Từ vựng tiếng Nhật về tính cách, đặc điểm con người

| No. | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 積極的な | せっきょくてきな | sekkyokutekina | tích cực |
| 2 | 消極的な | しょうきょくてきな | shoukyokutekina | tiêu cực |
| 3 | おとなしい | otonashii | ngoan ngoãn | |
| 4 | やかましい | yakamashii | phiền nhiễu | |
| 5 | 慎重な | しんちょうな | shinchouna | cẩn thận |
| 6 | そそっかしい | sosokkashii | hấp tấp, vội vàng | |
| 7 | きちんとした | kichintoshita | gọn gàng | |
| 8 | だらしない | daradara shinai | lôi thôi, luộm thuộm | |
| 9 | 器用 | きよう | kiyou | khéo léo |
| 10 | 不器用 | ぶきよう | bukiyou | không khéo léo |
| 11 | 謙虚な | けんきょな | kenkyona | khiêm tốn |
| 12 | 生意気な | なまいきな | namaikina | kiêu căng |
| 13 | 勘が鋭い | かんがするどい | kanga surudoi | sắc sảo, nhạy bén |
| 14 | 鈍い | にぶい | nibui | chậm chạp |
| 15 | 弱気な | よわきな | yowakina | nhát gan |
| 16 | 強気な | つよきな | tsuyokina | mạnh mẽ |
| 17 | 頼もしい | たのもしい | tanomoshii | đáng tin |
| 18 | 頼りになる | たよりになる | tayori ni naru | đáng tin |
| 19 | 礼儀正しい | れいぎただしい | reigitadashii | lễ phép, lịch sự |
| 20 | 冷静な | れいせいな | reiseina | bình tĩnh |
| 21 | はきはきした | hakihakishita | rõ ràng | |
| 22 | はきはき話す | はきはきはなす | hakihaki hanasu | nói rõ ràng |
| 23 | 穏やかな | おだやかな | odayakana | hiền hòa, điềm đạm |
| 24 | わがままな | wagamamana | ích kỉ | |
| 25 | 強引な | ごういんな | gouinna | gia trưởng, bạo lực |
| 26 | 厚かましい | あつかましい | atsukamashii | trơ trẽn, không biết xấu hổ |
| 27 | ずうずうしい | zuuzuushii | trơ trẽn, không biết xấu hổ | |
| 28 | けちな | kechina | keo kiệt | |
| 29 | 乱暴な | らんぼうな | ranbouna | vô lễ, hỗn láo |
| 30 | 気が荒い | きがあらい | ki ga arai | nóng nảy, hỗn láo |
| 31 | ひきょうな | hikyouna | bần tiện, hèn nhát | |
| 32 | のん気な | のんきな | nonkina | vô lo |
| 33 | のんびりした | nonbirishita | thong thả | |
| 34 | すぐに慌てる | すぐにあわてる | sugu ni awateru | luống cuống, bối rối |
| 35 | すぐに飽きる | すぐにあきる | sugu ni akiru | chán, dễ chán |
| 36 | 飽きっぽい | あきっぽい | akippoi | dễ chán |
| 37 | いつもふざけている | itsumo fuzakete iru | đùa cợt | |
| 38 | 率直な意見を言う | そっちょくないけんをいう | socchoku na iken o iu | thẳng thắn |
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành gia công cơ khí
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nông Nghiệp
Tài liệu học tiếng Nhật Chia sẻ tài liệu học tiếng Nhật miễn phí

