Home / Kanji / Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 3

Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 3

Mỗi ngày 1 bài trong “Basic Kanji Book” – Bài 3

Số thứ tự từ 21 đến 35
Các chữ
一, 二, 三, 四, 五, 六, 七, 八, 九, 十, 百, 千, 万, 円, 年

STT Chữ Hán Việt Âm Nhật Âm Hán Từ Cách đọc Nghĩa
21

NHẤT

ひと-つ イチ 一つ ひとつ một (cái)
一人 ひとり một người
一月 いちがつ tháng Một
一年 いちねん một năm
22

NHỊ

ふた-つ 二つ ふたつ hai (cái)
二人 ふたり hai người
二月 にがつ tháng Hai
二年 にねん hai năm
23

TAM

みっ-つ サン 三つ みっつ ba (cái)
三日 みっか ngày 3
三月 さんがつ tháng Ba
三年 さんねん ba năm
24

TỨ

よっ-つ
よん・よ
四つ よっつ bốn (cái)
四日 よっか ngày 4
四月 しがつ tháng Tư
四年 よねん 4 năm
25

NGŨ

いつ-つ 五つ いつつ năm (cái)
五日 いつか ngày 5
五月 ごがつ tháng Năm
五年 ごねん năm năm
26

LỤC

むっ-つ ロク・ロッ 六つ むっつ sáu (cái)
六日 むいか ngày Sáu
六月 ろくがつ tháng Sáu
六年 ろくねん sáu năm
27

THẤT

なな-つ シチ 七つ ななつ bảy (cái)
七日 なのか ngày Bảy
七月 しちがつ tháng Bảy
七年 しちねん bảy năm
28

BÁT

やっ-つ ハチ・ハッ 八つ やっつ tám (cái)
八日 ようか ngày Tám
八月 はちがつ tháng Tám
八年 はちねん tám năm
29

CỬU

ここの-つ ク・キュウ 九つ ここのつ chín (cái)
九日 ここのか ngày Chín
九月 くがつ tháng Chín
九百 きゅうひゃく 900
30

THẬP

とお ジュウ・ジュッ・ジッ とお mười (cái)
十日 とおか ngày Mười
十月 じゅうがつ Tháng Mười
十年 じゅうねん mười năm
31

BÁCH

ヒャク・ビャク・

ピャク

二百 にひゃく 200
三百 さんびゃく 300
六百 ろっぴゃく 600
八百 はっぴゃく 800
32

THIÊN

セン・ゼン 千円 せんえん 1000 yên
千葉 ちば Chiba
三千 さんぜん 3000
33

VẠN

マン・バン 一万円 いちまんえん 10000 yên
万国 ばんこく các nước
34

VIÊN

エン えん Yên Nhật
百円 ひゃくえん 100 yên
五千円 ごせんえん 5000 yên
35

NIÊN

とし ネン 年上 としうえ lớn tuổi, hơn tuổi
来年 らいねん năm sau
去年 きょねん năm trước
今年 ことし năm nay

Chúc các bạn học tập tốt.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *