Home / Tiếng Nhật giao tiếp / 10 Cụm từ Kaiwa liên quan tới ないで

10 Cụm từ Kaiwa liên quan tới ないで

10 Cụm từ Kaiwa liên quan tới ないで

Stt Kanji Hiragana Nghĩa
1 口先だけ言わないで くちさきだけいわないで Đừng có chỉ biết nói mà không làm
2 せかさないで Đừng có mà giục
3 困らせないでくれる? こまらせないでくれる? Đừng làm khó tôi
4 知らないふりをしないで しらないふりをしないで Đừng giả vờ không biết
5 お茶をにごさないで おちゃをにごさないで Đừng đánh trống lảng
6 なまけないで Đừng có mà lười
7 時間をかせがないで じかんをかせがないで Đừng có mà câu giờ
8 見て見ぬふりしないで みてみぬふりしないで Đừng có nhắm mắt làm ngơ
9 あわてないで Đừng có cuống
10 言い訳を言わないで いいわけをいわないで Đừng có nói lí do

Xem thêm:
Các lỗi diễn đạt phổ biến khi giao tiếp trong công việc bằng tiếng Nhật
30 Câu Kaiwa hay dùng trong ngành Kaigo ở Nhật