Home / Từ vựng Genki (page 2)

Từ vựng Genki

Từ vựng Genki I bài 8

Từ vựng Genki I bài 8 Cùng học từ vựng tiếng Nhật được trích trong giáo trình Genki I Danh Từ Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 明後日 あさって asatte ngày kia 雨 あめ ame cơn mưa 会社員 かいしゃいん kaishain nhân viên văn phòng – カメラ kamera Máy ảnh – カラオケ karaoke …

Read More »

Từ vựng Genki I bài 7

Từ vựng Genki I bài 7 Cùng học từ vựng tiếng Nhật được trích trong giáo trình Genki I Danh Từ Kanji Hiragana/Katakana Romaji  Nghĩa 姉 あね ane chị gái của tôi – アパート apaato căn hộ 妹 いもうと imooto em gái 歌 うた uta bài hát 弟 おとうと otooto …

Read More »

Từ vựng Genki I bài 6

Từ vựng Genki I bài 6 Cùng học từ vựng tiếng Nhật được trích trong giáo trình Genki I Danh Từ Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa お金 おかね okane tiền bạc お婆さん おばあさん obaasan bà/bà già お風呂 おふろ ofuro bồn tắm 漢字 かんじ kanji chữ Hán 教科書 きょうかしょ kyookasho sách giáo …

Read More »

Từ vựng Genki I bài 5

Từ vựng Genki I bài 5 Cùng học từ vựng tiếng Nhật được trích trong giáo trình Genki I Danh Từ Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 海 うみ sea biển 切手 きって kitte tem bưu chính 切符 きっぷ kippu vé – サーフィン saafin lướt sóng 宿題 しゅくだい shukudai bài tập về …

Read More »

Từ vựng Genki I bài 4

Từ vựng Genki I bài 4 Cùng học từ vựng tiếng Nhật được trích trong giáo trình Genki I Danh Từ Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa – アルバイト arubaito công việc bán thời gian 買い物 かいもの kaimono mua sắm – クラス kurasu lớp học – あなた anata Bạn 犬 いぬ inu …

Read More »

Từ vựng Genki I bài 3

Từ vựng Genki I bài 3 Cùng học từ vựng tiếng Nhật được trích trong giáo trình Genki I Danh Từ Kanji Hiragana/Katakana Romaji  Tiếng Anh 映画 えいが eega bộ phim 音楽 おんがく ongaku âm nhạc 雑誌 ざっし zasshi tạp chí スポーツ supootsu các môn thể thao デート deeto Hẹn …

Read More »

Từ vựng Genki I bài 2

Từ vựng Genki I bài 2 Cùng học từ vựng tiếng Nhật được trích trong giáo trình Genki I Từ tiếng Nhật để đo đếm Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa この kono cái này その sono cái đó あの ano cái đó (ở đằng kia) どの dono cái nào これ kore …

Read More »

Từ vựng Genki I bài 1

Từ vựng Genki I bài 1 Cùng học từ vựng tiếng Nhật được trích trong giáo trình Genki I Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa – あの ano um… 今 いま ima Hiện nay 英語 えいご eego Tiếng Anh 学生 がくせい gakusee học sinh 高校 こうこう kookoo Trung học phổ thông 午前 …

Read More »