Từ vựng tiếng Nhật thường gặp trong JLPT N4

1. Thời gian – Ngày tháng :
時間 (じかん) : Thời gian
午前 (ごぜん) : Buổi sáng
午後 (ごご) : Buổi chiều
週末 (しゅうまつ) : Cuối tuần
今度 (こんど) : Lần tới, Lần sau
しょうらい : Tương lai
過去 (かこ) : Quá khứ
最近 (さいきん) : Gần đây
予定 (よいてい) : Dự định
2. Địa điểm – Phương tiện :
駅 (えき): ga tàu
空港 (くうこう) : sân bay
地下鉄 (ちかてつ) : tàu điện ngầm
通り (とおり) : con đường
病院 (びょういん) : bệnh viện
工場 (こうじょう) : nhà máy
橋 (はし) : cây cầu
交差点 (こうさてん) : ngã tư
図書館 (としょかん) : thư viện
市役所 (しやくしょ) : ban thành phố; Tòa thị chính
3. Gia đình – Con người :
親 (おや) : bố mẹ
両親 (りょうしん) : cha mẹ
祖父 (そふ) : Ông
祖母 (そぼ) : Bà
孫 (まご) : cháu
兄弟 (きょうだい) : anh em
親戚 (しんせき) : họ hàng
夫 (おっと) : Chồng
妻 (つま) : Vợ
同僚 (どうりょう) : Đồng nghiệp
上司 (じょうし) : cấp trên
部下 (ぶか) : cấp dưới
4. Cuộc sống hàng ngày:
食事 (しょくじ) : bữa ăn
昼ご飯 (ひるごはん) : cơm trưa
晩ご飯 (ばんごはん) : cơm tối
味 (あじ) : hương vị
野菜 (やさい) : rau
果物 (くだもの) : trái cây
牛乳 (ぎゅうにゅう) : sữa bò
調味料 (ちょうみりょう) : gia vị
生活 (せいかつ) : cuộc sống
習慣 (しゅうかん) : thói quen
5. Học tập – Công việc :
授業 (じゅぎょう) : GIỜ HỌC
試験 (しけん) : kỳ thi
合格 (ごうかく) : đỗ, đạt
研究 (けんきゅう) : nghiên cứu
宿題 (しゅくだい) : Bài tập về nhà
会社 (かいしゃ) : công ty
会議 (かいぎ) : cuộc họp
残業 (ざんぎょう) : làm thêm giờ
給料 (きゅうりょう) : lương
経験 (けいけん) : kinh nghiệm
6.Giao tiếp – Cảm xúc :
質問 (しつもん): Câu hỏi
返事 (へんじ) : trả lời
会話 (かいわ) : hội thoại
相談 (そうだん) : trao đổi, thảo luận
意見 (いけん) : ý kiến
希望 (きぼう) : hi vọng
安心 (あんしん) : an tâm
心配 (しんぱい) : lo lắng
怒る (おこる) : tức giận
笑顔 (えがお) : Gương mặt tươi cười
7. Tự nhiên – Môi trường :
地球 (ちきゅう) : trái đất
空気 (くうき) : không khí
海 (うみ) :biển
森 (もり) : rừng
湖 (みずうみ) : hồ
雪 (ゆき) : tuyết
台風 (たいふう) : bão
地震 (じしん) : động đất
火事 (かじ) : hỏa hoạn
環境 (かんきょう) : môi trường
Xem thêm:
161 Đồng từ tiếng Nhật JLPT N4
Tổng hợp gần 40 phó từ trong tiếng Nhật N4
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí

