Home / Kaiwa / Kaiwa thực tế trong cuộc sống: Phần 7

Kaiwa thực tế trong cuộc sống: Phần 7

Kaiwa thực tế trong cuộc sống: Phần 7

No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
1 もう良くなった? もうよくなった? Mou yoku natta? Có khỏe hơn chưa?
2 最近気分はどう? さいきんきぶんはどう? Saikin kibun wa dou? Dạo này tâm trạng thế nào?
3 誰かと一緒だった? だれかといっしょだった? Dareka to issho datta? Có ai đi cùng cậu không?
4 何か新しい予定ある? なにかあたらしいよていある? Nanika atarashii yotei aru? Có kế hoạch gì mới không?
5 ねえ、聞いてほしいことあるんだけど ねえ、きいてほしいことあるんだけど Nee, kiite hoshii koto aru n da kedo Này, cậu có rảnh nghe tớ kể không?
6 最近みんなとよく会ってる? さいきんみんなとよくあってる? Saikin minna to yoku atteru? Dạo này có hay gặp mọi người không?
7 何か心配なことある? なにかしんぱいなことある? Nanika shinpai na koto aru? Có gì làm cậu lo lắng không?
8 体の調子はどう? からだのちょうしはどう? Karada no choushi wa dou? Cậu thấy trong người thế nào?
9 ねえ、話して聞かせてよ ねえ、はなしてきかせてよ Nee, hanashite kikasete yo Này, nói cho tớ nghe đi
10 私もそう思う わたしもそうおもう Watashi mo sou omou Tớ cũng nghĩ vậy
11 そうでもないよ そうでもないよ Sou demo nai yo Không hẳn vậy đâu
12 それはないと思う それはないとおもう Sore wa nai to omou Chắc là không đâu
13 うーん、どうかな うーん、どうかな Uun, dou kana Ừm, cũng không chắc
14 あんまり納得できないな あんまりなっとくできないな Anmari nattoku dekinai na Tớ thấy không thuyết phục lắm
15 言う通りだね いうとおりだね Iu toori da ne Đúng như cậu nói đấy
16 まさにその通り まさにそのとおり Masani sono toori Chuẩn không cần chỉnh
17 そこはまだ疑問だな そこはまだぎもんだな Soko wa mada gimon da na Tớ vẫn còn nghi ngờ chỗ đó
18 いや、それは違うと思う いや、それはちがうとおもう Iya, sore wa chigau to omou Không, tớ không nghĩ thế đâu
19 ここはもう一回考えた方がいいかも ここはもういっかいかんがえたほうがいいかも Koko wa mou ikkai kangaeta hou ga ii kamo Tớ nghĩ nên xem lại chỗ này
20 私はあなたの味方だよ わたしはあなたのみかただよ Watashi wa anata no mikata da yo Tớ theo phe cậu
21 私はむしろ逆だと思う わたしはむしろぎゃくだとおもう Watashi wa mushiro gyaku da to omou Tớ nghĩ ngược lại đấy
22 そうだね、間違いないね そうだね、まちがいないね Sou da ne, machigai nai ne Đúng vậy, không sai chút nào
23 そこはちょっと受け入れがたいな そこはちょっとうけいれがたいな Soko wa chotto ukeiregatai na Tớ thấy khó chấp nhận điểm đó
24 全体的に見直した方がいいと思う ぜんたいてきにみなおしたほうがいいとおもう Zentaiteki ni minaoshita hou ga ii to omou Tớ nghĩ nên xem xét lại toàn bộ
25 100パーセント賛成 ひゃくパーセントさんせい Hyaku paasento sansei Đồng ý 100%
26 それはちょっと引っかかるな それはちょっとひっかかるな Sore wa chotto hikkakaru na Tớ hơi băn khoăn về điều đó
27 うん、なんか納得できるね うん、なんかなっとくできるね Un, nanka nattoku dekiru ne Ừ, nghe cũng thuyết phục
28 ちょっと無理があるように感じる ちょっとむりがあるようにかんじる Chotto muri ga aru you ni kanjiru Nghe hơi gượng đấy
29 それでいいと思う、賛成 それでいいとおもう、さんせい Sore de ii to omou, sansei Chuẩn đấy, tớ ủng hộ
30 ちょっと同意できないかも ちょっとどういできないかも Chotto doui dekinai kamo Tớ e là không đồng ý được
31 うん、それでいこう うん、それでいこう Un, sore de ikou Ừ, cứ theo cách đó đi
