Home / Từ vựng N2 / 26 Hậu Tố cần nhớ trong JLPT N2

26 Hậu Tố cần nhớ trong JLPT N2

26 HẬU TỐ BẮT BUỘC PHẢI NHỚ KHI ĐI THI JLPT N2

1. ~法(ほう)*

Ý nghĩa: [PHÁP] Phương pháp ~, Cách thức ~, Luật ~

=> Dùng để chỉ phương pháp, cách làm, hoặc loại luật cụ thể.

Ví dụ:
学習法(がくしゅうほう):Phương pháp học tập

使用法(しようほう):Cách sử dụng

解決法(かいけつほう):Cách giải quyết

労働法(ろうどうほう):Luật lao động

この薬の使用法を守ってください。: Hãy tuân thủ cách sử dụng loại thuốc này.

So sánh:
– ~法 nhấn mạnh cách thức, phương pháp.

– Dễ nhầm với ~式(しき): “hình thức, kiểu dáng” (ví dụ: 日本式 = kiểu Nhật).

Ví dụ: 解決法 (cách giải quyết) ≠ 解決式 (không dùng).

 

2. ~率(りつ)**

Ý nghĩa: [SUẤT] Tỷ lệ ~

=> Dùng để chỉ tỷ lệ, phần trăm của một hiện tượng.

Ví dụ:
出生率(しゅっしょうりつ):Tỷ lệ sinh

失業率(しつぎょうりつ):Tỷ lệ thất nghiệp

視聴率(しちょうりつ):Tỷ suất người xem

日本の出生率は年々下がっている。: Tỷ lệ sinh của Nhật Bản đang giảm dần qua từng năm.

So sánh:
~率 dùng cho tỷ lệ phần trăm.

~度(ど) lại nhấn mạnh mức độ, độ phổ biến (ví dụ: 知名度 = độ nổi tiếng).

 

3. ~度(ど)*

Ý nghĩa: [ĐỘ] Độ ~, Mức độ ~

=> Dùng để chỉ mức độ đánh giá, độ phổ biến.

Ví dụ:
注目度(ちゅうもくど):Độ chú ý

知名度(ちめいど):Độ nổi tiếng

この歌手は最近、知名度が高くなった。: Ca sĩ này gần đây trở nên nổi tiếng hơn.

So sánh:
~度: mức độ trừu tượng (知名度, 注目度).

~率: tỷ lệ chính xác bằng số (%).

 

4. ~界(かい)*

Ý nghĩa: [GIỚI] Giới ~, Lĩnh vực ~

=> Dùng để chỉ một lĩnh vực, một giới chuyên môn.

Ví dụ:
芸能界(げいのうかい):Giới nghệ sĩ

自然界(しぜんかい):Giới tự nhiên

彼は医学界ではかなり知られた存在だ。: Anh ta khá là được biết đến trong giới y bác sĩ.

So sánh:
~界: phạm vi chuyên môn hoặc xã hội.

~風 / ~流: chỉ phong cách, kiểu cách.

 

5. ~流(りゅう)**

Ý nghĩa: [LƯU] Trường phái ~, Đẳng cấp (bậc nhất), Phong cách

=> Dùng để chỉ cách làm, phong cách, dòng phái.

Ví dụ:
日本流(にほんりゅう):Đẳng cấp Nhật Bản

自己流(じこりゅう):Phong cách riêng

彼は西洋流のビジネスで成功した。: Anh ấy đã thành công nhờ kinh doanh đẳng cấp Châu Âu.

So sánh:
~流 = cách làm, hệ thống, trường phái, đẳng cấp bậc nhất.

~式 = hình thức, kiểu dáng cụ thể.

~風 = vẻ bề ngoài, phong cách bên ngoài.

 

6. ~風(ふう)***

Ý nghĩa: [PHONG] Phong cách ~, Hơi hướng ~

=> Dùng để miêu tả phong cách, dáng vẻ bên ngoài của một sự vật, sự việc.

