Home / Từ vựng / Từ vựng dụng cụ Tokutei vệ sinh tòa nhà

Từ vựng dụng cụ Tokutei vệ sinh tòa nhà

Tổng hợp 150 từ vựng dụng cụ trong Tokutei 1 vệ sinh tòa nhà.

Tokutei là gì?

Tokutei là viết tắt của Tokutei Ginou, một loại visa kỹ năng đặc định do Nhật Bản ban hành. Visa này chính thức có hiệu lực từ tháng 4/2019, nhằm cấp quyền lao động cho những người nước ngoài có trình độ chuyên môn cao.

So với thực tập sinh, Tokutei sẽ được hưởng mức thu nhập và đãi ngộ tốt hơn nhờ quy định khắt khe hơn về trình độ ngoại ngữ và chuyên môn. Điều này cho phép người lao động làm việc trong các lĩnh vực như y tế, xây dựng, nhà hàng, kỹ thuật,… giúp mở ra nhiều cơ hội phát triển hơn trong tương lai.

Stt Từ vựng Cách đọc Nghĩa
1 モップ もっぷ Cây lau nhà
2 フロアモップ ふろあもっぷ Cây lau sàn
3 ダストモップ だすともっぷ Cây lau bụi khô
4 水拭きモップ みずぶきもっぷ Cây lau ướt
5 から拭きモップ からぶきもっぷ Cây lau khô
6 モップ柄 もっぷえ Cán cây lau
7 モップ糸 もっぷいと Sợi lau của cây lau
8 モップ絞り器 もっぷしぼりき Dụng cụ vắt cây lau
9 モップバケツ もっぷばけつ Xô dùng cho cây lau
10 バケツ ばけつ
11 ほうき ほうき Chổi
12 自在ほうき じざいほうき Chổi cán xoay
13 座敷ほうき ざしきほうき Chổi quét trong phòng
14 デッキブラシ でっきぶらし Bàn chải sàn cán dài
15 ブラシ ぶらし Bàn chải
16 ハンドブラシ はんどぶらし Bàn chải cầm tay
17 ワイヤーブラシ わいやーぶらし Bàn chải sắt
18 トイレブラシ といれぶらし Bàn chải toilet
19 ちりとり ちりとり Đồ hốt rác
20 文化ちりとり ぶんかちりとり Đồ hốt rác có nắp
21 ダストパン だすとぱん Đồ hốt rác
22 雑巾 ぞうきん Khăn lau
23 タオル たおる Khăn
24 クロス くろす Khăn lau chuyên dụng
25 ダスター だすたー Khăn lau bụi
26 マイクロファイバークロス まいくろふぁいばーくろす Khăn sợi microfiber
27 ウエス うえす Giẻ lau, khăn lau công nghiệp
28 スポンジ すぽんじ Miếng bọt biển
29 メラミンスポンジ めらみんすぽんじ Miếng bọt biển melamine
30 たわし たわし Miếng chà, bàn chải chà
31 パッド ぱっど Pad chà sàn
32 白パッド しろぱっど Pad trắng
33 赤パッド あかぱっど Pad đỏ
34 青パッド あおぱっど Pad xanh
35 黒パッド くろぱっど Pad đen
36 ブラシパッド ぶらしぱっど Pad bàn chải
37 フロアパッド ふろあぱっど Pad dùng cho sàn
38 パッド台 ぱっどだい Đế gắn pad
39 パッドホルダー ぱっどほるだー Giá giữ pad
40 スクレーパー すくれーぱー Dao cạo
41 ガラススクレーパー がらすすくれーぱー Dao cạo kính
42 フロアスクレーパー ふろあすくれーぱー Dao cạo sàn
43 ヘラ へら Bay nhỏ, dụng cụ nạo
44 スクイジー すくいじー Cây gạt nước, gạt kính
45 ガラススクイジー がらすすくいじー Cây gạt kính
46 フロアスクイジー ふろあすくいじー Cây gạt nước sàn
47 シャンパー しゃんぱー Dụng cụ bôi nước lau kính
48 ウォッシャー うぉっしゃー Dụng cụ rửa kính
49 ガラス用クロス がらすようくろす Khăn lau kính
50 窓用ブラシ まどようぶらし Bàn chải dùng cho cửa kính
51 伸縮ポール しんしゅくぽーる Cây nối dài
52 ポール ぽーる Cây sào, cây cán dài
53 高所用ポール こうしょようぽーる Cây nối dài dùng cho vị trí cao
54 脚立 きゃたつ Thang chữ A
55 はしご はしご Thang
56 掃除機 そうじき Máy hút bụi
57 業務用掃除機 ぎょうむようそうじき Máy hút bụi công nghiệp
58 真空掃除機 しんくうそうじき Máy hút bụi chân không
59 バキューム ばきゅーむ Máy hút bụi, máy hút
60 吸水バキューム きゅうすいばきゅーむ Máy hút nước
61 ウェットバキューム うぇっとばきゅーむ Máy hút ướt
62 ドライバキューム どらいばきゅーむ Máy hút khô
63 ポリッシャー ぽりっしゃー Máy chà sàn
64 床磨き機 ゆかみがきき Máy đánh bóng/chà sàn
65 自動床洗浄機 じどうゆかせんじょうき Máy lau sàn tự động