32 私たち同じ意見だね わたしたちおなじいけんだね Watashitachi onaji iken da ne Tớ với cậu cùng quan điểm rồi
33 その方法はよくないと思う そのほうほうはよくないとおもう Sono houhou wa yokunai to omou Tớ nghĩ cách đó không ổn
34 そうだね、反対はしないよ そうだね、はんたいはしないよ Sou da ne, hantai wa shinai yo Đúng thế, tớ không phản đối
35 ここはまだ足りない気がする ここはまだたりないきがする Koko wa mada tarinai ki ga suru Tớ thấy còn thiếu sót ở đây
36 うん、そのやり方に賛成だよ うん、そのやりかたにさんせいだよ Un, sono yarikata ni sansei da yo Đúng, tớ ủng hộ cách làm đó
37 人それぞれでいいと思う ひとそれぞれでいいとおもう Hito sorezore de ii to omou Tớ nghĩ mỗi người một ý cũng được
38 遅れてごめん おくれてごめん Okurete gomen Xin lỗi vì đã đến muộn
39 私が悪かった、ごめん わたしがわるかった、ごめん Watashi ga warukatta, gomen Tớ sai rồi, xin lỗi
40 心配かけてごめんね しんぱいかけてごめんね Shinpai kakete gomen ne Xin lỗi vì đã làm cậu lo
41 ごめん、わざとじゃないんだ ごめん、わざとじゃないんだ Gomen, wazato janai n da Xin lỗi, tớ không cố ý
42 許してね ゆるしてね Yurushite ne Thứ lỗi cho tớ nhé
43 忘れててごめん わすれててごめん Wasurete te gomen Xin lỗi vì đã quên mất
44 あんなこと言ってごめん あんなこといってごめん Anna koto itte gomen Tớ xin lỗi vì đã nói vậy
45 迷惑かけてごめんね めいわくかけてごめんね Meiwaku kakete gomen ne Xin lỗi đã làm phiền cậu
46 なんて言っていいかわからないけどごめん なんていっていいかわからないけどごめん Nante itte ii ka wakaranai kedo gomen Tớ không biết phải nói sao, xin lỗi
47 約束破ってごめん やくそくやぶってごめん Yakusoku yabutte gomen Xin lỗi vì đã thất hứa
48 ちゃんと直すから、本当にごめん ちゃんとなおすから、ほんとうにごめん Chanto naosu kara, hontou ni gomen Tớ sẽ sửa, xin lỗi cậu nhiều
49 大きな声出してごめん おおきなこえだしてごめん Ookina koe dashite gomen Xin lỗi vì đã to tiếng
50 よく考えてなくてごめん よくかんがえてなくてごめん Yoku kangaetenakute gomen Xin lỗi, tớ nghĩ chưa kỹ
51 もう一回謝らせて もういっかいあやまらせて Mou ikkai ayamarasete Cho tớ xin lỗi một lần nữa
52 悲しませてごめんね かなしませてごめんね Kanashimasete gomen ne Xin lỗi vì đã làm cậu buồn
53 大げさに反応してごめん おおげさにはんのうしてごめん Oogesa ni hannou shite gomen Xin lỗi vì phản ứng thái quá
54 傷つけるつもりはなかったんだ きずつけるつもりはなかったんだ Kizutsukeru tsumori wa nakatta n da Tớ không có ý làm cậu tổn thương
55 自分勝手でごめん じぶんかってでごめん Jibun katte de gomen Xin lỗi vì đã ích kỷ
56 約束の時間に遅れてごめん やくそくのじかんにおくれてごめん Yakusoku no jikan ni okurete gomen Xin lỗi vì đã trễ hẹn
57 先に言わなくてごめん さきにいわなくてごめん Saki ni iwanakute gomen Xin lỗi vì đã không nói trước
58 みんなの代わりに謝るね みんなのかわりにあやまるね Minna no kawari ni ayamaru ne Cho tớ xin lỗi thay mặt mọi người
59 キャンセルしてごめんね キャンセルしてごめんね Kyanseru shite gomen ne Xin lỗi vì đã hủy hẹn
60 もう二度としないから、ごめん もうにどとしないから、ごめん Mou nido to shinai kara, gomen Tớ sẽ không lặp lại nữa, xin lỗi
61 見逃しちゃってごめん みのがしちゃってごめん Minogashi chatte gomen Xin lỗi vì đã bỏ lỡ
62 わかってもらえると嬉しい わかってもらえるとうれしい Wakatte moraeru to ureshii Mong cậu hiểu cho tớ
63 ぐちゃぐちゃにしてごめん ぐちゃぐちゃにしてごめん Guchagucha ni shite gomen Xin lỗi vì đã làm rối mọi thứ
64 誕生日忘れててごめんね たんじょうびわすれててごめんね Tanjoubi wasurete te gomen ne Xin lỗi vì đã quên sinh nhật cậu