Ví dụ:
日本風(にほんふう):Phong cách Nhật Bản

中華風(ちゅうかふう):Phong cách Trung Hoa

現代風(げんだいふう):Phong cách hiện đại

サラリーマン風:Dáng vẻ nhân viên công sở

この料理は日本風にアレンジされている。: Món ăn này được chế biến theo phong cách Nhật.

So sánh:
~風: thiên về “phong cách bên ngoài”.

~流: thiên về “cách làm, dòng phái, đẳng cấp bậc nhất”.

 

7. ~式(しき)*

Ý nghĩa: [THỨC] Kiểu ~, Hình thức ~

=> Dùng để biểu thị hình thức, kiểu dáng, loại hình.

Ví dụ:
日本式(にほんしき):Kiểu Nhật

選択式(せんたくしき):Hình thức trắc nghiệm

最新式(さいしんしき):Kiểu mới nhất

組み立て式(くみたてしき):Kiểu lắp ghép

このホテルは予約制・会員制・全館禁煙の最新式だ。: Khách sạn này là kiểu mới nhất với chế độ đặt trước, hội viên và cấm hút thuốc toàn bộ.

So sánh:
~式: chú trọng “hình thức, loại hình”.

~法: chú trọng “phương pháp, cách làm, luật”.

 

8. ~色(しょく)**

Ý nghĩa: [SẮC] Màu sắc ~, Bầu không khí ~

=> Dùng để chỉ màu sắc đặc trưng, hoặc bầu không khí, đặc điểm nổi bật.

Ví dụ:
国際色(こくさいしょく):Màu sắc quốc tế

地方色(ちほうしょく):Màu sắc địa phương

政治色(せいじしょく):Màu sắc chính trị

この映画は地方色が豊かだ。: Bộ phim này đậm đà màu sắc địa phương.

So sánh:
~色: thường đi với 豊か / 強い / 濃い để nhấn mạnh mức độ.

 

9. ~状(じょう)**

Ý nghĩa: [TRẠNG] Trạng thái ~, Thư/Thiệp ~

=> Dùng để biểu thị trạng thái, hình dạng của sự vật, hoặc loại thư/thiệp.

Ví dụ:
招待状(しょうたいじょう):Thiệp mời

年賀状(ねんがじょう):Thiệp năm mới

液状(えきじょう):Dạng lỏng

クリーム状:Dạng kem

現在の経済状況はあまり良くない。: Tình hình kinh tế hiện nay không tốt lắm.

 

10. ~力(りょく)*

Ý nghĩa: [LỰC] Sức mạnh ~, Khả năng ~

=> Dùng để chỉ sức mạnh, năng lực của con người hoặc một sự vật.

Ví dụ:
記憶力(きおくりょく):Khả năng ghi nhớ

集中力(しゅうちゅうりょく):Khả năng tập trung

想像力(そうぞうりょく):Khả năng tưởng tượng

抵抗力(ていこうりょく):Sức đề kháng

この薬は免疫力を高める効果がある。: Loại thuốc này có tác dụng tăng cường sức đề kháng.

So sánh:
~力: thiên về “khả năng tiềm ẩn, năng lực có thể đo lường”.

~性: thiên về “tính chất, đặc điểm vốn có”.

 

11. ~制(せい)*

Ý nghĩa: [CHẾ] Chế độ ~, Hệ thống ~

=> Dùng để chỉ quy định, cơ chế, chế độ tổ chức.

Ví dụ:
民主制(みんしゅせい):Chế độ dân chủ

共和制(きょうわせい):Chế độ cộng hòa

選択制(せんたくせい):Chế độ tuyển chọn

予約制(よやくせい):Chế độ đặt trước

このレストランは予約制です。: Nhà hàng này hoạt động theo chế độ đặt chỗ trước.

 

12. ~順(じゅん)*

Ý nghĩa: [THUẬN] Thứ tự ~, Trình tự ~

=> Dùng để chỉ sự sắp xếp theo một trình tự nhất định.

Ví dụ:
アルファベット順:Theo thứ tự bảng chữ cái

名前順:Theo thứ tự tên gọi

先着順(せんちゃくじゅん):Theo thứ tự đến trước

商品は先着順に販売されます。: Sản phẩm sẽ được bán theo thứ tự đến trước.

