Home / Từ vựng N4 / Tổng hợp từ vựng N4

Tổng hợp từ vựng N4

Tổng hợp từ vựng N4

1. Danh Từ N4

No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
1 お姉さん おねえさん oneesan Chị gái (người khác)
2 おとうと otouto Em trai (mình)
3 いもうと imouto Em gái (mình)
4 おや oya Bố mẹ
5 両親 りょうしん ryoushin Bố mẹ
6 母親 ははおや hahaoya Mẹ
7 父親 ちちおや chichioya Bố
8 おっと otto Chồng mình
9 ご主人 ごしゅじん goshujin Chồng người khác
10 つま tsuma Vợ (mình)
11 奥さん おくさん okusan Vợ (người khác)
12 息子 むすこ musuko Con trai
13 むすめ musume Con gái
14 伯父 おじ oji Chú, cậu…
15 伯母 おば oba Cô, dì…
16 まご mago Cháu
17 先輩 せんぱい senpai Tiền bối
18 後輩 こうはい kouhai Hậu bối
19 男性 だんせい dansei Nam giới
20 女性 じょせい josei Nữ giới
21 国民 こくみん kokumin Công dân
22 市民 しみん shimin Người dân
23 からだ karada Cơ thể
24 あたま atama Đầu
25 かお kao Mặt
26 かみ kami Tóc
27 ひげ ひげ hige Râu
28 はな hana Mũi
29 くび kubi Cổ
30 のど nodo Họng
31 うで ude Cánh tay
32 ゆび yubi Ngón tay
33 むね mune Lồng ngực
34 お腹 おなか onaka Bụng
35 こし koshi Lưng, thắt lưng
36 お尻 おしり oshiri Mông
37 背中 せなか senaka Lưng
38 ほね hone Xương
39 仕事 しごと shigoto Công việc
40 社長 しゃちょう shachou Giám đốc
41 部長 ぶちょう buchou Trưởng phòng
42 課長 かちょう kachou Tổ trưởng
43 同僚 どうりょう douryou Đồng nghiệp
44 歯医者 はいしゃ haisha Nha sĩ
45 警察 けいさつ keisatsu Cảnh sát
46 店員 てんいん tenin Nhân viên quán
47 駅員 えきいん ekiin Nhân viên nhà ga
48 会社員 かいしゃいん kaishain Nhân viên công ty
49 銀行員 ぎんこういん ginkouin Nhân viên ngân hàng
50 運転手 うんてんしゅ untenshu Người lái xe
51 歌手 かしゅ kashu Ca sĩ
52 アルバイト アルバイト arubaito Việc làm thêm
53 面接 めんせつ mensetsu Phỏng vấn
54 履歴書 りれきしょ rirekisho Sơ yếu lí lịch
55 書類 しょるい shorui Giấy tờ
56 給料 きゅうりょう kyuuryou Lương
57 出張 しゅっちょう shucchou Công tác
58 会議 かいぎ kaigi Cuộc họp
59 貿易 ぼうえき boueki Mậu dịch
60 食べ物 たべもの tabemono Đồ ăn
61 飲み物 のみもの nomimono Đồ uống
62 料理 りょうり ryouri Món ăn
63 野菜 やさい yasai Rau
64 玉ねぎ たまねぎ tamanegi Hành
65 人参 にんじん ninjin Cà rốt
66 茄子 なす nasu
67 こめ kome Gạo
68 朝食 ちょうしょく choushoku Ăn sáng
69 昼食 ちゅうしょく chuushoku Ăn trưa
70 夕食 ゆうしょく yuushoku Ăn tối
71 にく niku Thịt
72 牛肉 ぎゅうにく gyuuniku Thịt bò
73 豚肉 ぶたにく butaniku Thịt lợn
74 鶏肉 とりにく toriniku Thịt gà
75 スープ suupu Súp
76 サンドイッチ sandoicchi Bánh sandwich
77 サラダ sarada Salad
78 ケーキ keeki Bánh ngọt
79 お湯 おゆ oyu Nước nóng
80 わしょく washoku Món ăn Nhật
81 洋食 ようしょく youshoku Món ăn kiểu Tây
82 乗り物 のりもの norimono Phương tiện đi lại
83 ふね fune Thuyền, tàu thủy
84 救急車 きゅうきゅうしゃ kyuukyuusha Xe cấp cứu
85 消防車 しょうぼうしゃ shoubousha Xe cứu hỏa
86 新幹線 しんかんせん shinkansen Shinkansen
87 普通(電車) ふつう(でんしゃ) futsuu (densha) Tàu thường
88 急行(電車) きゅうこう(でんしゃ) kyuukou (densha) Tàu tốc hành
89 特急(電車) とっきゅう(でんしゃ) tokkyuu (densha) Tàu tốc hành đặc biệt
90 地下鉄 ちかてつ chikatetsu Tàu điện ngầm
91 信号 しんごう shingou Đèn tín hiệu
92 道路 どうろ douro Đường xá
93 交通 こうつう koutsuu Giao thông
94 交通渋滞 こうつうじゅうたい koutsuu juutai Tắc đường
95 工事中 こうじちゅう koujichuu Đang thi công
96 ふく fuku Quần áo
97 洋服 ようふく youfuku Quần áo kiểu Tây
98 和服 わふく wafuku Quần áo kiểu Nhật
99 コート kooto Áo khoác
100 スカート sukaato Váy ngắn
101 セーター seetaa Áo len
102 マフラー mafuraa Khăn quàng cổ
103 帽子 ぼうし boushi
104 スーツ suutsu Áo vest
105 ドレス doresu Váy
106 指輪 ゆびわ yubiwa Nhẫn
107 手袋 てぶくろ tebukuro Găng tay
108 上着 うわぎ / ジャケット uwagi / jaketto Áo khoác
109 下着 したぎ shitagi Quần áo lót
110 ネクタイ nekutai Cà vạt
111 ズボン zubon Quần
112 ブーツ buutsu Ủng
113 スニーカー suniikaa Giày thể thao
114 ハイヒール haihiiru Giày cao gót
115 サンダル sandaru Sandal
116 靴下 くつした kutsushita Tất
117 ポケット poketto Túi áo, túi quần
118 アクセサリー akusesarii Trang sức
119 眼鏡 めがね megane Kính
120 きた kita Phía Bắc
121 みなみ minami Phía Nam
122 ひがし higashi Phía Đông
123 西 にし nishi Phía Tây
124 北東 ほくとう hokutou Đông Bắc
125 北西 ほくせい hokusei Tây Bắc
126 南東 なんとう nantou Đông Nam
127 南西 なんせい nansei Tây Nam
128 世界 せかい sekai Thế giới
129 アジア ajia Châu Á
130 ヨーロッパ yooroppa Châu Âu
131 北アメリカ きたアメリカ kita amerika Bắc Mỹ
132 南アメリカ みなみアメリカ minami amerika Nam Mỹ
133 いろ iro Màu sắc
134 青色 あおいろ aoiro Màu xanh dương
135 赤色 あかいろ akairo Màu đỏ
136 黒色 くろいろ kuroiro Màu đen
137 白色 しろいろ shiroiro Màu trắng
138 黄色 きいろ kiiro Màu vàng
139 茶色 ちゃいろ chairo Màu nâu
140 銀色 ぎんいろ gin’iro Màu bạc
141 びょうき byouki Ốm, bệnh
142 風邪 かぜ kaze Cảm, cúm
143 ねつ netsu Sốt
144 せき seki Ho
145 景色 けしき keshiki Phong cảnh
146 空気 くうき kuuki Không khí
147 みずうみ mizuumi Hồ
148 かぜ kaze Gió
149 うみ umi Biển
150 はやし hayashi Rừng (thưa)
151 もり mori Rừng (rậm)
152 いけ ike Ao
153 ひかり hikari Ánh sáng
154 おと oto Âm thanh
155 太陽 たいよう taiyou Mặt trời
156 くも kumo Mây
157 季節 きせつ kisetsu Mùa
158 天気 てんき tenki Thời tiết
159 天気予報 てんきよほう tenki yohou Dự báo thời tiết
160 梅雨 つゆ tsuyu Mùa mưa
161 趣味 しゅみ shumi Sở thích
162 買い物 かいもの kaimono Mua sắm
163 写真 しゃしん shashin Ảnh
164 映画 えいが eiga Phim
165 旅行 りょこう ryokou Du lịch
166 ゲーム geemu Game
167 アニメ anime Anime
168 漫画 まんが manga Truyện tranh
169 テニス tenisu Tennis
170 サッカー sakkaa Bóng đá
171 バスケットボール basuketto booru Bóng rổ
172 ゴルフ gorufu Gôn
173 やきゅう yakyuu Bóng chày
174 たっきゅう takkyuu Bóng bàn
175 動物 どうぶつ doubutsu Động vật
176 子犬 こいぬ koinu Chó con
177 子猫 こねこ koneko Mèo con
178 とり tori Chim
179 小鳥 ことり kotori Chim nhỏ
180 展覧会 てんらんかい tenrankai Triển lãm
181 コンサート konsaato Buổi hòa nhạc
182 結婚式 けっこんしき kekkonshiki Lễ kết hôn
183 運動会 うんどうかい undoukai Thế vận hội
184 お祭り おまつり omatsuri Lễ hội
185 花火大会 はなびたいかい hanabi taikai Lễ hội pháo hoa
186 クリスマス kurisumasu Giáng sinh

