Home / Học tiếng Nhật / 65 từ tượng thanh trong tiếng Nhật

65 từ tượng thanh trong tiếng Nhật

65 từ tượng thanh trong tiếng Nhật
Từ tượng thành được sử dụng rộng rãi nhằm diễn tả hành động, cảm xúc của người nói và trạng thái của sự vật, sự việc. Sau đây là các từ tượng thanh thường xuất hiện trong các bài thi JLPT.

1. ざあざあ: (mưa) ào ào, rào rào

2. ぱらぱら: (mưa) rải rác, lác đác

3. わいわい: ồn áo, náo động, sôi nổi

4. にこにこ: mỉm cười

5. にっこり: cười toe toét

6. じっと: (nhìn) chăm chú, (trạng thái) im lặng, im phăng phắc

7. じろじろ: nhìn chăm chăm

8. ぶつぶつ: lau bàu, lẩm bẩm

9. ひそひそ: khe khẽ, thì thầm, rón rén

10. ぺらぺら: (nói) lưu loát, trôi chảy

11. ぺこぺこ: đói meo mốc, đói quặn bụng

12. ごくごく: (uống) ừng ực

13. はっきり: rõ ràng, rành rọt

14. すっかり: hoàn toàn, hết cả

15. しっかり: chắc chắn, ổn định

16. きちんと: chỉnh chu, cẩn thận

17. ちゃんと: cẩn thận, kỹ càng, nghiêm chỉnh

18. うっかり: lơ đễnh, đãng trí

19. ますます: càng ngày càng

20. だんだん: dần dần

21. どんどん: dồn dập, đều đặn

22. 生き生きする: sống động

23. わくわくする: hồi hộp

24. いらいらする: (tâm trạng lo lắng) nóng ruột

25. むっとする: nổi giận bừng bừng, nhảy dựng lên

26. うんざりする: chán ngắt, ngán ngẩm, chán ngấy

27. むかむかする: nôn nao, buồn nôn

28. どきどきする: (tim đập) thình thịch

29. ほっきりする: nhẹ cả người ( tâm trạng hết căng thẳng)

30. すっきりする: khoan khoái, dễ chịu, sảng khoái

31. のんびりする: thong thả, thong dong

32. ぴかぴかする: (ánh sáng) lấp lánh, bóng loáng, sáng choang

33. ごちゃごちゃする: lộn xộn, bừa bộn

34. ぼろぼろ: rách te tua, nát tươm

35. ぴったり: vừa vặn, vừa khít

36. びしょびしょ: ướt sũng nước

37. たっぷり: đầy tràn, đầy ăm ắp

38. そっと: len lén, lén lút, vụng trộm

39. さっさと: nhanh nhanh chóng chóng, khẩn trương

40. ざっと: qua loa, đại khái, ước chừng, (đọc lướt)

41. じっくり: (kiểm tra, suy nghĩ…) kỹ lưỡng, kỹ càng

42. ぐっすり: ngủ say, ngủ ngon giấc

43. ぎりぎり: sát nút, sát giờ, hết mức có thể

44. そっくり: giống như đúc

45. どっと: bất thình lình, bất chợt

46. すっと: nhanh như chớp, vụt qua

47. ぎっしり: chật ních, đầy ắp

48. きっかり: chính xác, hoàn hảo

49. げっそり: (gầy) héo hon, sút cân, ngã lòng

50.くっきり: rõ ràng, minh bạch, trong sạch

51. めっきり: một cách rõ nét, trông thấy rõ

52. いちいち: từng li từng tí, mọi thứ

53. しみじみ: thực lòng, hoàn toàn, vô cùng, sâu xa

54. てっきり: chắc chắn, nhất định

55. つくづく: sâu sắc, tỉ mỉ

56. かたかた: đây đó, khắp nơi

57. こうこうと: rực rỡ, sáng ngời

58. くれぐれも: rất mong, kính mong (dùng trong câu nhờ vả)

59.きっぱり: thẳng thừng, rứt khoát

60. ばったり: bất ngờ, đột ngột

61. はきはき: minh bạch, rõ ràng

62. こっそり: lặng lẽ, rón rén

63. そろそろ: sắp sửa, chuẩn bị

64. ぐっすり: ngủ ngon

65. しばしば: thường xuyên, không ngừng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *