TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ BỐN MÙA XUÂN, HẠ, THU, ĐÔNG NHẬT BẢN Học từ vựng tiếng Nhật về 4 mùa trong tại Nhật bản. 1. 季節 (きせつ): mùa 2. 春 – はる (Haru) mùa xuân 3. 夏 – なつ (Natsu) mùa hè 4. 秋 – あき (Aki) mùa …
Read More »Tiếng Nhật cơ bản
Học bảng chữ cái Katakana kết hợp từ vựng
Học bảng chữ cái Katakana kết hợp từ vựng Học bảng chữ cái Katakana dành cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật BẢNG CHỮ CÁI Katakana DÀNH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU HỌC TIẾNG NHẬT. Xem thêm: Học bảng chữ cái Hiragana kết hợp từ vựng Từ vựng tiếng …
Read More »Tài Liệu Học Tiếng Nhật Cho Người Mới Bắt Đầu
Tài Liệu Học Tiếng Nhật Cho Người Mới Bắt Đầu Trong bài này cùng gửi đến các bạn những bài học, tài liệu cơ bản dành cho các bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật. Để bắt đầu học tiếng Nhật người học phải học cả ba loại chữ viết …
Read More »Học bảng chữ cái Hiragana kết hợp từ vựng
Học bảng chữ cái Hiragana dành cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật BẢNG CHỮ CÁI HIRAGANA DÀNH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU HỌC TIẾNG NHẬT. Xem thêm: 512 chữ Kanji LOOK AND LEARN Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi đi phỏng vấn, chào hỏi, giao tiếp
Read More »Ngày tháng năm trong tiếng Nhật
Ngày tháng năm trong tiếng Nhật Cách đọc Ngày trong tiếng Nhật KANJI Hiragana Romaji Nghĩa 一日 ついたち tsuitachi Ngày 1 二日 ふつか futsuka Ngày 2 三日 みっか mikka Ngày 3 四日 よっか yokka Ngày 4 五日 いつか itsuka Ngày 5 六日 むいか muika Ngày 6 七日 なのか nanoka Ngày 7 八日 ようか youka Ngày 8 九日 …
Read More »Số đếm trong tiếng Nhật
Số đếm trong tiếng Nhật Cùng học về số đếm trong tiếng Nhật. Từ số 1 – 10 Kanji Hiragana Romaji Số 一 いち ichi 1 二 に ni 2 三 さん san 3 四 よん・し yon/ shi 4 五 ご go 5 六 ろく roku 6 七 しち・なな shichi/ …
Read More »Học đếm người và vật bằng tiếng Nhật
Học đếm người và vật bằng tiếng Nhật Cùng học cách đếm người, đồ vật bằng tiếng Nhật. Đếm đồ vật nói chung ~つ Hiragana Romaji Meaning ひとつ hitotsu 1 cái ふたつ futatsu 2 cái みっつ mittsu 3 cái よっつ yottsu 4 cái いつつ itsutsu 5 cái むっつ muttsu 6 …
Read More »JLPT N5 Kanji
JLPT N5 Kanji (Click vào mỗi từ để xem nhiều hơn.) No. Kanji Onyomi Kunyomi Ý Nghĩa 1 日 ニチ, ジツ ひ, -び, -か ngày, mặt trời 2 一 イチ ひと(つ) một, 1 3 二 ニ, ジ ふた(つ), ふたたび hai, 2 4 三 サン み(つ) ba, 3 5 四 シ …
Read More »Katakana Chart – Bảng chữ cái Katakana
Katakana Chart – Bảng chữ cái Katakana Bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana Download : PDF Table of Katakana Letters The 46 Basic Characters vowels ア a イ i ウ u エ e オ o k-line カ ka キ ki ク ku ケ ke コ ko s-line サ sa …
Read More »Hiragana Chart – Bảng chữ cái Hiragana
Hiragana Chart – Bảng chữ cái Hiragana Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana Download: PDF Table of Hiragana Letters The 46 Basic Characters vowels あ a い i う u え e お o k-line か ka き ki く ku け ke こ ko s-line さ sa し …
Read More »
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí
