Home / Ngữ pháp / Ngữ pháp N4 (page 2)

Ngữ pháp N4

Nơi chia sẻ tài liệu học ngữ pháp tiếng Nhật N4.

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 10

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 10 — V1dic.時、V2 「V1 dic. 時」biểu thị khởi điểm của động tác đó. Về mặt thứ tự thì「V2」xảy ra trước, 「V1」được tiến hành sau. 「V1 た 時」, biểu thị ý nghĩa thời điểm kết thúc của động tác đó. Về mặt thứ tự …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 9

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 9 — NはVdic.ことです Mẫu câu này, về cơ bản cũng giống mẫu câu「N1は N2です」.Tuy nhiên trường hợp này, thay cho「N2」là dạng「V dic.こと」( danh từ hóa động từ ) わたしの しゅみは きってを あつめる ことです。 Sở thích của tôi là [việc] sưu tập tem わたしの きぼうは しんぶん記者に なる ことです。 Mơ ước …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 8

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 8 — わたしはV(ます)たいです Đây là cách nói thể hiện sự mong muốn, nguyện vọng của mình (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (わたし). します → し(ます) + たいです → したいです Còn nếu hỏi về nguyện vọng của đối tượng giao tiếp (ngôi thứ hai) thì chỉ việc …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 7

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 7 — 150. NをVています ;N を Vて います(着ています など) Cách nói về trạng thái kết quả của động từ. Thường được dùng với những động từ liên quan đến trang phục, trang sức. タンさんは みどり色の ぼうしを かぶって います。 Tran đội mũ màu xanh マリアさんは ピンクの スカートを はいて います。 Maria mặc váy màu hồng 151. QW(+Particle)+V(PlainForm)か、わかりません① …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 5

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 5 — 118. N1 は N2 が多いです N1 は N2 が [ 多い/少ない ]です Chủ đề (N 1) được biểu thị bằng trợ từ「は」, còn bộ phận của「N1」(N 2) được biểu thị bằng trợ từ「が」. この まちは せまい みちが 多いです。 Thị trấn này có nhiều …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 6

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 6 — 134.V1てから、V2 Mẫu câu biểu hiện trình tự thời gian một cách rõ ràng của các hành động. Khác với dạng 「Vて」của phần 5,「てから」nhấn mạnh đến ý nghĩa hành động thứ hai (V2) chỉ được thực hiện sau khi hành động thứ …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 4

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 4 — 102. Nのところ Đây là cách nói biểu thị địa điểm “ở chỗ…, ở nơi…” わたしは でんわの ところへ いきました。 Tôi đã đi đến chỗ có điện thoại やまださんの ところで りょうりを ならいました。 Tôi học nấu ăn ở chỗ anh Yamada 103. どんなところ どんな [ところ/もの/こと] Khi dùng cách hỏi「どんな」(như thế nào) …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 3

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 3 — 91. A(な)-で、A(な)-なN Aな–で、Aな–な N Trường hợp các「Aな」kết hợp với nhau để bổ nghĩa cho「N」thì cách thức kết hợp với danh từ cũng không thay đổi. Tức là giữa chúng vẫn kết hợp với nhau qua trợ từ「で」và vẫn kết hợp với「N」qua「な」. ここは しずかで、きれいな こうえんです。 …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 2

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 2 — 46. いつ Từ nghi vấn「いつ」được sử dụng để hỏi về thời điểm, có nghĩa là “khi nào”, “bao giờ”. いつ きょうとへ いきますか。Anh sẽ đi Kyoto khi nào? 47. どこのくにのひとですか  Là cách hỏi về quốc tịch của ai đó. Được hiểu là “…người nước nào?” …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 1

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 1 — 1. N1はN2ですN1 là N2. Đây là một dạng mẫu câu đơn giản nhất trong tiếng Nhật 「N1 là N2」,「N1」và「N2」đều là danh từ. Chủ ngữ được thể hiện bằng trợ từ「は」(Lưu ý: trợ từ này được đọc là “Wa”, chứ …

Read More »