 

13. ~連れ(づれ)*

Ý nghĩa: [LIÊN] Người đi cùng, dẫn theo ~

=> Dùng để chỉ việc có người hoặc vật đi kèm theo.

Ví dụ:
家族連れ(かぞくづれ):Dẫn theo gia đình

子供連れ(こどもづれ):Dẫn theo con

ペット連れ:Dẫn theo thú cưng

このホテルは子供連れの家族に人気だ。: Khách sạn này được yêu thích bởi các gia đình có con nhỏ đi cùng.

 

14. ~性(せい)*

Ý nghĩa: [TÍNH] Tính ~, Đặc tính ~

=> Dùng để biểu thị tính chất, đặc điểm của một sự vật.

Ví dụ:
具体性(ぐたいせい):Tính cụ thể

現実性(げんじつせい):Tính hiện thực

将来性(しょうらいせい):Tính tương lai

この計画は実現性が低い。: Kế hoạch này tính khả thi thấp.

So sánh:
~性: thiên về “tính chất vốn có”.

~力: thiên về “năng lực, khả năng con người phát huy”.

 

15. ~観(かん)*

Ý nghĩa: [QUAN] Quan điểm ~, Cách nhìn ~

=> Dùng để chỉ quan điểm, thái độ về một vấn đề.

Ví dụ:
価値観(かちかん):Giá trị quan

人生観(じんせいかん):Nhân sinh quan

結婚観(けっこんかん):Quan điểm về hôn nhân

彼とは人生観が合わない。: Tôi và anh ta có quan điểm sống không hợp nhau.

 

16. ~地(ち)**

Ý nghĩa: [ĐỊA] Địa điểm ~, Khu vực ~, Vùng đất ~

=> Dùng để chỉ địa điểm, vùng đất rộng lớn, không chia ranh giới

Ví dụ:
観光地(かんこうち):Khu du lịch

出身地(しゅっしんち):Quê quán

目的地(もくてきち):Điểm đến

京都は有名な観光地だ。: Kyoto là một địa điểm du lịch nổi tiếng.

 

17. ~区(く)**

Ý nghĩa: [KHU] Khu vực ~

=> Dùng để chỉ một khu vực hành chính hoặc khu vực phân chia, khu vực đặc biệt, ranh giới rõ ràng

Ví dụ:
特別区(とくべつく):Khu đặc biệt

保護区(ほごく):Khu bảo tồn

渋谷区(しぶやく):Quận Shibuya (Tokyo)

この地域は保護区に指定されている。: Khu vực này được chỉ định là khu bảo tồn.

 

18. ~街(がい)**

Ý nghĩa: [NHAI] Khu phố ~, Khu buôn bán ~

=> Dùng để chỉ khu phố, khu thương mại, khu dân cư.

Ví dụ:
商店街(しょうてんがい):Khu phố mua bán

住宅街(じゅうたくがい):Khu dân cư

オフィス街:Khu văn phòng

温泉街(おんせんがい):Khu phố suối nước nóng

この街は昔から商店街で有名だ。: Thị trấn này nổi tiếng từ lâu với khu phố mua bán.

 

19. ~場(じょう)**

Ý nghĩa: [TRƯỜNG] Sân ~, Bãi ~, Hội trường ~

=> Dùng để chỉ nơi diễn ra hoạt động cụ thể, một diện tích rộng, phẳng (sân bãi, hội trường…)

Ví dụ:
駐車場(ちゅうしゃじょう):Bãi đỗ xe

結婚式場(けっこんしきじょう):Hội trường tổ chức đám cưới

運動場(うんどうじょう):Sân vận động

スキー場(すきーじょう):Sân trượt tuyết

この運動場は学生に開放されている。: Sân vận động này được mở cho học sinh sử dụng.

 

20. ~差(さ)*

Ý nghĩa: [SAI] Sự khác biệt ~

=> Dùng để chỉ sự chênh lệch, khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.

Ví dụ:
個人差(こじんさ):Khác biệt cá nhân

温度差(おんどさ):Chênh lệch nhiệt độ

文化の違いによる考え方の差。: Sự khác biệt trong cách suy nghĩ do khác biệt văn hóa.

 

21. ~所(しょ)**

Ý nghĩa: [SỞ] Nơi chốn ~, Trụ sở ~

=> Dùng để chỉ địa điểm, cơ quan, trụ sở, nơi làm việc.

Ví dụ:
研究所(けんきゅうじょ):Viện nghiên cứu

案内所(あんないじょ):Quầy hướng dẫn

事務所(じむしょ):Văn phòng

裁判所(さいばんしょ):Tòa án

発電所(はつでんしょ):Nhà máy điện

このビルには有名な弁護士事務所がある。: Trong tòa nhà này có văn phòng luật sư nổi tiếng.

 

22. ~署(しょ)**

Ý nghĩa: [THỰ] Trụ sở cơ quan chức năng ~

=> Dùng để chỉ các cơ quan nhà nước, hành chính, chức năng.

Ví dụ:
警察署(けいさつしょ):Đồn cảnh sát

消防署(しょうぼうしょ):Trạm cứu hỏa

税務署(ぜいむしょ):Sở thuế

事故のことを警察署に届け出た。: Tôi đã trình báo vụ tai nạn với đồn cảnh sát.

 

23. ~費(ひ)**

Ý nghĩa: [PHÍ] Chi phí ~ (phân loại theo hạng mục lớn)

=> Dùng để chỉ chi phí theo từng lĩnh vực, hạng mục lớn.

Ví dụ:
生活費(せいかつひ):Chi phí sinh hoạt

交通費(こうつうひ):Chi phí đi lại

交際費(こうさいひ):Chi phí xã giao

光熱費(こうねつひ):Chi phí sưởi ấm

今年は生活費がかなり増えた。: Năm nay chi phí sinh hoạt đã tăng lên khá nhiều.

 

24. ~代(だい)**

Ý nghĩa: [ĐẠI] Tiền ~, Cước ~ (mục nhỏ, dùng bao nhiêu trả bấy nhiêu)

=> Dùng để chỉ chi phí trả cho một dịch vụ cụ thể, theo từng lần.

Ví dụ:
食事代(しょくじだい):Tiền ăn uống

部屋代(へやだい):Tiền phòng

タクシー代:Tiền taxi

電話代(でんわだい):Tiền điện thoại

ガス代:Tiền gas

電気代(でんきだい):Tiền điện

バイト代:Tiền làm thêm

今月の電気代は高い。: Tiền điện tháng này cao.

 

25. ~料(りょう)**

Ý nghĩa: [LIỆU] Phí dịch vụ (cố định, trả theo chu kỳ hoặc một lần sử dụng)

=> Dùng để chỉ loại phí cố định, thường cho dịch vụ, bảo hiểm.

Ví dụ:
授業料(じゅぎょうりょう):Học phí

入場料(にゅうじょうりょう):Phí vào cửa

宿泊料(しゅくはくりょう):Phí trọ/qua đêm

使用料(しようりょう):Phí sử dụng

保険料(ほけんりょう):Phí bảo hiểm

このホテルの宿泊料は1泊1万円です。: Phí nghỉ 1 đêm ở khách sạn này là 10.000 yên.

 

26. ~金(きん)**

Ý nghĩa: [KIM] Tiền ~, Khoản phí đặc biệt (phát sinh, không cố định)

=> Dùng để chỉ các loại phí bổ sung, tiền một lần, không phải chi phí thường kỳ.

Ví dụ:
入会金(にゅうかいきん):Phí gia nhập hội viên

入学金(にゅうがくきん):Phí nhập học

寄付金(きふきん):Tiền quyên góp

奨学金(しょうがくきん):Tiền học bổng

補償金(ほしょうきん):Tiền bồi thường

入学金は初回だけ支払います。: Phí nhập học chỉ phải đóng một lần đầu.

Xem thêm:
Tổng hợp Tiền Tố, Hậu Tố JLPT N2 PDF
40 Câu bài tập về Tiền tố, Hậu tố N2 (Có hướng dẫn giải)