Home / Từ vựng N1 (page 2)

Từ vựng N1

Tổng hợp tất cả Mondai 4 trong đề thi JLPT N1

Tổng hợp tất cả Mondai 4 trong đề thi JLPT N1 Tên file: Tổng hợp Mondai4 N1 của hầu hết các đầu sách luyện thi (20 nichi gokaku, soumatome, Pawa doriru, Taisaku, Tettei) cũng như đề thi chính thức các năm. Tất cả đều được dịch chuẩn nghĩa và lấy …

Read More »

Từ đồng nghĩa N1

Từ đồng nghĩa N1 ĐÁNH BAY NỖI SỢ TỪ ĐỒNG NGHĨA MONDAI 3 GOI – N1 BÍ QUYẾT VÀNG TRONG VIỆC CHỌN ĐÁP ÁN DOKKAI – N1 ( THƯỜNG TÁC GIẢ SẼ DÙNG TỪ ĐỒNG NGHĨA ĐỂ THAY THẾ CHO TỪ KHOÁ TRONG BÀI, CHỨ KHÔNG BÊ NGUYÊN TỪ TRÊN …

Read More »

Từ vựng Shinkanzen N1 PDF

Từ vựng Shinkanzen N1 JLPT N1 Shinkanzen Master Goi 新完全マスター 語彙 N1 Cùng gửi đến các bạn tài liệu học từ vựng N1 được trích từ giáo trình luyện thi JLPT Shinkanzen Goi N1. Sách Shinkanzen Masuta Từ vựng N1 này là sách chọn lọc những từ vựng chuyên dùng …

Read More »

Từ vựng N1 từng xuất hiện trong đề thi JLPT các năm

Từ vựng N1 từng xuất hiện trong đề thi JLPT các năm Sau đây cùng chia sẻ với các bạn, tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật N1 đã từng xuất hiện trong đề thi JLPT các năm. 大らか:おおらか:hào phóng, thoải mái 刷る:する:in ấn 名人:めいじん:chuyên gia, bậc thầy 飼う:かう:nuôi 次ぐ:つぐ:đứng …

Read More »

Tính từ tiếng Nhật Soumatome N1

Tính từ tiếng Nhật Soumatome N1 Tính từ là một phần khá quan trọng vì nó thể hiện sắc thái ngôn ngữ và khó phân biệt vì có nhiều từ có nghĩa gần giống nhau. Bộ Tính Từ được soạn và biên tập dựa trên sách Soumatome N1 để các …

Read More »

1013 từ vựng tiếng Nhật N1

1013 từ vựng tiếng Nhật N1 Cùng chia sẻ với mọi người bộ từ vưng tiếng Nhật N1. Hay vọng với tài liệu trên sẻ hữu ích với các bạn đang học tiếng Nhật. Chúc các bạn học tốt, thi tốt. 1 堂々 どうどう Lộng lẫy, hoành tráng, ấn tượng …

Read More »

Tính từ N1, N2 thường gặp

Tính từ N1, N2 thường gặp Tổng hợp các tính từ tiếng Nhật N1, N2 thường gặp Hy vọng với chia sẽ này sẻ hữu ích với các bạn học tiếng Nhật. Chúc các bạn học tốt, thi tốt. Tính từ N1, N2 thường gặp 怪しい (あやしい)=đáng ngờ 嬉しい (うれしい)=vui mừng 可笑しい (おかしい)=lạ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật N1 nâng cao trong sách 日本語単語スピードマスター

Từ vựng tiếng Nhật N1 nâng cao trong sách 日本語単語スピードマスター 日本語単語スピードマスター Nihongo Tango Speed 日本語単語スピードマスターADVANCED2800 Từ vựng NÂNG CAO 2800 Để chuẩn bị cho bài kiểm tra trình độ tiếng Nhật Đây là bản dịch từ bạn Nguyễn Hiền Yến Nhi từ nhóm QUẤT JLPT Chúc mọi người học tốt …

Read More »

Tổng hợp động từ N1

Tổng hợp động từ tiếng Nhật N1 Cùng chia sẻ với các bạn học tiếng Nhật, tổng hợp động từ N1. —– TỔNG HỢP ĐỘNG TỪ N1 異(こと)なる「イ」= khác nhau, dị biệt 慰(なぐさ)める、慰(なぐさ)む「イ」= An ủi, động viên/ Được an ủi, được động viên 断(ことわ)る「ダン」= Từ chối 定(さだ)まる、定(さだ)める「テイ」= Ổn định, đã …

Read More »