Home / Từ vựng / Tiếng Nhật theo chủ đề

Tiếng Nhật theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật về các động tác

Từ vựng tiếng Nhật về các động tác Cùng học tiếng Nhật về các động tác, hoạt động trong tiếng Nhật. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 行く いく iku Đi 立つ たつ Tatsu Đứng 座る すわる Suwaru Ngồi 走る はしる Hashiru Chạy 飛ぶ とぶ Tobu Bay 跳ぶ とぶ Tobu Nhảy 登る …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật Chủ đề đồ uống

Từ vựng tiếng Nhật Chủ đề đồ uống Cùng học những từ vựng tiếng Nhật về các loại đồ uống trong tiếng Nhật. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 飲み物 のみもの nomimono Đồ uống 水 みず mizu Nước お湯 おゆ oyu Nước nóng 温水 おんすい onsui Nước ấm 冷水 れいすい reisui …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về quần áo

Từ vựng tiếng Nhật về quần áo Cùng học về những từ vựng tiếng Nhạt về chủ đề quần áo, trang phục. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 衣服 いふく  ifuku Trang phục 着物 きもの  kimono Kimono (trang phục truyền thống của Nhật) 浴衣 ゆかた yukata Yukata  (Đồ mặc trong mùa …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về đơn vị đo lường

Từ vựng tiếng Nhật về đơn vị đo lường Tên đơn vị đo chiều dài bằng tiếng Nhật: キロメートル : km メートル : mét センチメートル : cm ミリメートル : mm Đơn vị diện tích tiếng Nhật 平方メートル : mét vuông 平方キロメートル : kilo mét vuông 平方ミリメートル : mili mét vuông Đơn vị …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp

Từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp 1. 公務員 (こうむいん) coumuin: công nhân viên chức. 2. 駅員 (えきいん) ekiin: nhân viên nhà ga. 3. 店員 (てんいん) tenin: nhân viên cửa hàng. 4. 会社員 (かいしゃいん) kaishain: nhân viên công ty. 5. 警備員 (けいびいん) keibiin: bảo vệ. 6. 研究員 (けんきゅういん) kenkyuuin: nhà …

Read More »

Ngày tháng năm trong tiếng Nhật

Ngày tháng năm trong tiếng Nhật Cách đọc Ngày trong tiếng Nhật KANJI Hiragana Romaji Nghĩa 一日 ついたち tsuitachi Ngày 1 二日 ふつか futsuka Ngày 2 三日 みっか mikka Ngày 3 四日 よっか yokka Ngày 4 五日 いつか itsuka Ngày 5 六日 むいか muika Ngày 6 七日 なのか nanoka Ngày 7 八日 ようか youka Ngày 8 九日 …

Read More »

Số đếm trong tiếng Nhật

Số đếm trong tiếng Nhật Cùng học về số đếm trong tiếng Nhật. Từ số 1 – 10 Kanji Hiragana Romaji Số 一 いち ichi 1 二 に ni 2 三 さん san 3 四 よん・し yon/ shi 4 五 ご go 5 六 ろく roku 6 七 しち・なな shichi/ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về trường học

Từ vựng tiếng Nhật về trường học Sau đây chúng ta cùng học về những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến trường học Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 学校 がっこう gakkou Trường học 幼稚園 ようちえん youchi en Trường mầm non 小学校 しょうがっこう shou gakkou Trường tiểu học 中学校 ちゅうがっこう chuu …

Read More »

1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 10

1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 10 Đây là bộ tài liệu gồm 1000 Từ vựng Tiếng Nhật rất hay gặp, các bạn lưu lại để học dần nhé. Từ vựng vô cùng quan trọng trong quá trình làm bài thi cũng như trong Giao tiếp nên …

Read More »

1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 9

1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng – Phần 9 Đây là bộ tài liệu gồm 1000 Từ vựng Tiếng Nhật rất hay gặp, các bạn lưu lại để học dần nhé. Từ vựng vô cùng quan trọng trong quá trình làm bài thi cũng như trong Giao tiếp nên …

Read More »