Home / Học tiếng Nhật / Phân biệt みたい/ よう/ そうです/ らしい trong tiếng Nhật

Phân biệt みたい/ よう/ そうです/ らしい trong tiếng Nhật

Phân biệt みたい/ よう/ そうです/ らしい trong tiếng Nhật

PHÂN BIỆT みたい/よう/そうです/らしい

Hôm trước mình đã phân biệt みたい/よう/らしい/っぽい rồi, hôm nay mình sẽ phân biệt tiếp そうです.

Lý thuyết thì nói nhiều quá rồi, giờ lấy luôn ví dụ cho mọi người dễ nhớ nhé:

🍑 (1) みたい/ようvà らしい khi NHẬN XÉT, SO SÁNH

🌸 彼女の話し方は女らしい: Cô ấy nói chuyện đúng chất nữ tính (ví như rất nhẹ nhàng, điệu đà, CHUẨN GIRL luôn)

Thường mẫuらしい nêu lên đặc trưng nên hay dùng để khen

🌸 彼の話し方は女みたい: Anh ta nói chuyện như con gái (đáng lẽ đàn ông thì phải nói hào sảng mạnh mẽ mà lại cứ ẻo ẻo. Ở đây có bạn nam nào bị nói câu này chưa?)

🍑 (2) みたい/ようvà らしい vàそうでう khi đưa ra PHÁN ĐOÁN

🍀 みたい/よう: Mình NHÌN, Quan sát, Cảm nhận và đưa ra phán đoán CỦA BẢN THÂN dựa vào kinh nghiệm của mình. Khi phán đoán về những vấn đề khác (ngoài bản thân mình) mà dùng mẫu này thì thường độ tin cậy thấp vì có thể đúng có thể sai.

☀️ ドアをノックしたが返事がなかった。だれもいないみたいです。Người này có thể có nhà hoặc không, chỉ là mình phán đoán vậy thôi, nên khi mình mà truyền đạt lại câu này cho người khác thì phải dùng みたいvì mình không biết sự thật như nào.

☀️ かぜをひいたみたいです。(Hình như tôi bị cảm rồi- câu này nói về bản thân, không tính độ tin cậy vì chẳng liên quan đến ai)

🍀 らしい: Câu này là mình NGHE LẠI từ người khác, độ tin cậy không cao lắm. Đây là phán đoán của Người khác, không phải của mình. Vậy nên khi mình truyền đạt lại thông tin này thì sẽ dùng らしい

☀️ うわさによると、社長はもう結婚したらしい à Nghe đồn giám đốc kết hôn rồi (Tin đồn thì chả biết từ đâu, mình có nghe trực tiếp từ giám đốc đâu, nên độ tin cậy không cao)

❤️ (3) TTT + そうです: Thông tin Nghe/ Tiếp nhận TRỰC TIẾP, có tính tin cậy cao: Thông tin từ phương tiện truyền thông, hoặc trực tiếp từ đối tượng liên quan. Khi truyền đạt lại những thông tin có độ tin cậy cao như này cho người khác thì dùng そうです

🍆 社長が言ったによると、彼はもう結婚したそうだ (Nghe trực tiếp từ giám đốc thì đương nhiên đột tin cậy cao hơn là nghe tin đồn rồi)

🍄 天気予報によると明日雨がふるそうだ (Nghe từ cơ quan chuyên về thời tiết về cơ bản đáng tin hơn kinh nghiệm của bản thân

❤️ (4) V(bỏます)/A(bỏい)/NAな + そうです: Đây cũng là phán đoán của BẢN THÂN, dùng với nghĩa “Sắp sửa” và “Có vẻ” dựa vào thực tế mình nhìn thấy trước mắt. Đây là mẫu mình đưa ra nhận xét chứ không phải mẫu truyền đạt cho người khác. Nghĩa này khác hẳn みたい/よう đấy nhé. みたい/よう cũng là phán đoán của bản thân nhưng mơ hồ, không chắc chắn.

🍓 Nhìn thấy mây đen đang kéo đến -> Trời sắp mưa rồi: 雨がふりそうだ。

💕Ví dụ tổng kết này💕

🍄 おいしそうです: Nhìn có vẻ ngon đấy. Mình trực tiếp nhìn thấy người nào đó ăn với vẻ mặt thỏa mãn, hoặc nhìn thấy món ăn mẹ mình làm rất bắt mắt và có mùi thơm.

🍄 おいしいそうです: Nghe nói là ngon đấy. Nghe trực tiếp từ bản tin, báo đài hoặc từ bạn mình đã từng ăn tại đấy

🍄 おいしいらしい: Nghe đồn là ngon đấy. Mình không nghe thông tin trực tiếp từ báo đài hoặc người có liên quan mà chỉ nghe đồn là ngon thôi, thực sự chả biết có ngon hay không.

Hihi, với câu này mà dùng みたい thì hơi おかしい vì mình nhìn thấy nếu muốn nhận xét thì sẽ dùng おいしそうです, chứ dùng おいしいみたい thì người làm món ăn này buồn lắm đấy, kiểu mình nghi ngờ không chắc trong khi người làm món này còn đứng đó, còn đang chờ đợi bạn một lời khen.😁😂🤣

Nếu các bạn để ý thì trong ngôn ngữ nhật không nhiều các từ mang nghĩa tiêu cực, vì văn hóa của người Nhật là vậy- Rất tôn trọng và lịch sự. あんまりよくない thì bình thường chứ dùng わるい thì nghĩa mạnh mẽ lắm luôn. Vậy nên có nhiều từ không thể chuyển từ việt sang Nhật thế nào luôn.


Hy vọng với chia sẻ này sẻ hữu ích với các bạn đang học tiếng Nhật.
Cảm ơn fanpage Tiếng nhật online MoMo đã chĩa sẻ.
Chúc bạn học tốt, thi tốt.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *