Home / Kaiwa / Kaiwa thực tế trong cuộc sống: Phần 4

Kaiwa thực tế trong cuộc sống: Phần 4

78 Câu Kaiwa thực tế trong tiếng Nhật.

No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
1 ご飯行かない? ごはんいかない? Gohan ikanai? Đi ăn cơm không?
2 今週末暇? こんしゅうまつひま? Konshuumatsu hima? Cuối tuần này rảnh không?
3 映画を見に行こうよ! えいがをみにいこうよ! Eiga wo mi ni ikou yo! Đi xem phim đi!
4 一緒に行く? いっしょにいく? Issho ni iku? Cùng đi chứ?
5 よかったら一緒に行こうよ よかったらいっしょにいこうよ Yokattara issho ni ikou yo Nếu được thì đi cùng nhé
6 あの店行ってみない? あのみせいってみない? Ano mise itte minai? Thử ghé quán đó xem sao?
7 カラオケ行こうか? カラオケいこうか? Karaoke ikou ka? Đi hát karaoke không?
8 今度一緒に行こうね こんどいっしょにいこうね Kondo issho ni ikou ne Lần sau đi cùng nhé
9 ちょっと散歩しない? ちょっとさんぽしない? Chotto sanpo shinai? Đi dạo một chút không?
10 今夜予定ある? こんやよていある? Konya yotei aru? Tối nay có hẹn gì chưa?
11 コーヒー飲みに行こう コーヒーのみにいこう Koohii nomi ni ikou Đi uống cà phê đi
12 海行きたくない? うみいきたくない? Umi ikitakunai? Muốn đi biển không?
13 暇だったらうちに来てよ ひまだったらうちにきてよ Hima dattara uchi ni kite yo Nếu rảnh thì ghé nhà tớ chơi
14 土曜何かする? どようなにかする? Douyou nanika suru? Thứ bảy này làm gì đó không?
15 鍋食べに行こうよ、寒いし なべたべにいこうよ、さむいし Nabe tabe ni ikou yo, samui shi Đi ăn lẩu nhé, lạnh thế này
16 一緒にジム行かない? いっしょにジムいかない? Issho ni jimu ikanai? Cùng tập gym không?
17 連休どこか行かない? れんきゅうどこかいかない? Renkyuu dokoka ikanai? Nghỉ lễ này đi du lịch không?
18 花火見に行こうよ はなびみにいこうよ Hanabi mi ni ikou yo Đi xem pháo hoa nhé
19 あれ食べてみたくない? あれたべてみたくない? Are tabete mitakunai? Có muốn thử món đó không?
20 買い物付き合ってよ かいものつきあってよ Kaimono tsukiatte yo Đi mua sắm cùng tớ đi
21 今夜外で食べない? こんやそとでたべない? Konya soto de tabenai? Tối nay ăn ngoài không?
22 一緒に勉強しない? いっしょにべんきょうしない? Issho ni benkyou shinai? Cùng học nhóm không?
23 公園行かない? こうえんいかない? Kouen ikanai? Đi công viên chơi không?
24 新しくできた店行ってみたくない? あたらしくできたみせいってみたくない? Atarashiku dekita mise itte mitakunai? Muốn thử cái quán mới mở không?
25 忙しくなければ一緒にどう? いそがしくなければいっしょにどう? Isogashikunakereba issho ni dou? Nếu không bận thì đi chung nhé
26 一緒に行けばいいじゃん いっしょにいけばいいじゃん Issho ni ikeba ii jan Sao không đi cùng luôn?
27 おごるから行こうよ おごるからいこうよ Ogoru kara ikou yo Tớ đãi, đi ăn không?
28 いつもの店で新メニュー試してみない? いつものみせでしんメニューためしてみない? Itsumo no mise de shin menyuu tameshite minai? Đi thử món mới ở quán quen không?
29 明日早めに行って朝ごはん食べようよ あしたはやめにいってあさごはんたべようよ Ashita hayame ni itte asagohan tabeyou yo Mai cùng đi làm sớm ăn sáng nhé
30 お花見行かない? おはなみいかない? Ohanami ikanai? Có đi xem hoa anh đào không?
31 山登りしてみない? やまのぼりしてみない? Yamanobori shite minai? Muốn thử leo núi không?
32 暇なら映画一緒にどう? ひまならえいがいっしょにどう? Hima nara eiga issho ni dou? Rảnh thì đi xem phim cùng không?
33 私行くつもりだけど一緒に来る? わたしいくつもりだけどいっしょにくる? Watashi iku tsumori dakedo issho ni kuru? Tớ định đi, cậu đi cùng không?
34 ついでにあそこも寄ろうよ ついでにあそこもよろうよ Tsuide ni asoko mo yorou yo Nhân tiện ghé chỗ đó luôn nhé
35 一緒にやってみない? いっしょにやってみない? Issho ni yatte minai? Có muốn thử làm cùng không?
36 今から行っちゃう? いまからいっちゃう? Ima kara icchau? Hay là đi luôn bây giờ?
37 どこかでゆっくりしない? どこかでゆっくりしない? Dokoka de yukkuri shinai? Muốn nghỉ ngơi ở đâu đó không?
38 予約しとくから行く? よやくしとくからいく? Yoyaku shitoku kara iku? Tớ đặt bàn trước nhé, đi không?
39 週末うちに遊びに来ない? しゅうまつうちにあそびにこない? Shuumatsu uchi ni asobi ni konai? Có muốn ghé thăm tớ cuối tuần không?
40 気に入ったらまた行こうね きにいったらまたいこうね Ki ni ittara mata ikou ne Nếu thích thì lần sau đi tiếp nhé
41 ちょっと手伝ってくれない? ちょっとてつだってくれない? Chotto tetsudatte kurenai? Giúp tớ một chút được không?
42 それちょっと貸して それちょっとかして Sore chotto kashite Cho tớ mượn cái đó chút
43 これやってもらえる? これやってもらえる? Kore yatte moraeru? Có thể làm giúp tớ việc này không?
44 悪いんだけどお願いがあるんだ わるいんだけどおねがいがあるんだ Warui n da kedo onegai ga aru n da Xin lỗi nhưng tớ có việc muốn nhờ
45 暇な時これやっといて ひまなときこれやっといて Hima na toki kore yattoite Cậu rảnh thì giúp tớ cái này nhé
46 ちょっと待ってもらえない? ちょっとまってもらえない? Chotto matte moraenai? Có thể chờ tớ chút không?
47 これちょっと見てくれない? これちょっとみてくれない? Kore chotto mite kurenai? Nhờ cậu giúp xem cái này với
48 道教えてもらえる? みちおしえてもらえる? Michi oshiete moraeru? Có thể chỉ giúp tớ đường đi không?
49 それ取ってくれる? それとってくれる? Sore totte kureru? Chuyển giúp tớ cái đó với
50 もうちょっとゆっくり話してもらえる? もうちょっとゆっくりはなしてもらえる? Mou chotto yukkuri hanashite moraeru? Có thể nói chậm hơn chút không?
51 ごめん、ちょっといい? ごめん、ちょっといい? Gomen, chotto ii? Xin lỗi làm phiền, nhờ chút được không?
52 これ持ってくれない? これもってくれない? Kore motte kurenai? Giúp tớ mang cái này với
53 ちょっと聞いてもいい? ちょっときいてもいい? Chotto kiitemo ii? Cho tớ hỏi nhờ chút được không?
54 荷物ちょっと見てくれる? にもつちょっとみてくれる? Nimotsu chotto mitete kureru? Nhờ cậu để ý hành lý giúp tớ chút
55 それ渡してくれない? それわたしてくれない? Sore watashite kurenai? Đưa giúp tớ cái đó với
56 ここ直してもらえる? ここなおしてもらえる? Koko naoshite moraeru? Có thể sửa giúp tớ chỗ này không?
57 席取っといてくれる? せきとっといてくれる? Seki tottoite kureru? Nhờ cậu giữ chỗ giúp tớ nhé
58 ちょっと寄ってやってもらえない? ちょっとよってやってもらえない? Chotto yotte yatte moraenai? Có thể ghé qua giúp tớ việc này không?
59 写真撮ってもらえる? しゃしんとってもらえる? Shashin totte moraeru? Chụp giúp tớ một tấm được không?
60 ペンちょっと貸して ペンちょっとかして Pen chotto kashite Cho tớ mượn bút một chút
61 終わったら教えてね おわったらおしえてね Owattara oshiete ne Nhờ cậu báo giúp tớ khi xong nhé
62 もう少し待ってもらえないか もうすこしまってもらえないか Mou sukoshi matte moraemasuka Có thể đợi thêm chút được không?
63 もう一回確認してくれない? もういっかいかくにんしてくれない? Mou ikkai kakunin shite kurenai? Nhờ cậu kiểm tra lại giúp
64 あそこ紹介してもらえない? あそこしょうかいしてもらえない? Asoko shoukai shite moraenai? Có thể giới thiệu giúp tớ chỗ đó không?
65 それ気をつけといてね それきをつけといてね Sore ki wo tsuketoite ne Nhờ cậu để ý dùm việc đó
66 頼んでもいいかな? たのんでもいいかな? Tanonde mo ii kana? Có phiền không nếu tớ nhờ chút?
67 連絡先教えてもらえる? れんらくさきおしえてもらえる? Renrakusaki oshiete moraeru? Cho tớ xin số cậu được không?
68 タクシー呼んでくれる? タクシーよんでくれる? Takushii yonde kureru? Nhờ cậu gọi giúp taxi
69 送ってもらえる? おくってもらえる? Okutte moraeru? Có thể đưa tớ về không?
70 時間見といてくれる? じかんみといてくれる? Jikan mitoite kureru? Nhờ cậu để ý giờ giúp tớ
71 ちょっと見せてもらえる? ちょっとみせてもらえる? Chotto misete moraeru? Có thể cho tớ xem thử không?
72 もう一回言ってもらえる? もういっかいいってもらえる? Mou ikkai itte moraeru? Nhờ cậu nói lại giúp tớ với
73 手貸してくれない? てかしてくれない? Te kashite kurenai? Có thể giúp tớ một tay không?
74 これお願いできる? これおねがいできる? Kore onegai dekiru? Có thể lo giúp tớ việc này không?
75 ここにサインしてもらえる? ここにサインしてもらえる? Koko ni sain shite moraeru? Nhờ cậu ký giúp vào đây
76 ドア開けてくれる? ドアあけてくれる? Doa akete kureru? Có thể mở giúp tớ cửa không?
77 電気消しといてくれる? でんきけしといてくれる? Denki keshitoite kureru? Nhờ cậu tắt đèn giúp tớ
78 意見もらえないかな? いけんもらえないかな? Iken moraenai kana? Nhờ cậu góp ý giúp tớ với

Xem thêm:
100 Liên Từ Nối Kaiwa thường dùng
10 Cụm từ Kaiwa liên quan tới ないで