66 高圧洗浄機 こうあつせんじょうき Máy rửa áp lực cao
67 スチームクリーナー すちーむくりーなー Máy làm sạch bằng hơi nước
68 カーペット洗浄機 かーぺっとせんじょうき Máy giặt thảm
69 送風機 そうふうき Máy thổi gió
70 ブロワー ぶろわー Máy thổi
71 コード こーど Dây điện
72 延長コード えんちょうこーど Dây điện nối dài
73 電源コード でんげんこーど Dây nguồn
74 プラグ ぷらぐ Phích cắm
75 コンセント こんせんと Ổ cắm
76 バッテリー ばってりー Pin, ắc quy
77 充電器 じゅうでんき Bộ sạc
78 タンク たんく Bình chứa
79 汚水タンク おすいたんく Bình chứa nước bẩn
80 清水タンク せいすいたんく Bình chứa nước sạch
81 ノズル のずる Đầu hút, vòi phun
82 ホース ほーす Ống dẫn
83 フィルター ふぃるたー Bộ lọc
84 紙パック かみぱっく Túi giấy máy hút bụi
85 ダストバッグ だすとばっぐ Túi chứa bụi
86 ゴミ箱 ごみばこ Thùng rác
87 ゴミ袋 ごみぶくろ Túi rác
88 ポリ袋 ぽりぶくろ Túi nilon
89 分別容器 ぶんべつようき Thùng phân loại rác
90 回収袋 かいしゅうぶくろ Túi thu gom
91 カート かーと Xe đẩy
92 清掃カート せいそうかーと Xe đẩy vệ sinh
93 台車 だいしゃ Xe đẩy hàng
94 ワゴン わごん Xe đẩy dụng cụ
95 トング とんぐ Kẹp gắp rác
96 火ばさみ ひばさみ Kẹp gắp rác kim loại
97 ペーパータオル ぺーぱーたおる Khăn giấy
98 トイレットペーパー といれっとぺーぱー Giấy vệ sinh
99 石けん せっけん Xà phòng
100 液体石けん えきたいせっけん Xà phòng dạng lỏng
101 ハンドソープ はんどそーぷ Xà phòng rửa tay
102 消毒液 しょうどくえき Dung dịch khử trùng
103 アルコール あるこーる Cồn
104 洗剤 せんざい Chất tẩy rửa
105 中性洗剤 ちゅうせいせんざい Chất tẩy trung tính
106 酸性洗剤 さんせいせんざい Chất tẩy tính axit
107 アルカリ性洗剤 あるかりせいせんざい Chất tẩy tính kiềm
108 トイレ用洗剤 といれようせんざい Chất tẩy rửa toilet
109 ガラス用洗剤 がらすようせんざい Chất tẩy rửa kính
110 床用洗剤 ゆかようせんざい Chất tẩy rửa sàn
111 カーペット用洗剤 かーぺっとようせんざい Chất tẩy rửa thảm
112 剥離剤 はくりざい Chất bóc sáp
113 ワックス わっくす Sáp phủ sàn
114 樹脂ワックス じゅしわっくす Sáp nhựa phủ sàn
115 ワックスモップ わっくすもっぷ Cây lau/phủ sáp
116 ワックス塗布器 わっくすとふき Dụng cụ bôi/phủ sáp
117 スプレー すぷれー Bình xịt
118 スプレーボトル すぷれーぼとる Chai xịt
119 噴霧器 ふんむき Bình phun
120 計量カップ けいりょうかっぷ Cốc đong
121 計量器 けいりょうき Dụng cụ đo lường
122 手袋 てぶくろ Găng tay
123 ゴム手袋 ごむてぶくろ Găng tay cao su
124 使い捨て手袋 つかいすててぶくろ Găng tay dùng một lần
125 マスク ますく Khẩu trang
126 保護メガネ ほごめがね Kính bảo hộ
127 ゴーグル ごーぐる Kính bảo hộ kín
128 エプロン えぷろん Tạp dề
129 作業着 さぎょうぎ Quần áo làm việc
130 制服 せいふく Đồng phục
131 作業靴 さぎょうぐつ Giày làm việc
132 長靴 ながぐつ Ủng
133 ヘルメット へるめっと Mũ bảo hộ
134 安全帯 あんぜんたい Dây an toàn
135 作業中看板 さぎょうちゅうかんばん Biển báo đang làm việc
136 注意看板 ちゅういかんばん Biển báo chú ý
137 立入禁止看板 たちいりきんしかんばん Biển báo cấm vào
138 清掃中看板 せいそうちゅうかんばん Biển báo đang vệ sinh
139 コーン こーん Cọc tiêu hình nón
140 カラーコーン からーこーん Cọc tiêu màu
141 コーンバー こーんばー Thanh chắn nối cọc tiêu
142 養生マット ようじょうまっと Thảm bảo vệ khu vực làm việc
143 養生シート ようじょうしーと Tấm phủ bảo vệ
144 ブルーシート ぶるーしーと Tấm bạt xanh
145 雑巾掛け ぞうきんかけ Giá treo khăn lau
146 モップ掛け もっぷかけ Giá treo cây lau
147 収納棚 しゅうのうだな Kệ cất dụng cụ
148 清掃用具入れ せいそうようぐいれ Tủ/hộp đựng dụng cụ vệ sinh
149 用具 ようぐ Dụng cụ
150 資機材 しきざい Dụng cụ, thiết bị, vật tư

Xem thêm:
300 Từ vựng Tokutei 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà
800 Từ vựng Tokutei 1 chế biến thực phẩm PDF