp lực |
| 421 | 当たる | đương | あたる | bị đánh |
| 422 | 当てる | đương | あてる | đánh |
| 423 | 比べる | tỉ | くらべる | so sánh |
| 424 | 似合う | dĩ, hợp | にあう | hợp |
| 425 | 似る | dĩ | にる | giống |
| 426 | 似せる | dĩ | にせる | bắt chước |
| 427 | 分かれる | phân | わかれる | được chia ra |
| 428 | 分ける | phân | わける | chia |
| 429 | 足す | túc | たす | cộng, thêm vào |
| 430 | 引く | dẫn | ひく | kéo, trừ |
| 431 | 増える | tăng | ふえる | tăng lên |
| 432 | 増やす | tăng | ふやす | làm tăng lên |
| 433 | 減る | giảm | へる | giảm xuống |
| 434 | 減らす | giảm | へらす | làm giảm xuống |
| 435 | 変わる | biến | かわる | thay đổi |
| 436 | 変える | biến | かえる | làm thay đổi |
| 437 | 代わる・替わる・換わる | đại, thế, hoán | かわる | thay |
| 438 | 代える・替える・換える | đại, thế, hoán | かえる | đổi |
| 439 | 返る | phản | かえる | được trả lại |
| 440 | 返す | phản | かえす | trả lại |
| 441 | 譲る | nhượng | ゆずる | nhường |
| 442 | 助かる | trợ | たすかる | được giúp |
| 443 | 助ける | trợ | たすける | giúp |
| 444 | いじめる | いじめる | bắt nạt | |
| 445 | だまる | だまる | lừa | |
| 446 | 盗む | đạo | ぬすむ | lấy cắp |
| 447 | 刺さる | thích | ささる | bị đâm |
| 448 | 刺す | thích | さす | đâm |
| 449 | 殺す | sát | ころす | giết |
| 450 | 隠れる | ẩn | かくれる | ẩn náu, trốn |
| 451 | 隠す | ẩn | かくす | che giấu |
| 452 | 埋まる | mai | うまる | bị chôn |
| 453 | 埋める | mai | うめる | chôn |
| 454 | 囲む | vi | かこむ | vây quanh |
| 455 | 詰まる | cật | つまる | đầy, chặt |
| 456 | 詰める | cật | つめる | đóng gói |
| 457 | 開く | khai | ひらく | mở |
| 458 | 閉じる | bế | とじる | dđóng |
| 459 | 飛ぶ | phi | とぶ | bay |
| 460 | 飛ばす | phi | とばす | cho bay |
| 461 | 振る | chấn | ふる | rung, vẫy |
| 462 | めくる | めくる | lật lên | |
| 463 | 見かける | kiến | みかける | tình cờ thấy |
| 464 | 確かめる | xác | たしかめる | kiểm tra lại |
| 465 | 試す | thí | ためす | thử |
| 466 | 繰り返す | sào, phản | くりかえす | lặp lại |
| 467 | 訳す | dịch | やくす | dịch |
| 468 | 行う | hành | おこなう | tổ chức |
| 469 | 間違う | gian, vi | まちがう | bị sai |
| 470 | 間違える | gian, vi | まちがえる | làm sai |
| 471 | 許す | hứa | ゆるす | tha thứ, cho phép |
| 472 | 慣れる | quán | なれる | quen |
| 473 | 慣らす | quán | ならす | khởi động |
| 474 | 立つ | lập | たつ | đứng |
| 475 | 立てる | lập | たてる | dựng lên |
| 476 | 建つ | kiến | たつ | được xây |
| 477 | 建てる | kiến | たてる | xây |
| 478 | 育つ | dục | そだつ | được nuôi dạy |
| 479 | 育てる | dục | そだてる | nuôi, dạy |
| 480 | 生える | sinh | はえる | mọc |
| 481 | 生やす | sinh | はやす | nuôi(râu) |
| 482 | 汚れる | ô | よごれる | bị bẩn |
| 483 | 汚す | ô | よごす | làm bẩn |
| 484 | 壊れる | hoại | こわれる | bị hỏng |
| 485 | 壊す | hoại | こわす | làm hỏng |
| 486 | 割れる | cát | われる | bị vỡ |
| 487 | 割る | cát | わる | làm vỡ |
| 488 | 折れる | chiết | おれる | bị gãy |
| 489 | 折る | chiết | おる | làm gãy |
| 490 | 破れる | phá | やぶれる | bị rách |
| 491 | 破る | phá | やぶる | xé rách |
| 492 | 曲がる | khúc | まがる | gập, cong |
| 493 | 曲げる | khúc | まげる | bẻ, uốn |
| 494 | 外れる | ngoại | はずれる | bị rời ra |
| 495 | 外す | ngoại | はずす | tách ra |
| 496 | 揺れる | dao | ゆれる | bị rung |
| 497 | 揺らす | dao | ゆらす | đung đưa |
| 498 | 流れる | lưu | ながれる | chảy |
| 499 | 流す | lưu | ながす | cho chảy |
| 500 | 濡れる | nhu | ぬれる | bị ướt |
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí

