Home / Học tiếng Nhật (page 5)

Học tiếng Nhật

Học tiếng Nhật, Study Japanese

Tài liệu học kính ngữ trong tiếng Nhật

Tài liệu học kính ngữ trong tiếng Nhật Tài liệu chi tiết về kính ngữ trong tiếng Nhật. Tài liệu viết bằng tiếng Nhật, dành cho trình độ trung cấp trở lên. Cảm ơn anh Pham Quyen đã chia sẻ file. fb.com/quyenjp Chúc mọi người học tập và thi tốt. …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật khi mang thai ở Nhật

Từ vựng tiếng Nhật khi mang thai ở Nhật. Thấy nhiều mẹ nói kém tiếng Nhật nên khi đi khám gặp khó khăn, nay mình liệt kê các từ vựng thường dùng khi mang thai để các mẹ học dần nha. Người Nhật nói là mang bầu 10 tháng 10 …

Read More »

KỸ NĂNG PHỎNG VẤN! VỚI NGƯỜI NHẬT – 日本の面接で聞かれること

日本の面接で聞かれること KỸ NĂNG PHỎNG VẤN! Dưới đây là một số kỹ năng khi phỏng vấn với người Nhật. Cả nhà cùng tham khảo và áp dụng thử xem nhé 😉 PART 1 Q1.自己紹介 →最初の自己紹介は30秒~1分くらいで行います。それ長くなると採用担当者から「話の長い面倒くさそうなやつ」と思われてしまうことがあります。短く簡潔に!自己紹介では、自分の名前・年齢・出身地・出身大学・今どの企業でどんなことをして働いているかを完結に話すことを心がけてください。また、明るく元気にゆっくりと話すことを心がけてください。 Giới thiệu bản thân lần đầu tiên nên trình bày trong 30 giây đến 1 phút. …

Read More »

Thuật ngữ về Hợp đồng [契約用語] trong tiếng Nhật

Thuật ngữ về Hợp đồng [契約用語] trong tiếng Nhật 1. 契約[けいやく]: Hợp đồng = Contract 2. 解約[かいやく]: Hủy hợp đồng = Cancellation of contract 3. 解約を申し入れる[かいやくをもうしれる]: Đề nghị hủy hợp đồng = Request for contract cancellation 4. 賃貸借契約[ちんたいしゃくけいやく]: Hơp đồng cho thuê = Lease Contract 5. 売買契約[ばいばいけいやく]: Hợp đồng mua …

Read More »

Từ vựng tương đồng ý nghĩa trong tiếng Nhật

Từ vựng tương đồng ý nghĩa trong tiếng Nhật Cùng gửi đến mọi người tổng hợp các từ vựng tiếng Nhật tương đồng ý nghĩa. Chúc các bạn học tập tốt. ——————— 当り前(あたりまえ)đương nhiên. Dĩ nhiên. 当然(とうぜん)đương nhiên, dĩ nhiên. 勿論(もちろん)đương nhiên 無論(むろん)dĩ nhiên, đương nhiên 必要(ひつよう)Tất yếu, cần thiết. …

Read More »