Home / Tiếng Nhật cơ bản (page 2)

Tiếng Nhật cơ bản

Học tiếng Nhật cơ bản dành cho các bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật.

Từ vựng tiếng Nhật về 4 mùa ở Nhật Bản

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ BỐN MÙA XUÂN, HẠ, THU, ĐÔNG NHẬT BẢN Học từ vựng tiếng Nhật về 4 mùa trong tại Nhật bản. 1. 季節 (きせつ): mùa 2. 春 – はる (Haru) mùa xuân 3. 夏 – なつ (Natsu) mùa hè 4. 秋 – あき (Aki) mùa …

Read More »

Học bảng chữ cái Katakana kết hợp từ vựng

Học bảng chữ cái Katakana kết hợp từ vựng Học bảng chữ cái Katakana dành cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật BẢNG CHỮ CÁI Katakana DÀNH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU HỌC TIẾNG NHẬT. Xem thêm: Học bảng chữ cái Hiragana kết hợp từ vựng Từ vựng tiếng …

Read More »

Tài Liệu Học Tiếng Nhật Cho Người Mới Bắt Đầu

Tài Liệu Học Tiếng Nhật Cho Người Mới Bắt Đầu Trong bài này cùng gửi đến các bạn những bài học, tài liệu cơ bản dành cho các bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật. Để bắt đầu học tiếng Nhật người học phải học cả ba loại chữ viết …

Read More »

Học bảng chữ cái Hiragana kết hợp từ vựng

Học bảng chữ cái Hiragana dành cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật BẢNG CHỮ CÁI HIRAGANA DÀNH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU HỌC TIẾNG NHẬT. Xem thêm: 512 chữ Kanji LOOK AND LEARN Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi đi phỏng vấn, chào hỏi, giao tiếp

Read More »

Ngày tháng năm trong tiếng Nhật

Ngày tháng năm trong tiếng Nhật Cách đọc Ngày trong tiếng Nhật KANJI Hiragana Romaji Nghĩa 一日 ついたち tsuitachi Ngày 1 二日 ふつか futsuka Ngày 2 三日 みっか mikka Ngày 3 四日 よっか yokka Ngày 4 五日 いつか itsuka Ngày 5 六日 むいか muika Ngày 6 七日 なのか nanoka Ngày 7 八日 ようか youka Ngày 8 九日 …

Read More »

Số đếm trong tiếng Nhật

Số đếm trong tiếng Nhật Cùng học về số đếm trong tiếng Nhật. Từ số 1 – 10 Kanji Hiragana Romaji Số 一 いち ichi 1 二 に ni 2 三 さん san 3 四 よん・し yon/ shi 4 五 ご go 5 六 ろく roku 6 七 しち・なな shichi/ …

Read More »

Học đếm người và vật bằng tiếng Nhật

Học đếm người và vật bằng tiếng Nhật Cùng học cách đếm người, đồ vật bằng tiếng Nhật. Đếm đồ vật nói chung ~つ Hiragana Romaji Meaning ひとつ  hitotsu 1 cái ふたつ  futatsu 2 cái みっつ mittsu 3 cái よっつ yottsu 4 cái いつつ  itsutsu 5 cái むっつ muttsu 6 …

Read More »

JLPT N5 Kanji

JLPT N5 Kanji (Click vào mỗi từ để xem nhiều hơn.) No. Kanji Onyomi Kunyomi Ý Nghĩa 1 日 ニチ, ジツ ひ, -び, -か ngày, mặt trời 2 一 イチ ひと(つ) một, 1 3 二 ニ, ジ ふた(つ),  ふたたび hai, 2 4 三 サン み(つ) ba, 3 5 四 シ …

Read More »

Katakana Chart – Bảng chữ cái Katakana

Katakana Chart – Bảng chữ cái Katakana Bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana  Download : PDF Table of Katakana Letters The 46 Basic Characters vowels ア a イ i ウ u エ e オ o k-line カ ka キ ki ク ku ケ ke コ ko s-line サ sa …

Read More »

Hiragana Chart – Bảng chữ cái Hiragana

Hiragana Chart – Bảng chữ cái Hiragana Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana  Download: PDF Table of Hiragana Letters The 46 Basic Characters vowels あ a い i う u え e お o k-line か ka き ki く ku け ke こ ko s-line さ sa し …

Read More »