Home / Từ vựng / Từ vựng tiếng Nhật ngành Vệ Sinh

Từ vựng tiếng Nhật ngành Vệ Sinh

30 Từ vựng ngành vệ sinh mà ai đi Nhật Bản cùng cần phải biết.

No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
1 清掃 せいそう seisou dọn dẹp, vệ sinh
2 掃除 そうじ souji quét dọn
3 片付け かたづけ katazuke sắp xếp, dọn dẹp
4 ごみ / ゴミ gomi rác
5 ごみ箱 ごみばこ gomibako thùng rác
6 回収 かいしゅう kaishuu thu gom
7 分別 ぶんべつ bunbetsu phân loại
8 雑巾 ぞうきん zoukin giẻ lau
9 もっぷ / モップ moppu cây lau nhà
10 ほうき houki chổi
11 ちりとり chiritori hót rác
12 ばけつ / バケツ baketsu
13 洗剤 せんざい senzai chất tẩy rửa
14 消毒 しょうどく shoudoku khử trùng
15 除菌 じょきん jokin diệt khuẩn
16 殺菌 さっきん sakkin sát khuẩn
17 拭く ふく fuku lau
18 掃く はく haku quét
19 洗う あらう arau rửa
20 磨く みがく migaku đánh bóng
21 吸い取る すいとる suitoru hút (bụi, nước)
22 掃除機 そうじき soujiki máy hút bụi
23 高圧洗浄機 こうあつせんじょうき kouatsu senjouki máy xịt rửa áp lực
24 ゆか yuka sàn nhà
25 かべ kabe tường
26 まど mado cửa sổ
27 といれ / トイレ toire nhà vệ sinh
28 洗面所 せんめんじょ senmenjo bồn rửa mặt
29 作業 さぎょう sagyou công việc, thao tác
30 安全 あんぜん anzen an toàn

Xem thêm:
300 Từ vựng Tokutei 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà
Từ vựng dụng cụ Tokutei vệ sinh tòa nhà