Home / Từ vựng / Từ vựng N3

Từ vựng N3

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3. Học từ vựng giúp việc ôn thi tiếng Nhật JLPT N3 được hơn

Từ đồng nghĩa N3

Tổng hợp các Từ đồng nghĩa N3 1. きつい: chặt, nghiêm trọng, khó khăn =大変(たいへん): mệt mỏi, khó khăn, vất vả 2. 草臥(くたび)れる: mệt mỏi, kiệt sức =疲(つか)れる: mệt mỏi, mệt nhọc 3. 混雑(こんざつ)している: đông đúc =客(きゃく)がたくさんいる: nhiều khách, đông khách 4. 単純(たんじゅん): đơn giản =わかりやすい: dễ hiểu 5. 欠点(けってん): …

Read More »

Tổng hớp từ vựng Shinkanzen N3 PDF

Từ vựng Shinkanzen N3 Để giúp các bạn học và ôn thi JLPT N3. Cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật N3 được trích từ giáo trình Shinkanzen N3. Shinkanzen N3 từ vựng PDF giúp học viên có thể đỗ kỳ thi JLPT trình độ N3. Không …

Read More »

Từ vựng Mimikara Oboeru N3

Từ vựng Mimikara Oboeru N3 Cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật N3 của giáo trình Mimikara Oboeru. – Từ vựng được tra các từ theo nghĩa sát nhất, có giải thích cách dùng + ví dụ; – Có bổ sung thêm vào 1 số từ khác …

Read More »

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 liên quan đến 「身」

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 liên quan đến 「身」 Tổng hợp từ vựng liên quan đến 「身」 hay dùng nhé các bạn. *身にしみる(みにしみる)Cảm nhận sâu sắc, thấu cảm. 彼の親切が身にしみた。 Tôi cảm nhận sâu sắc sự tốt bụng của anh ấy. 寒さが身にしみる。 Thấu cảm được cái lạnh. *身を入れる(みをいれる)- tập …

Read More »

Bộ từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 có ví dụ

Bộ từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 có ví dụ cùng gửi đến mọi người bộ từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 theo từng bài và mỗi từ vựng đề có câu ví dụ. So với các bộ từ vựng trước thì bộ từ vựng này rất là đầy đủ …

Read More »

Tổng hợp từ vựng Katakana N3

Tổng hợp từ vựng Katakana N3 Cùng chia sẻ với mọi người tổng hợp từ vựng Katakana N3. Bộ từ vựng với 100 từ Katakana N3, mọi người cố học tốt. Hy vọng với chia sẻ trên hữu ích với mọi người học tiếng Nhật. Chúc bạn học tốt, thi …

Read More »

137 Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kế toán

137 Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kế toán Trong bài hôm nay cùng chia sẻ với mọi người các từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kế toán. Japanese Hiragana Vietnamese 財務省 ざいむしょう Bộ tài chính 自然老化 しぜんろうか Hao mòn tự nhiên 預金利息 よきんりそく Thu nhập tiền gửi 個人所得税の確定申告 こじんしょとくぜいのかくていしんこく …

Read More »

Tổng hợp từ vựng N3

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 Cùng gửi đến các bạn tổng hợp từ vựng N3. スピードマスター語彙N3 Từ vựng N3 được một bạn có tên face là Sói dịch sang tiếng Việt. Chúc mọi người học tập và thi tốt.  Download : Here

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N3

Từ vựng Speed Master Goi N3 Cùng gửi đến mọi người danh sách từ vựng tiếng Nhật Speed Master Goi N3. Cảm ơn bạn Annic Nguyễn đã chia sẻ. Chúc mọi người học tập và thi tốt.  Download : Here

Read More »

Từ vựng Goi N3 – N2

Từ vựng Goi N3 – N2 語彙 N3.N2 生きている日本語クラス Cùng gửi đến mọi người danh sách từ vựng tiếng Nhật Goi N3-N2 Chúc các bạn học tập và thi tốt.  Download : Here

Read More »