2. Động Từ N4

No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
1 開く あく aku Mở
2 編む あむ amu Đan (len…)
3 謝る あやまる ayamaru Xin lỗi
4 歩く あるく aruku Đi bộ
5 急ぐ いそぐ isogu Vội, gấp
6 動く うごく ugoku Chuyển động
7 嘘をつく うそをつく uso o tsuku Nói dối
8 歌う うたう utau Hát
9 打つ うつ utsu Đánh, tiêm, gõ
10 写す うつす utsusu Chụp, chiếu
11 売る うる uru Bán
12 選ぶ えらぶ erabu Chọn
13 置く おく oku Đặt, để
14 送る おくる okuru Gửi
15 起こす おこす okosu Đánh thức
16 怒る おこる okoru Tức giận
17 押す おす osu Bấm, ấn
18 お世話になる おせわになる osewa ni naru Chăm sóc, giúp đỡ
19 落ち込む おちこむ ochikomu Buồn bã
20 落とす おとす otosu Làm rơi
21 踊る おどる odoru Nhảy, múa
22 下ろす おろす orosu Lấy xuống
23 描く かく kaku Vẽ
24 飾る かざる kazaru Trang trí
25 風邪を引く かぜをひく kaze o hiku Bị cảm
26 勝つ かつ katsu Thắng
27 噛む かむ kamu Cắn, nhai
28 変わる かわる kawaru Thay đổi
29 頑張る がんばる ganbaru Cố gắng
30 気がつく / 気づく きがつく / きづく ki ga tsuku / kizuku Nhận ra
31 決まる きまる kimaru Được quyết định
32 蹴る ける keru Đá
33 困る こまる komaru Khó xử
34 込む こむ komu Đông, tắc
35 壊す こわす kowasu Làm hỏng
36 探す さがす sagasu Tìm kiếm
37 咲く さく saku Nở
38 誘う さそう sasou Mời, rủ
39 騒ぐ さわぐ sawagu Làm ồn
40 触る さわる sawaru Sờ
41 叱る しかる shikaru Mắng
42 閉まる しまる shimaru Đóng (tự động từ)
43 進む すすむ susumu Tiến lên
44 滑る すべる suberu Trượt
45 助かる たすかる tasukaru Được giúp
46 楽しむ たのしむ tanoshimu Vui
47 頼む たのむ tanomu Nhờ vả
48 出す だす dasu Lấy ra
49 捕まる つかまる tsukamaru Bắt, tóm
50 付き合う つきあう tsukiau Hẹn hò
51 着く つく tsuku Đến
52 包む つつむ tsutsumu Gói
53 釣る つる tsuru Câu cá
54 連れて行く つれていく tsurete iku Dẫn đi
55 手伝う てつだう tetsudau Giúp
56 飛ぶ とぶ tobu Bay
57 泊まる とまる tomaru Ở trọ
58 直す なおす naosu Sửa
59 治る なおる naoru Khỏi bệnh
60 泣く なく naku Khóc
61 なくす nakusu Làm mất
62 なくなる nakunaru Mất
63 亡くなる なくなる nakunaru Qua đời
64 殴る なぐる naguru Đấm
65 似合う にあう niau Hợp
66 盗む ぬすむ nusumu Ăn trộm
67 残る のこる nokoru Còn lại
68 運ぶ はこぶ hakobu Vận chuyển
69 走る はしる hashiru Chạy
70 払う はらう harau Trả tiền
71 貼る はる haru Dán
72 引く ひく hiku Kéo
73 引っ越す ひっこす hikkosu Chuyển nhà
74 拾う ひろう hirou Nhặt lên
75 吹く ふく fuku Thổi
76 踏む ふむ fumu Dẫm
77 ぶつかる butsukaru Đâm, va chạm
78 曲がる まがる magaru Rẽ
79 間に合う まにあう maniau Kịp
80 磨く みがく migaku Đánh, mài
81 道に迷う みちにまよう michi ni mayou Lạc đường
82 見つかる みつかる mitsukaru Được tìm thấy
83 向かう むかう mukau Hướng tới
84 迎えに行く むかえにいく mukae ni iku Đi đón
85 戻る もどる modoru Quay lại
86 焼く やく yaku Nướng
87 訳す やくす yakusu Dịch
88 役に立つ やくにたつ yaku ni tatsu Có ích
89 汚す よごす yogosu Làm bẩn
90 呼ぶ よぶ yobu Gọi
91 寄る よる yoru Ghé qua
92 沸かす わかす wakasu Đun sôi
93 沸く わく waku Sôi
94 笑う わらう warau Cười
95 諦める あきらめる akirameru Từ bỏ
96 集める あつめる atsumeru Thu thập
97 虐める いじめる ijimeru Bắt nạt
98 植える うえる ueru Trồng
99 受ける うける ukeru Nhận
100 産まれる うまれる umareru Được sinh ra
101 遅れる おくれる okureru Trễ
102 落ちる おちる ochiru Rơi
103 覚える おぼえる oboeru Nhớ
104 変える かえる kaeru Thay đổi
105 片付ける かたづける katazukeru Dọn dẹp
106 考える かんがえる kangaeru Suy nghĩ
107 消える きえる kieru Biến mất
108 着替える きがえる kigaeru Thay quần áo
109 聞こえる きこえる kikoeru Nghe thấy
110 決める きめる kimeru Quyết định
111 気を付ける きをつける ki o tsukeru Chú ý
112 比べる くらべる kuraberu So sánh
113 くれる kureru Cho (tôi)
114 壊れる こわれる kowareru Bị hỏng
115 知らせる しらせる shiraseru Thông báo
116 調べる しらべる shiraberu Điều tra
117 信じる しんじる shinjiru Tin tưởng
118 捨てる すてる suteru Vứt
119 育てる そだてる sodateru Nuôi, trồng
120 倒れる たおれる taoreru Ngã
121 助ける たすける tasukeru Giúp
122 建てる たてる tateru Xây
123 足りる たりる tariru Đủ
124 捕まえる つかまえる tsukamaeru Bắt
125 伝える つたえる tsutaeru Truyền đạt
126 続ける つづける tsuzukeru Tiếp tục
127 務める つとめる tsutomeru Làm việc
128 届ける とどける todokeru Gửi đến
129 慣れる なれる nareru Quen
130 逃げる にげる nigeru Chạy trốn
131 似る にる niru Giống
132 乗り換える のりかえる norikaeru Chuyển tàu
133 晴れる はれる hareru Trời nắng
134 褒める ほめる homeru Khen
135 負ける まける makeru Thua
136 間違える まちがえる machigaeru Nhầm
137 見える みえる mieru Có thể nhìn thấy
138 見せる みせる miseru Cho xem
139 見つける みつける mitsukeru Tìm thấy
140 もてる moteru Được yêu thích
141 痩せる やせる yaseru Gầy đi
142 汚れる よごれる yogoreru Bị bẩn
143 掛ける (かぎを)かける (kagi o) kakeru Khóa
144 心配する しんぱいする shinpai suru Lo lắng
145 安心する あんしんする anshin suru Yên tâm
146 驚く おどろく odoroku Ngạc nhiên
147 がっかりする gakkari suru Thất vọng
148 質問する しつもんする shitsumon suru Đặt câu hỏi
149 予約する よやくする yoyaku suru Đặt trước
150 メモする memo suru Ghi chú
151 案内する あんないする annai suru Hướng dẫn
152 遠慮する えんりょする enryo suru Ngại
153 尊敬する そんけいする sonkei suru Tôn kính
154 挨拶する あいさつする aisatsu suru Chào hỏi
155 出席する しゅっせきする shusseki suru Tham dự
156 相談する そうだんする soudan suru Bàn bạc
157 生産する せいさんする seisan suru Sản xuất
158 輸入する ゆにゅうする yunyuu suru Nhập khẩu
159 輸出する ゆしゅつする yushutsu suru Xuất khẩu
160 計画する けいかくする keikaku suru Lập kế hoạch
161 運転する うんてんする unten suru Lái xe
162 用意する よういする youi suru Chuẩn bị
163 準備する じゅんびする junbi suru Chuẩn bị
164 支度する したくする shitaku suru Chuẩn bị
165 競争する きょうそうする kyousou suru Cạnh tranh
166 入院する にゅういんする nyuuin suru Nhập viện
167 退院する たいいんする taiin suru Xuất viện
168 説明する せつめいする setsumei suru Giải thích
169 入学する にゅうがくする nyuugaku suru Nhập học
170 卒業する そつぎょうする sotsugyou suru Tốt nghiệp
171 確認する かくにんする kakunin suru Xác nhận
172 連絡する れんらくする renraku suru Liên lạc
173 研究する けんきゅうする kenkyuu suru Nghiên cứu
174 注文する ちゅうもんする chuumon suru Gọi món
175 洗濯する せんたくする sentaku suru Giặt
176 合格する ごうかくする goukaku suru Đậu
177 感動する かんどうする kandou suru Cảm động
178 離婚する りこんする rikon suru Ly hôn
179 (朝)寝坊する (あさ)ねぼうする (asa) nebou suru Ngủ nướng
180 迎えに来る むかえにくる mukae ni kuru Đến đón
181 化粧する けしょうする keshou suru Trang điểm
182 失敗する しっぱいする shippai suru Thất bại
183 我慢する がまんする gaman suru Nhẫn nhịn
184 世話をする せわをする sewa o suru Chăm sóc
185 緊張する きんちょうする kinchou suru Hồi hộp
186 ダイエットする daietto suru Giảm cân
187 留学する りゅうがくする ryuugaku suru Du học
188 紹介する しょうかいする shoukai suru Giới thiệu
189 復習する ふくしゅうする fukushuu suru Ôn tập

3. Tính từ đuôi い (i) N4

No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
1 嬉しい うれしい ureshii Vui
2 悲しい かなしい kanashii Buồn
3 寂しい さびしい sabishii Cô đơn
4 つまらない tsumaranai Nhàm chán
5 すごい sugoi Tuyệt vời
6 素晴らしい すばらしい subarashii Tuyệt vời
7 怖い こわい kowai Sợ
8 美味しい おいしい oishii Ngon
9 まずい mazui Dở
10 深い ふかい fukai Sâu
11 浅い あさい asai Nông
12 強い つよい tsuyoi Mạnh
13 弱い よわい yowai Yếu
14 硬い かたい katai Cứng
15 柔らかい やわらかい yawarakai Mềm
16 うるさい urusai Ồn
17 優しい やさしい yasashii Hiền
18 厳しい きびしい kibishii Nghiêm khắc
19 若い わかい wakai Trẻ
20 長い ながい nagai Dài
21 短い みじかい mijikai Ngắn
22 珍しい めずらしい mezurashii Hiếm
23 美しい うつくしい utsukushii Đẹp
24 気持ちがいい きもちがいい kimochi ga ii Dễ chịu
25 暖かい あたたかい atatakai Ấm
26 涼しい すずしい suzushii Mát
27 青い あおい aoi Xanh
28 赤い あかい akai Đỏ
29 黒い くろい kuroi Đen
30 白い しろい shiroi Trắng
31 明るい あかるい akarui Sáng
32 暗い くらい kurai Tối
33 重い おもい omoi Nặng
34 軽い かるい karui Nhẹ
35 近い ちかい chikai Gần
36 遠い とおい tooi Xa
37 頭がいい あたまがいい atama ga ii Thông minh
38 正しい ただしい tadashii Đúng
39 楽しい たのしい tanoshii Vui
40 広い ひろい hiroi Rộng
41 狭い せまい semai Hẹp
42 汚い きたない kitanai Bẩn
43 羨ましい うらやましい urayamashii Ghen tị
44 少ない すくない sukunai Ít
45 気分が悪い きぶんがわるい kibun ga warui Khó chịu
46 恥ずかしい はずかしい hazukashii Xấu hổ
47 ひどい hidoi Tệ
48 都合が悪い つごうがわるい tsugou ga warui Không tiện
49 眠い ねむい nemui Buồn ngủ
50 苦い にがい nigai Đắng
51 可愛い かわいい kawaii Dễ thương

4. Tính từ đuôi な (na) N4

No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
1 静かな しずかな shizuka na Yên tĩnh
2 賑やかな にぎやかな nigiyaka na Náo nhiệt
3 安全な あんぜんな anzen na An toàn
4 危険な きけんな kiken na Nguy hiểm
5 真面目な まじめな majime na Nghiêm túc
6 必要な ひつような hitsuyou na Cần thiết
7 嫌な いやな iya na Khó chịu
8 残念な ざんねんな zannen na Đáng tiếc
9 親切な しんせつな shinsetsu na Thân thiện
10 変な へんな hen na Kỳ lạ
11 便利な べんりな benri na Tiện lợi
12 不便な ふべんな fuben na Bất tiện
13 特別な とくべつな tokubetsu na Đặc biệt
14 有名な ゆうめいな yuumei na Nổi tiếng
15 色々な いろいろな iroiro na Nhiều, đa dạng
16 幸せな しあわせな shiawase na Hạnh phúc
17 駄目な だめな dame na Không được
18 けちな kechi na Keo kiệt
19 大切な たいせつな taisetsu na Quan trọng
20 めちゃくちゃな mechakucha na Lộn xộn
21 心配な しんぱいな shinpai na Lo lắng
22 貧乏な びんぼうな binbou na Nghèo
23 楽な らくな raku na Nhàn
24 意地悪な いじわるな ijiwaru na Xấu tính
25 無理な むりな muri na Quá sức
26 無駄な むだな muda na Vô ích
27 熱心な ねっしんな nesshin na Nhiệt tình
28 十分な じゅうぶんな juubun na Đủ
29 複雑な ふくざつな fukuzatsu na Phức tạp
30 丁寧な ていねいな teinei na Lịch sự
31 失礼な しつれいな shitsurei na Thất lễ

Xem thêm:
1136 Từ vựng N4 theo từng bài PDF
Từ vựng tiếng Nhật thường gặp trong JLPT N4