Home / Từ vựng Minna no Nihongo (page 5)

Từ vựng Minna no Nihongo

Từ vựng 50 bài Minna no Nihongo. Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp theo giáo trình Minna no Nihongo.

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 10

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 10 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa います Có (biểu thị sự tồn tại của người) あります Có (biểu thị sự tồn tại của vật) いろいろ「な」 Nhiều loại, các loại 上 うえ Trên, bên trên 下 した Dưới, …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 9

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 9 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 分かります わかります Hiểu あります Có ( nói về sự sở hữu ) 好き「な」 すき「な Thích 嫌い「な」 きらい「な」 Ghét 上手「な」 じょうず「な」 Khéo, giỏi 下手「な」 へた「な」 Kém, vụng ひらがな Chữ Hiragana カタカナ Chữ …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 8

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 8 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa きれい「な」 Đẹp, xinh đẹp, sạch sẽ ハンサム「な」 Đẹp trai 親切「な」 しんせつ「な Tử tế, tốt bụng, thân thiện 有名「な」 ゆうめい「な」 Nổi tiếng 元気「な」 げんき「な」 Khỏe, khỏe mạnh 静か「な」 しずか「な Yên tĩnh, yên …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 7

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 7 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 切ります きります Cắt, gọt 修理します しゅうりします Sửa chữa かけます Gọi (điện thoại) でんわをかけます Gọi điện thoại あげます Cho, biếu, tặng もらいます Nhận, nhận được 教えます おしえます Dạy, giảng dạy 習います ならいます …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 6

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 6 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 食べます たべます Ăn 飲みます のみます Uống 吸います すいます Hút 「たばこを~」 吸す Hút thuốc lá 書きます かきます Viết, vẽ 読みます よみます Đọc 聞きます ききます Nghe 見ます みます Xem, nhìn 買います かいます Mua …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 5

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 5 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 行きます いきます Đi 来ます きます Đến 帰ります かえります Về, trở về (về nhà, về quê, về nước…) 工場 こうじょう Nhà máy 駅 えき Ga 病院 びょういん Bệnh viện 学校 がっこう Trường …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 4

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 4 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 起きます おきます Thức dậy 寝ます ねます Ngủ 働きます はたらきます Làm việc 休みます やすみます Nghỉ 勉強します べんきょうします Học 終わります おわります Xong, kết thúc デパート Cửa hàng bách hóa 銀行 ぎんこう Ngân hàng …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 3

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 3 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa ここ Chỗ này そこ Chỗ đó あそこ Chỗ kia どこ Chỗ nào、ở đâu こちら Chỗ này, đằng này (cách nói lịch sự của ここ) そちら Chỗ đó, đằng đó (cách nói …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 2

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 2 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa これ Cái này それ Cái đó あれ Cái kia この~ Cái~ này その~ Cái ~ đó あの~ Cái ~ kia 本 ほん Sách 辞書 じしょ Từ điển 雑誌 ざっし Tạp chí …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 1

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 1 Học từ vựng tiếng Nhật sơ cấp — Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa 私 わたし Tôi (ngôi thứ nhất số ít) 私たち わたしたち Chúng tôi, chúng ta…(ngôi thứ nhất số nhiều) あなた  Bạn, ông, bà, anh, chị, cô, chú (ngôi thứ hai số ít) …

Read More »