Kaiwa thực tế trong cuộc sống: Phần 2
Kaiwa tiếng Nhật thực tế trong cuộc sống

1. お先にどうぞ
( おさきにどうぞ )
Osaki ni douzo
Mời đi trước ạ.
2. 落ち着けよ
( おちつけよ )
Ochitsukeyo
Bình tĩnh nào!
3. 正しいです
( ただしいです )
Tadashii desu
Đúng rồi đó!
4. しかたがない
Shikataganai
Không còn cách nào khác.
5. 助けて
( たすけて )
Tasukete
Giúp tôi với!
6. どうしましたか
Doushimashitaka
Sao thế?
7. 冗談でしょう
( じょうだんでしょう )
Joudan deshou
Đùa nhau à?
8. 見て
( みて )
Mite
Nhìn này! / Xem này!
9. 大丈夫です
( だいじょうぶです )
Daijoubu desu
Không sao đâu ạ. / Tôi ổn ạ.
10. お腹がいっぱいです
( おなかが いっぱいです )
Onaka ga ippai desu
Tôi no rồi ạ.
11. なるほど
Naruhodo
Ra là vậy. / Hiểu rồi.
12. 心配しないで
( しんぱいしないで )
Shinpai shinaide
Đừng lo lắng nhé.
13. 残念です
( ざんねんです )
Zannen desu
Tiếc quá. / Đáng tiếc thật.
14. きれいですね
Kirei desu ne
Đẹp quá nhỉ.
15. 何ですか
( なんですか )
Nan desu ka
Là cái gì vậy? / Gì cơ?
Xem thêm:
Danh sách từ vựng tiếng Nhật trong cuộc sống hàng ngày
60 Mẫu ngữ pháp hay gặp trong Kaiwa thường gặp
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí

