Home / Từ vựng / Từ vựng N5 / Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chăn nuôi

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chăn nuôi

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chăn nuôi
Trong bài này cùng gửi đến các bạn tài liệu học từ vựng tiếng Nhật ngành Chăn nuôi.
Các thực tập sinh, tu nghiệp sinh có thể học thêm bộ từ vựng này để có thể làm việc tại các cơ sở ở Nhật Bản.

Kakin (家禽): Gia cầm.
Chăn nuôi tiếng Nhật là gì
Chikusan (畜産): Gia súc.
Nouen (農園): Trang trại.
Ahiru (あひる): Vịt.
Niwatori (にわとり): Gà.

Hitsuji (ひつじ): Cừu.
Ushi (うし): Bò.
Buta (ぶた): Heo.
Nousan (農産): Nông sản.
Baiyou (培養): Nuôi cấy.

Sodateru 育てる: Nuôi lớn.
Koyasu (こやす): Nuôi béo.
Koya (小屋): Chuồng.
Butakoya (豚小屋): Chuồng lợn.
Ushigoya (牛小屋): Chuồng bò.
Keisha (鶏舎): Chuồng gà.
Kachikushiryou (家畜飼料): Thức ăn trộn.
Buroira-keisha (ブロイラー鶏舎): Chuồng gà công nghiệp.

Download tài liệu: PDF

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *