Home / Từ vựng (page 3)

Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật N5. N4, N3, N2, N1 – 日本語の語彙

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng Genki

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề về Thuế

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề về Thuế 1. 保税 (ほぜい) : Nợ thuế 2. 課税 (かぜい) : Đánh thuế 3. 納付 (のうふ) : Nộp thuế 4. 租税公課 (そぜいこうか) : các loại thuế 5. 法人所得税 (ほうじんしょとくぜい) : Thuế thu nhập doanh nghiệp 6. 個人所得税 (こじんしょとくぜい) : Thuế thu nhập cá …

Read More »

Những cách nói thay thế trong tiếng Nhật

Những cách nói thay thế trong tiếng Nhật Trong bài này chúng ta sẽ cùng tailieuhoctiengnhat học về, những cách nói thay thế không phải ai cũng biết trong tiếng Nhật. Xem thêm : 50 Động Từ ghép N3 Từ vựng tiếng Nhật về các hoạt động thường ngày

Read More »

Download Tổng hợp từ vựng N5, N4, N3, N2, N1 PDF

Download Tổng hợp từ vựng N5, N4, N3, N2, N1 PDF Cùng chia sẻ với các bạn tổng hợp Từ vựng tiếng Nhật từ N5 đến N1. Tài liệu được biên tập đầy đủ và chi tiết giúp bạn học và ôn thi JLPT. 1170 Từ vựng Mimikara oboeru N1 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành sơn kim loại

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành sơn kim loại Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về, những từ vựng chuyên ngành sơn kim loại tiếng Nhật. TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 1 隠蔽 いんぺい Độ phủ 2 グロス Độ bóng (gloss) 3 光沢 こうたく Độ sáng bóng của bề …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kết cấu thép

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kết cấu thép Cùng học tiếng Nhật về chủ đề Kết Cấu Thép 1. 鋼製橋 (こうせいばし) : Cầu thép 2. 鋼床版 (こうしょうばん) : Bản mặt cầu 3. 主桁 (しゅげた) : Dầm chủ 4. 支柱 (しちゅう) : Thanh/ cột chống 5. 箇所 (かしょ) : Vị …

Read More »

Học Từ vựng Genki

Học Từ vựng Genki Trong bài này chúng ta sẽ cùng học bộ Từ vựng tiếng Nhật trích từ giáo trình GENKI I và GENKI II. Từ vựng Genki I bài 1 Từ vựng Genki I bài 2 Từ vựng Genki I bài 3 Từ vựng Genki I bài 4 …

Read More »