65 力になれなくてごめん ちからになれなくてごめん Chikara ni narenakute gomen Xin lỗi vì đã không giúp được gì
66 態度が悪くてごめん たいどがわるくてごめん Taido ga warukute gomen Xin lỗi vì đã cư xử không đúng
67 二度と繰り返さないように気をつける にどとくりかえさないようにきをつける Nido to kurikaesanai you ni ki wo tsukeru Tớ sẽ cố gắng để không tái diễn
68 ご迷惑おかけしてすみません ごめいわくおかけしてすみません Gomeiwaku okake shite sumimasen Xin lỗi vì mọi bất tiện đã gây ra
69 そう考えたのは間違いだった、ごめん そうかんがえたのはまちがいだった、ごめん Sou kangaeta no wa machigai datta, gomen Xin lỗi, tớ đã sai khi nghĩ vậy
70 本当にありがとう ほんとうにありがとう Hontou ni arigatou Cảm ơn nhiều lắm
71 手伝ってくれてありがとう てつだってくれてありがとう Tetsudatte kurete arigatou Cảm ơn vì đã giúp tớ
72 来てくれてありがとう きてくれてありがとう Kite kurete arigatou Cảm ơn vì đã đến
73 聞いてくれてありがとう きいてくれてありがとう Kiite kurete arigatou Cảm ơn vì đã lắng nghe
74 おかげで助かった、ありがとう おかげでたすかった、ありがとう Okage de tasukatta, arigatou Nhờ cậu mà xong việc rồi, cảm ơn
75 いつもそばにいてくれてありがとう いつもそばにいてくれてありがとう Itsumo soba ni ite kurete arigatou Cảm ơn vì đã luôn ở bên
76 本当に感謝してる ほんとうにかんしゃしてる Hontou ni kansha shiteru Tớ biết ơn cậu nhiều lắm
77 プレゼントありがとう プレゼントありがとう Purezento arigatou Cảm ơn vì món quà nhé
78 わかってくれてありがとう わかってくれてありがとう Wakatte kurete arigatou Cảm ơn vì đã hiểu cho tớ
79 すごいじゃん! すごいじゃん! Sugoi jan! Giỏi quá đấy!
80 よくできたね よくできたね Yoku dekita ne Cậu làm tốt lắm
81 めっちゃきれい! めっちゃきれい! Meccha kirei! Đẹp quá đi!
82 本当に上手だね ほんとうにじょうずだね Hontou ni jouzu da ne Cậu giỏi thật đấy
83 超かっこいい! ちょうかっこいい! Chou kakkoii! Ngầu quá đấy chứ!
84 これめっちゃおいしい! これめっちゃおいしい! Kore meccha oishii! Món này ngon quá!
85 あなたは本当に素晴らしいよ あなたはほんとうにすばらしいよ Anata wa hontou ni subarashii yo Cậu thật tuyệt vời
86 いいアイデアだね いいアイデアだね Ii aidea da ne Ý tưởng hay đấy
87 頑張ってるね がんばってるね Ganbatteru ne Cậu chăm chỉ thật đấy
88 すごく可愛いね すごくかわいいね Sugoku kawaii ne Trông xinh quá đấy!
89 頭いいね あたまいいね Atama ii ne Cậu thông minh thật sự
90 信じてくれてありがとう しんじてくれてありがとう Shinjite kurete arigatou Cảm ơn vì đã tin tưởng tớ
91 シェアしてくれてありがとう シェアしてくれてありがとう Shea shite kurete arigatou Cảm ơn vì đã chia sẻ
92 料理上手だね りょうりじょうずだね Ryouri jouzu da ne Nấu ăn giỏi thật đấy
93 アドバイスありがとう アドバイスありがとう Adobaisu arigatou Cảm ơn vì lời khuyên nhé
94 頼りになるね たよりになるね Tayori ni naru ne Cậu thật đáng tin cậy
95 応援してくれてありがとう おうえんしてくれてありがとう Ouen shite kurete arigatou Cảm ơn vì đã cổ vũ tớ
96 やったね、すごい! やったね、すごい! Yatta ne, sugoi! Tuyệt vời, làm được rồi!
97 時間を作ってくれてありがとう じかんをつくってくれてありがとう Jikan wo tsukutte kurete arigatou Cảm ơn vì đã dành thời gian
98 直してくれてありがとう なおしてくれてありがとう Naoshite kurete arigatou Cảm ơn vì đã sửa lỗi giúp tớ
99 許してくれてありがとう ゆるしてくれてありがとう Yurushite kurete arigatou Cảm ơn vì đã tha thứ cho tớ

Xem thêm bài:
60 Mẫu ngữ pháp hay gặp trong Kaiwa thường gặp
Những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi xe Bus