130 Từ tượng thanh và từ tượng hình tiếng Nhật hay có trong đề thi JLPT N5 – N1

| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
| 1 | いらいら | iraira | bực bội, sốt ruột |
| 2 | どきどき | dokidoki | hồi hộp, tim đập thình thịch |
| 3 | むかむか | mukamuka | buồn nôn, nôn nao; bực tức |
| 4 | わくわく | wakuwaku | háo hức |
| 5 | うんざり | unzari | chán ngấy |
| 6 | はらはら | harahara | thấp thỏm, hồi hộp lo lắng |
| 7 | うっとり | uttori | say sưa, mê đắm |
| 8 | ぞくぞく | zokuzoku | rùng mình, ớn lạnh; run lên vì phấn khích |
| 9 | ほっと | hotto | nhẹ nhõm, phù may quá |
| 10 | ぎょっと | gyotto | giật thót, thót cả tim |
| 11 | すっきり | sukkiri | sảng khoái, nhẹ người |
| 12 | うきうき | ukiuki | phấn khởi, mừng rỡ |
| 13 | がっかり | gakkari | thất vọng |
| 14 | いそいそ | isoiso | hớn hở, vui vẻ vội vàng |
| 15 | はっと | hatto | giật mình, chợt nhận ra |
| 16 | そわそわ | sowasowa | bồn chồn, thấp thỏm |
| 17 | おどおど | odoodo | rụt rè, nơm nớp sợ |
| 18 | あたふた | atafuta | cuống cuồng |
| 19 | びくびく | bikubiku | lo sợ, giật mình sợ sệt |
| 20 | くよくよ | kuyokuyo | buồn rầu, cứ nghĩ mãi |
| 21 | おろおろ | orooro | luống cuống, cuống quýt |
| 22 | もじもじ | mojimoji | rụt rè, ngượng ngùng |
| 23 | まごまご | magomago | lúng túng |
| 24 | しょんぼり | shonbori | buồn thiu, rũ rượi |
| 25 | ぼんやり | bonyari | lơ đễnh, thẫn thờ; mờ nhạt |
| 26 | だらだら | daradara | uể oải, lề mề, kéo dài |
| 27 | にこにこ | nikoniko | cười tươi |
| 28 | ぐずぐず | guzuguzu | chần chừ, do dự, lề mề |
| 29 | けろりと | kerorito | tỉnh bơ, như không có chuyện gì |
| 30 | うろうろ | urouro | đi lảng vảng, quanh quẩn |
| 31 | ぴんぴん | pinpin | khỏe mạnh, khỏe re |
| 32 | よろよろ | yoroyoro | loạng choạng |
| 33 | うとうと | utouto | ngủ gà ngủ gật |
| 34 | くたくた | kutakuta | mệt rã rời, mệt nhừ |
| 35 | ぺこぺこ | pekopeko | đói meo |
| 36 | がくがく | gakugaku | run rẩy, lung lay (chân run) |
| 37 | からから | karakara | khô khốc, khát khô |
| 38 | がんがん | gangan | nhức như búa bổ |
| 39 | ふらふら | furafura | chóng mặt, choáng váng |
| 40 | ちくちく | chikuchiku | nhói như kim châm |
| 41 | ひりひり | hirihiri | rát, bỏng rát |
| 42 | ぺらぺら | perapera | lưu loát (nói ngoại ngữ) |
| 43 | ずきずき | zukizuki | đau nhói, nhức theo nhịp |
| 44 | すらすら | surasura | trôi chảy (đọc, nói, viết) |
| 45 | じっと | jitto | nhìn chằm chằm; im lặng, bất động |
| 46 | ぶらぶら | burabura | đi dạo, lang thang; đung đưa; rảnh rỗi |
| 47 | じろじろ | jirojiro | nhìn chằm chằm, soi mói |
| 48 | ぐっすり | gussuri | (ngủ) say như chết |
| 49 | ぐるぐる | guruguru | quay tròn, quay vòng vòng |
| 50 | さっさと | sassato | nhanh chóng, mau lẹ |
| 51 | げらげら | geragera | cười ha hả, cười nắc nẻ |
| 52 | さっと | satto | nhanh, thoắt cái |
| 53 | ぶるぶる | buruburu | run lẩy bẩy |
| 54 | せっせと | sesseto | chăm chỉ, cần mẫn |
| 55 | ごしごし | goshigoshi | chà mạnh, cọ mạnh |
| 56 | こつこつ | kotsukotsu | cần cù, chăm chỉ đều đặn |
| 57 | てきぱき | tekipaki | nhanh gọn, lanh lẹ |
| 58 | はっきり | hakkiri | rõ ràng |
| 59 | きっぱり | kippari | dứt khoát |
| 60 | ちゃっかり | chakkari | khôn khéo, láu cá, biết tận dụng |
| 61 | ちゃんと | chanto | đàng hoàng, đúng đắn, cẩn thận |
| 62 | ざっと | zatto | sơ qua, đại khái, lướt nhanh |
| 63 | しっかり | shikkari | chắc chắn, vững vàng |
| 64 | こっそり | kossori | lén lút, bí mật |
| 65 | そっと | sotto | nhẹ nhàng, lặng lẽ |
| 66 | ぐんぐん | gungun | vùn vụt, tăng nhanh |
| 67 | うっかり | ukkari | sơ ý, đãng trí |
| 68 | めきめき | mekimeki | tiến bộ vượt bậc, lớn nhanh |
| 69 | のそのそ | nosonoso | chậm chạp, lù đù |
| 70 | ぼつぼつ | botsubotsu | dần dần, từng chút một |
| 71 | どんどん | dondon | liên tục, ngày càng, nhanh chóng |
| 72 | どっと | dotto | ùa tới, ập đến, đồng loạt |
| 73 | くすくす | kusukusu | cười khúc khích |
| 74 | アハハ、ハハハ | ahaha, hahaha | cười lớn |
| 75 | ぐうぐう | gūgū | ngủ ngáy khò khò; (bụng) sôi ục ục |
| 76 | にやにや | niyaniya | cười nhếch mép, cười đểu |
| 77 | すやすや | suyasuya | ngủ yên giấc |
| 78 | しくしく | shikushiku | khóc thút thít |
| 79 | えーんえーん | ēn ēn | khóc oa oa |
| 80 | めそめそ | mesomeso | khóc sụt sùi, ri rỉ |
| 81 | おいおい | oioi | khóc hu hu |
| 82 | きらきら | kirakira | lấp lánh |
| 83 | おぎゃあ おぎゃあ | ogyaa ogyaa | khóc oe oe (trẻ sơ sinh) |
| 84 | ぴかぴか | pikapika | sáng bóng, lấp lánh |
| 85 | がたがた | gatagata | lạch cạch, rung lắc; run cầm cập |
| 86 | たらたら | taratara | nhỏ giọt, chảy ròng ròng |
| 87 | ぐらぐら | guragura | lung lay, rung lắc |
| 88 | ぽたぽた | potapota | nhỏ giọt tong tong |
| 89 | ゆらゆら | yurayura | đung đưa, rung rinh |
| 90 | ぽろぽろ | poroporo | rơi lã chã (nước mắt), vụn rơi |
| 91 | ちょろちょろ | chorochoro | chảy nhỏ róc rách |
| 92 | ぱらぱら | parapara | rơi lất phất, tí tách |
| 93 | ぽきぽき | pokipoki | kêu răng rắc (bẻ ngón tay, bẻ cành) |
| 94 | ぶくぶく | bukubuku | sủi bọt; béo phị |
| 95 | ざあざあ | zaazaa | mưa ào ào |
| 96 | ばらばら | barabara | rời rạc, tản mác, tung tóe |
| 97 | びりびり | biribiri | xé roạt; tê rần (điện giật) |
| 98 | めちゃくちゃ | mechakucha | lộn xộn, tan tành, vô lý |
| 99 | ごろごろ | gorogoro | sấm rền; lăn lóc; nằm ườn |
| 100 | ごちゃごちゃ | gochagocha | lộn xộn, bừa bộn |
| 101 | でこぼこ | dekoboko | gồ ghề, lồi lõm |
| 102 | どろどろ | dorodoro | sền sệt, nhão như bùn |
| 103 | くしゃくしゃ | kushakusha | nhàu nhĩ |
| 104 | こちこち | kochikochi | cứng đơ, cứng ngắc |
| 105 | ぼろぼろ | boroboro | rách nát, tả tơi |
| 106 | かさかさ | kasakasa | khô ráp, khô khốc |
| 107 | びしょびしょ | bishobisho | ướt sũng |
| 108 | あっさり | assari | nhẹ nhàng, thanh đạm, đơn giản |
| 109 | さっぱり | sappari | sảng khoái; thanh đạm (vị) |
| 110 | ねばねば | nebaneba | dính, nhớt |
| 111 | こってり | kotteri | đậm đà, béo ngậy |
| 112 | ぬるぬる | nurunuru | nhớt, trơn tuồn tuột |
| 113 | からっと | karatto | giòn tan, khô ráo; quang đãng |
| 114 | べたべた | betabeta | dính nhớp nháp |
| 115 | ぴりっと | piritto | cay xè, nhói; sắc sảo |
| 116 | じめじめ | jimejime | ẩm ướt, ẩm thấp |
| 117 | むんむん | munmun | hầm hập, ngột ngạt |
| 118 | ふわふわ | fuwafuwa | mềm xốp, bồng bềnh |
| 119 | ざらざら | zarazara | ram ráp, nhám |
| 120 | ぐにゃぐにゃ | gunyagunya | mềm oặt, cong queo |
| 121 | つるつる | tsurutsuru | trơn bóng |
| 122 | たっぷり | tappuri | đầy ắp, nhiều, dồi dào |
| 123 | ごつごつ | gotsugotsu | gồ ghề, xù xì, thô cứng |
| 124 | うんと | unto | rất nhiều, nhiều lắm |
| 125 | ぎっしり | gisshiri | chật cứng, chật như nêm |
| 126 | ぴったり | pittari | vừa khít, khớp |
| 127 | ずらり | zurari | xếp thành hàng dài |
| 128 | ぎりぎり | girigiri | sát nút, vừa đủ |
| 129 | どっしり | dosshiri | đồ sộ, vững chãi, nặng nề |
| 130 | すれすれ | suresure | sát nút, suýt soát |
| 131 | がらがら | garagara | vắng tanh, trống không |
| 132 | だぶだぶ | dabudabu | rộng thùng thình |
Xem thêm:
880 Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 PDF
1160 Từ vựng MimiKara Oboeru N2 PDF
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí

