Từ vựng Minna no Nihongo Bài 40 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 数えます かぞえます Đếm 足ります たります Đủ 残ります のこります Còn lại, thừa 合います あいます Thích hợp サイズが~ Cỡ thích hợp 探します さがします Tìm 見つけます みつけます Tìm thấy チェックします Kiểm lại; xét lại …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 39
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 39 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 思い出します おもいだします Nhớ lại 安心します あんしんします Yên tâm びっくりします Ngạc nhiên 笑います わらいます Cười 泣きます なきます Khóc 焼けます やけます Cháy 家が~ Cháy nhà 倒れます たおれます Đổ 木が~ Cây đổ 通ります とおります …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 38
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 38 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 通います かよいます Đi làm かいしゃに~ Đi làm công ty 残業します ざんぎょうします Làm thêm giờ 運動します うんどうします Tập thể dục thể thao 答えます こたえます Trả lời しつもんに~ Trả lời câu hỏi 計算します …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 37
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 37 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 褒めます、褒める、褒めて ほめあす Khen, tuyên dương 叱ります、叱る、叱って しかります Mắng, la mắng 盗ります、盗る、盗って とります Ăn cắp, lấy 壊します、壊す、壊して こわします Làm vỡ, làm hỏng 分けます、分ける、分けて わけます Chia 生産します、~する、~して せいさんします Sản xuất 溶接します、~する、~して ようせつします Hàn …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 36
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 36 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 《慣れます,慣れる、慣れて》 なれます Quen 生活に~ せいかつに~ quen (đời sống) 《落ちます、落ちる、落ちて》 おちます Rơi xuống 荷物が~ に も つが~ Rơi xuống (hàng hóa) 《かける、かけて》 かけます Bao phủ, che kín lại 「カバーを~」 Bao phủ, che …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 35
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 35 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 《付きます、付く、付いて》 つきます Kèm theo 「リモコンが~」 Điều khiển từ xa được kèm theo 《売れます、売れる、売れて》 うれます Bán chạy 「本が~」 Sách bán chạy 予約《します、する、して》 よやく Đặt trước, hẹn trước 配達《します、する、して》 はいたつ Giao hàng, phân …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 34
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 34 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 《組み立てる、組み立てて》 くみたてます Lắp ráp 《取り付ける、取り付けて》 とりつけます Gắn vào 《はめる、はめて》 はめます Cài vào 《しめる、しめて》 しめます Vặn lại, đóng lại 《ゆるめる、ゆるめて》 ゆるめます Tháo, nới lỏng ra 《違う、違って》 ちがいます Sai lầm, khác biệt 「じゅんじょが~」 …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 33
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 33 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 《守ります、守る、守って》 まもります Giữ gìn, tuân thủ 《走ります、走る、走って》 はしります Chạy 「道を~」 Chạy trên đường 《運びます、運ぶ、運んで》 はこびます Vận chuyển, chở 《上げます、上げる、上げて》 あげます Nâng lên 《下げます、下げる、下げて》 さげます Hạ xuống 《確かめます、確かめる、確かめて》 たしかめます Xác nhận 《知らせます、知らせる、知らせて》 …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 32
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 32 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 《晴れます、晴れる、晴れて》 はれます Trời nắng, quang đãng 《止みます、止む、止んで》 やみます Dừng, nghỉ 「雨が~」 Mưa tạnh 《入ります、入る、入って》 はいります Vào 「おふろに~」 Tắm (bồn tắm) 《計る、 計って》 はかります Cân, đo (nhiệt độ, kích thước) 《つける、つけて》 つけます …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 31
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 31 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa きめます Quyết định 《まとめる、まとめて》 まとめます Tóm tắt, tổng hợp 《建てます、建てる、建てて》 たてます Xây dựng 《出ます、出る、出て》 でます Ra 「大学を~」 Tốt nghiệp đại học 休憩《します、する、して》 きゅうけい Nghỉ giải lao 相談《します、する、して》 そうだん Trao đổi, thảo …
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
