Từ vựng Minna no Nihongo Bài 20 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 要ります いります Cần, cần có [từ điển] 「辞書が」 「じしょが」 Cần từ điển 調べます しらべます Nghiên cứu, kiểm tra, điều tra 電話します でんわします Gọi điện thoại 僕 ぼく Mình, tớ (từ thay …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 19
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 19 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 掃除します そうじします Quét, quét dọn, làm vệ sinh 洗濯します せんたくします Giặt (quần áo) 泊まります とまります Ngủ trọ, nghỉ [ở khách sạn] 「ホテルに~」 Nghỉ ở khách sạn なります Trở nên, trở thành …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 18
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 18 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa できます Có thể, được, có khả năng 歌います うたいます Hát 弾きます ひきます Chơi [đàn pianô] ピアノを弾きます ピアノをひきます Chơi đàn piano 泳ぎます およぎます Bơi 直します なおします Sửa, chữa 運転します うんてんします Lái (xe), …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 17
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 17 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 忘れます わすれます Quên 無くします なくします Đánh mất 心配します しんぱいします Lo, lo lắng 気をつけます きをつけます Chú ý, cẩn thận, cảnh giác 車に気をつけます。 くるまにきをつけます Cẩn thận với xe ô tô 止めます とめます Ngừng, …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 16
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 16 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 歩きます あるきます Đi bộ, bước đi 乗ります のります Lên, đi [tàu điện] 電車に乗ります でんしゃにのります Lên tàu điện 降ります おります Xuống [khỏi tàu điện] 電車を降ります でんしゃをおります Xuống khỏi tàu điện 乗り換えます のりかえます …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 15
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 15 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 使います つかいます Dùng, sử dụng 座ります すわります Ngồi 椅子に座ります い すにすわります Ngồi vào ghế 立ちます たちます Đứng 置きます おきます Đặt, để 作ります/造ります つくります Làm, chế tạo 売ります うります Bán 知ります しります …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 14
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 14 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 呼びます よびます Gọi 急ぎます いそぎます Vội vàng, nhanh 待ちます まちます Chờ, đợi 取ります とります Cầm, lấy 手伝います てつだいます Giúp, giúp đỡ, làm đỡ 言います いいます Nói 話します はなします Kể, bảo, nói …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 13
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 13 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 遊びます あそびます Chơi, đi chơi 送ります おくります Gửi [hàng, bưu kiện] 荷物を~ にもつを~ Gửi hàng hóa 変えます かえます Đổi, thay 泳ぎます およぎます Bơi lội 迎えます むかえます Đón 疲れます つかれます Mệt mỏi …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 12
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 12 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 暇「な」 ひま[な Rỗi, rảnh 簡単「な」 かんたん[な] Đơn giản 忙しい いそがしい Bận 近い ちかい Gần 遠い とおい Xa 早い はやい Sớm (về thời gian) 速い はやい Nhanh (về tốc độ) 遅い おそい …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo Bài 11
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 11 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa います Có (dùng cho người, động vật, chỉ sự sở hữu) こどもが~ Có con います Ở (chỉ sự tồn tại) にほんに~ Ở Nhật Bản かかります Mất, tốn (thời gian, tiền bạc) …
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
