Home / Tiếng Nhật giao tiếp / Kaiwa thực tế trong công việc: Phần 4

Kaiwa thực tế trong công việc: Phần 4

Kaiwa thực tế trong công việc: Phần 4

1. Khi muốn chủ động nhận việc / thể hiện sự nhiệt huyết:

この仕事をやらせてください。
( この しごとを やらせてください。)
(Kono shigoto wo yarasete kudasai)
Ý nghĩa: Xin hãy cho tôi làm công việc này!

=> Mẹo Kaiwa: Câu nói “ghi điểm” tuyệt đối trong mắt cấp trên vì thể hiện sự chủ động và tinh thần cầu thị cao.

2. Khi cần đi lấy tài liệu/đồ đạc rồi quay lại ngay:

Nをとってきます。
(N wo totte kimasu)
Ý nghĩa: Tôi đi lấy [N] rồi quay trở lại.

=> Mẹo Kaiwa: Cách nói ngắn gọn, rõ ràng khi bạn tạm rời vị trí để đi lấy hồ sơ, con dấu hay vật dụng cho công việc.

3. Khi chỉ đạo hoặc nhận hướng dẫn giải quyết việc ưu tiên:

とりあえずそれをやってください。
(Toriaezu sore wo yatte kudasai)
Ý nghĩa: Tạm thời cứ làm cái đó đi!

=> Mẹo Kaiwa: Từ khóa vàng 「とりあえず」 (Trước mắt / Tạm thời) rất thường xuyên xuất hiện khi cần xử lý nhanh các đầu việc linh hoạt.

4. Khi đến muộn / xin lỗi vì trễ giờ:

遅くなってすみません。
( おそくなって すみません。)
(Osoku natte sumimasen)
Ý nghĩa: Xin lỗi vì đã tới trễ.

=> Mẹo Kaiwa: Dùng khi vào họp muộn hoặc đến văn phòng trễ. Đừng quên kết hợp cùng hành động cúi đầu thành thật nhé!

5. Khi tan làm trước hoặc rời phòng họp trước:

お先に失礼します。
( おさきに しつれいします。)
(Osaki ni shitsurei shimasu)
Ý nghĩa: Tôi xin phép về trước / đi trước.

=> Mẹo Kaiwa: Câu nói bất hủ chốn công sở Nhật Bản để thể hiện sự tôn trọng với những người vẫn đang tiếp tục làm việc.

6. Khi cần mượn đồ/tài liệu từ đồng nghiệp:

これを借りてもいいですか。
( これを かりても いいですか。)
(Kore wo karite mo ii desu ka)
Ý nghĩa: Bạn cho tôi mượn cái này được không?

=> Mẹo Kaiwa: Một mẫu câu xin phép lịch sự, nhẹ nhàng giúp việc giao tiếp nội bộ trở nên dễ chịu và chuyên nghiệp hơn.

7. Khi kết thúc ngày làm việc / chào hỏi đồng nghiệp:

お疲れ様でした。
( おつかれさまでした。)
(Otsukaresama deshita)
Ý nghĩa: Bạn vất vả rồi / Cảm ơn vì đã vất vả.

=> Mẹo Kaiwa: “Câu thần chú” quen thuộc nhất trong môi trường làm việc Nhật Bản. Dùng để chào khi tan làm, sau mỗi cuộc họp hoặc khi muốn động viên đồng nghiệp.

Xem thêm:
Kaiwa thực tế trong công việc: Phần 1
Kaiwa thực tế trong công việc: Phần 2